Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Rochdale, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Colchester United 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rochdale
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Colchester community Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Colchester United | Phút | |
| Robert Hunt | 37' | |
| 40' | Harvey Gilmour | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien | 57' ⇄ | |
| ▲ Jaden Williams ▼ Oscar Thorn | 57' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Luke Hannant ▼ Zain Silcott-Duberry | |
| ▲ Frankie Terry ▼ Moses Sesay | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Edward Francis ▼ Harvey Gilmour | |
| 79' ⇄ | ▲ Jonny Smith ▼ Kane Taylor | |
| 80' | Daniel Moss | |
| ▲ Kien Connolly ▼ Robert Hunt | 85' ⇄ | |
| Jaden Williams(Assists:Kane Vincent-Young) (Kiến tạo: Kane Vincent-Young) 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Emmanuel Dieseruvwe ▼ Ryan East | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 16 | 15 |
| Điểm | 2 | 9 | 10 | 11 |
Chủ = Colchester United · Khách = Rochdale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Colchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Rochdale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 7 | 6 | 88 | 41 | 106 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 2 | 3 | 48 | 20 | 56 | 1 |
| Sân khách | 23 | 15 | 5 | 3 | 40 | 21 | 50 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Colchester United 3 (25%)Hòa 4 (33%)Rochdale 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/23 | Rochdale | 1-2 (1-1) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/09/22 | Colchester United | 0-1 (0-1) | Rochdale | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/22 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Rochdale | 0 | 2.25 | H |
| 28/08/21 | Rochdale | 1-1 (0-1) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/16 | Colchester United | 1-2 (0-1) | Rochdale | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/12/15 | Rochdale | 3-1 (2-1) | Colchester United | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/15 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Colchester United | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/14 | Colchester United | 1-4 (0-3) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 25/02/12 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/10/11 | Rochdale | 2-2 (1-2) | Colchester United | 0 | 2.5 | H |
| 09/04/11 | Colchester United | 1-0 (0-0) | Rochdale | 0 | 2.5 | T |
| 21/08/10 | Rochdale | 1-2 (0-1) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Colchester United
THBBBHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Colchester United | 2-1 (0-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Accrington Stanley | 2-2 (2-1) | Colchester United | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Colchester United | 2-2 (0-1) | West Ham U21 | - | - | H |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Harlow Town | 0-5 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 18/07/26 | Heybridge Swifts | 0-4 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Notts County | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rochdale
BBBHBHHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rochdale | 1-2 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Newport County | 3-0 (2-0) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Tranmere Rovers | 2-2 (1-1) | Rochdale | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Rochdale | 2-3 (2-2) | Halifax Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 19/07/26 | Al Rayyan | 3-3 (1-0) | Rochdale | -0.5 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Boreham Wood | 2-2 (1-0) | Rochdale | 0 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Rochdale | 2-1 (1-0) | Scunthorpe United | +1 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Braintree Town | 1-2 (0-1) | Rochdale | +1.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Rochdale | 2-1 (0-0) | Wealdstone FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Hartlepool United | 0-0 (0-0) | Rochdale | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | +1.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Sutton United | 1-2 (0-0) | Rochdale | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Scunthorpe United | 2-2 (0-1) | Rochdale | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Rochdale | 3-2 (2-2) | Tamworth | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Southend United | 3-2 (3-1) | Rochdale | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Eastleigh | 1-3 (0-1) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Colchester United
Rochdale
22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5CJack Tucker20Sean Raggett30Kane Vincent-Young2Robert Hunt12Moses Sesay7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien1Nils Ramming3Kaiden Wilson6CEthan Ebanks-Landell22Daniel Moss26Sam Sherring8Harvey Gilmour17Babajide Ezekiel Adeeko4Ryan East11Zain Silcott-Duberry21Kane Taylor39Dajaune Brown
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Robert Hunt🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 3Ellis Iandolo7.4
- 5Jack Tucker C6.9
- 7Harry Anderson7.1
- 9Bradley Ihionvien▼ Rời sân 57'6.5
- 10Jack Payne6.8
- 12Moses Sesay▼ Rời sân 74'7.2
- 20Sean Raggett7.1
- 22Thimothee Lo-Tutala7.2
- 27Oscar Thorn▼ Rời sân 57'6.5
- 30Kane Vincent-Young🎯 Kiến tạo 87'7.5
Khách · 4231
- 1Nils Ramming7.2
- 3Kaiden Wilson6.3
- 4Ryan East▼ Rời sân 88'6.7
- 6Ethan Ebanks-Landell C7.4
- 8Harvey Gilmour🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 11Zain Silcott-Duberry▼ Rời sân 69'6.3
- 17Babajide Ezekiel Adeeko6.5
- 21Kane Taylor▼ Rời sân 79'6.2
- 22Daniel Moss🟨 Thẻ vàng 80'7
- 26Sam Sherring6.4
- 39Dajaune Brown6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
54
Tấn công
9365
Tấn công nguy hiểm
5930
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
374397
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
51
Cứu thua
44
Tắc bóng
37
Quả ném biên
3419
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
2016
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.65
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colchester United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Rochdale (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Kane Vincent-Young Hậu vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 23/31 | 2 | ||
| 3Ellis Iandolo Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 28/39 | 2 | |||
| 22Thimothee Lo-Tutala Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/39 | 0 | |||
| 12Moses Sesay | 7.2 | 2/0 | 23/24 | 3 | |||
| 20Sean Raggett Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 7Harry Anderson Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 15/18 | 2 | |||
| 5Jack Tucker Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 35/47 | 2 | |||
| 10Jack Payne Tiền vệ | 6.8 | 4/1 | 41/48 | 1 | |||
| 2Robert Hunt Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 28/35 | 1 | 🟨 | ||
| 9Bradley Ihionvien Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 27Oscar Thorn Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 17Jaden Williams (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 9/10 | 1 | ||
| 24Frankie Terry (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 39Kien Connolly (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Leon Chiwome (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 2 |
Rochdale
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Ethan Ebanks-Landell Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 53/61 | 6 | |||
| 1Nils Ramming Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 23/46 | 0 | |||
| 22Daniel Moss Hậu vệ | 7 | 1/1 | 22/30 | 6 | 🟨 | ||
| 8Harvey Gilmour Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 23/30 | 2 | 🟨 | ||
| 4Ryan East Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 17Babajide Ezekiel Adeeko Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 40/46 | 0 | |||
| 26Sam Sherring Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 47/58 | 1 | |||
| 39Dajaune Brown Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 11Zain Silcott-Duberry Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/13 | 1 | |||
| 3Kaiden Wilson Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 32/43 | 2 | |||
| 21Kane Taylor Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 12/17 | 0 | |||
| 9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Luke Hannant (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 3/1 | 3/4 | 1 | |||
| 14Edward Francis (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 18Jonny Smith (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937/6/1 | Thành lập | 1907 |
| Colchester community | Sân nhà | Spotland Stadium |
| 6200 | Sức chứa | 10249 |
| Danny Cowley | HLV | Ian Watson |
| Colchester | Khu vực | Rochdale |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.35 ↑ | 3.55 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.62 ↑ | 100.00 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.35 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.35 ↑ | 3.55 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.69 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.09 | 3.09 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.34 | 3.27 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.25 ↓ | 10.40 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.35 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 6.31 ↑ | 1.22 ↓ | 10.29 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 4.34 ↑ | 1.39 ↓ | 8.36 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.85 ↑ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Colchester United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Rochdale | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).