Kết quả bóng đá trận Coleraine vs Crusaders, 00:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 00:00 ngày 06/09/2026
Coleraine 4 Kết thúc HT 3-0 1
Crusaders
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Coleraine | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Devine S. 3 - 0 ⚽ | 2' | |
| Henderson J. 4 - 0 ⚽ | 5' | |
| 5 - 0 ⚽ | 6' | |
| 6 - 0 ⚽ | 8' | |
| Shevlin M. 7 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 20 |
| Điểm | 9 | 1 | 28 | 7 |
Chủ = Coleraine · Khách = Crusaders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coleraine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Coleraine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 20 | 5 | 8 | 62 | 31 | 65 | 3 |
| Sân nhà | 16 | 13 | 1 | 2 | 37 | 12 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 19 | 25 | 3 |
Crusaders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 72 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 2 | 3 | 11 | 18 | 35 | 9 | 12 |
| Sân khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 37 | 17 | 7 |
Đội hình
Coleraine
Crusaders
2Kane L.4Boyle D.8Patching W.9Shevlin M.12Lewis Webb16Aidan Wilson17Henderson J.19Slevin R.20Devine S.22Ben Wylie23Doherty B.1S.Callister2Kurtis Forsythe3Graham Kelly4Jacob Blaney6Weir R.8Jewitt-White H.11Dunlop E.12Doherty J.15Wardell O.18Reid A.22Ryan McKay
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Kane L.
- 4Boyle D.
- 8Patching W.
- 9Shevlin M.⚽ Ghi bàn 8'
- 12Lewis Webb
- 16Aidan Wilson
- 17Henderson J.⚽ Ghi bàn 5'
- 19Slevin R.
- 20Devine S.⚽ Ghi bàn 2'
- 22Ben Wylie
- 23Doherty B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
80
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coleraine (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Crusaders (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coleraine | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1898 |
| Coleraine Showgrounds | Sân nhà | Seaview |
| 6500 | Sức chứa | 3330 |
| Ruaidhri Higgins | HLV | Declan Caddell |
| Coleraine | Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 11.30 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 0.82 | 2.00 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.00 | 9.00 | 0.72 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 5.00 | 9.00 | 0.62 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.40 | 11.00 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.10 ↓ | 10.00 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.80 | 11.00 | 0.73 | 3.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 6.40 ↓ | 11.00 | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.40 | 11.00 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.10 ↓ | 10.00 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 5.90 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.90 | 9.20 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.85 | 2.00 | 0.85 | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 8.40 | 21.00 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↑ | 8.40 | 19.00 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.10 | 15.40 | 0.98 | 3.50 | 0.76 | 0.92 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.70 ↓ | 12.50 ↓ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.75 | 12.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.89 | 9.20 | 1.00 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 8.08 ↑ | 11.32 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 16.00 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.89 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 49.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.14 | 7.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 | 7.50 | 15.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 7.50 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.17 | 7.50 | 11.00 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.