Kết quả bóng đá trận Coleraine vs Glentoran FC, 02:45 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 02:45 ngày 31/10/2026
Coleraine 1 Kết thúc HT 1-0 1
Glentoran FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Coleraine | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Cooper J. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Jarlath O'Rourke ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Ross Clarke ▼ | |
| ▲ Thomson J. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Henderson J. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Kane L. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Boyle D. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Slevin R. ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' | ||
| 80' ⇄ | ▲ Cal Weatherup ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Cal Weatherup ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Jack Maloney ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Hoban P. ▼ | |
| 88' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 25 | 16 |
Chủ = Coleraine · Khách = Glentoran FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coleraine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Coleraine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 65 | 3 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | 3 |
Glentoran FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 21 | 6 | 6 | 63 | 30 | 69 | 2 |
| Sân nhà | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 15 | 34 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 35 | 15 | 35 | 1 |
Đội hình
Coleraine
Glentoran FC
5Stewart C.8Patching W.9Shevlin M.11Cooper J.12Lewis Webb15Levi Ives20Devine S.21McDonald R.22Ben Wylie23Doherty B.32Tonks F.1Mills A.2Cooney R.3Kane M.8McEneff A.10Stewart J.12Sloggett G.16E.Schilte-Brown24McMenamin C.24Ibsen Rossi Z.30Jenkins J.44Douglas J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Stewart C.
- 8Patching W.
- 9Shevlin M.
- 11Cooper J.⚽ Ghi bàn 21'
- 12Lewis Webb
- 15Levi Ives
- 20Devine S.
- 21McDonald R.
- 22Ben Wylie
- 23Doherty B.
- 32Tonks F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
51
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Glentoran FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coleraine | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1882 |
| Coleraine Showgrounds | Sân nhà | The Oval |
| 6500 | Sức chứa | 9400 |
| Ruaidhri Higgins | HLV | Declan Devine |
| Coleraine | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.40 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.30 | 4.00 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.40 ↑ | 3.80 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.85 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.71 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.15 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.95 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.20 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.85 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.71 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.15 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↑ | 4.00 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.80 | 0.77 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.99 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.54 | 0.25 | 1.29 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 7.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.90 | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.