Kết quả bóng đá trận Colegio Aleman Valencia (W) vs Paris Saint Germain (W), 00:00 ngày 19/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 19/08/2026
Colegio Aleman Valencia (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
Paris Saint Germain (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Colegio Aleman Valencia (W) | Phút | |
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Romee Leuchter | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Merveille Kanjinga | |
| HT 0-2 | ||
| 69' | ⚽ 1 - 3 Isabela | |
| 83' | ⚽ 1 - 4 Vitoria Ferreira Silva | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Colegio Aleman Valencia (W) · Khách = Paris Saint Germain (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colegio Aleman Valencia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 14 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích gần đây — Colegio Aleman Valencia (W)
TBHHHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 3-1 (1-1) | Levante UD (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Birmingham (W) | 3-1 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 0-0 (0-0) | Burnley (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 1-1 (0-1) | Villarreal (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Villarreal (W) | 0-0 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 4-3 (3-1) | Fundacion Albacete (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Fundacion Albacete (W) | 0-0 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 4-2 (1-1) | Seccio Esportiva AEM (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | CD Alaves (W) | 1-0 (1-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 4-1 (3-1) | Atletico Madrid B (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Barcelona B (W) | 0-0 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 1-0 (0-0) | Osasuna (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Villarreal (W) | 2-2 (1-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 22/02/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 1-1 (0-1) | Real Madrid II (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fundacion Albacete (W) | 2-1 (1-1) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 3-0 (3-0) | Fundacion CD Tenerife B (W) | +1 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Real Oviedo (W) | 0-3 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Real Betis (W) | 0-0 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Colegio Aleman Valencia (W) | 2-0 (1-0) | Cacereno (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | CE Europa (W) | 1-2 (1-1) | Colegio Aleman Valencia (W) | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (W)
BHHBBTTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Paris Saint Germain (W) | 1-3 (1-2) | Union Berlin (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Brighton H.A. (W) | 1-1 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Paris Saint Germain (W) | 1-1 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Paris Saint Germain (W) | 1-4 (0-3) | Lyon (W) | -1.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-0 (0-0) | Strasbourg W | +2 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Fleury 91 (W) | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-0 (0-0) | RC Saint Etienne (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (1-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Nantes (W) | 1-2 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Montpellier (W) | 2-3 (1-1) | Paris Saint Germain (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Dijon W | 1-2 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Lyon (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | B |
| 11/03/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (0-0) | Marseille (W) | +2 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Paris Saint Germain (W) | 3-0 (2-0) | Lens (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Paris FC (W) | 0-3 (0-3) | Paris Saint Germain (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Paris Saint Germain (W) | 3-0 (1-0) | Thonon Evian FC (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Paris Saint Germain (W) | 0-1 (0-1) | Lyon (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Paris Saint Germain (W) | 5-0 (1-0) | Montpellier (W) | +2 | 3.5 | T |
| 18/01/26 | Le Havre (W) | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
66
Thẻ vàng
31
Sút bóng
611
Sút cầu môn
27
Tấn công
5993
Tấn công nguy hiểm
2338
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colegio Aleman Valencia (W) (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Paris Saint Germain (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Colegio Aleman Valencia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fabrice Abriel | |
| Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.90 | 4.70 | 1.28 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 7.90 | 3.50 ↓ | 1.41 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.43 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.50 | 1.44 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 58.25 ↑ | 11.15 ↑ | 1.01 ↓ | 1.67 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 4.60 | 1.29 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 8.40 | 5.00 | 1.25 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.90 | 4.09 | 1.42 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.42 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.43 | 0.82 | 2.75 | 0.79 | 0.68 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.97 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.48 | 3.99 | 1.44 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 23.83 ↑ | 7.25 ↑ | 1.09 ↓ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.42 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.94 | 4.33 | 1.43 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.51 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 8.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.42 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.44 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.