Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Rochdale, 21:00 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Colchester United
1 Kết thúc HT 0-0 0
Rochdale
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Colchester community Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Colchester United Phút Rochdale
Robert Hunt 37'
40' Harvey Gilmour
HT 0-0
▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien57' ⇄
▲ Jaden Williams ▼ Oscar Thorn57' ⇄
69' ⇄▲ Luke Hannant ▼ Zain Silcott-Duberry
▲ Frankie Terry ▼ Moses Sesay74' ⇄
79' ⇄▲ Edward Francis ▼ Harvey Gilmour
79' ⇄▲ Jonny Smith ▼ Kane Taylor
80' Daniel Moss
▲ Kien Connolly ▼ Robert Hunt85' ⇄
Jaden Williams(Assists:Kane Vincent-Young) (Kiến tạo: Kane Vincent-Young) 1 - 0 ⚽87'
88' ⇄▲ Emmanuel Dieseruvwe ▼ Ryan East
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 23
Hòa 20 42
Bại 10 45
Ghi bàn 45 119
Mất bàn 61 1615
Điểm 29 1011

Chủ = Colchester United · Khách = Rochdale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colchester United (15)Hiệp 1 / Cả trậnRochdale (14)
2 (13%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (20%)Hòa/Hòa3 (21%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (13%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Colchester United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105374
Sân nhà22003163
Sân khách10102219
6 gần6123610--

Rochdale

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng46337688411062
Sân nhà2318234820561
Sân khách2315534021502
6 gần6024714--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Colchester United 3 (25%)Hòa 4 (33%)Rochdale 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L214/01/23Rochdale1-2 (1-1)Colchester United6-2-0.252.25T
ENG L224/09/22Colchester United0-1 (0-1)Rochdale8-4+0.252.5B
ENG L202/02/22Colchester United1-1 (0-0)Rochdale4-502.25H
ENG L228/08/21Rochdale1-1 (0-1)Colchester United5-7-0.252.25H
ENG L108/05/16Colchester United1-2 (0-1)Rochdale3-6-0.252.25B
ENG L119/12/15Rochdale3-1 (2-1)Colchester United6-4-0.52.75B
ENG L107/03/15Rochdale2-1 (1-0)Colchester United12-5-0.52.5B
ENG L113/12/14Colchester United1-4 (0-3)Rochdale9-602.5B
ENG L125/02/12Colchester United0-0 (0-0)Rochdale-+0.52.5H
ENG L115/10/11Rochdale2-2 (1-2)Colchester United-02.5H
ENG L109/04/11Colchester United1-0 (0-0)Rochdale-02.5T
ENG L121/08/10Rochdale1-2 (0-1)Colchester United-02.5T

Thành tích gần đây — Colchester United

THBBBHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Colchester United2-1 (0-1)Oldham Athletic8-202.5T
ENG L215/08/26Accrington Stanley2-2 (2-1)Colchester United9-402.25H
ENG LC08/08/26Colchester United0-2 (0-0)Southampton1-5-1.252.75B
INT CF01/08/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Colchester United11-0-0.752.5B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3-0.52.75B
INT CF25/07/26Colchester United2-2 (0-1)West Ham U21---H
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75B
INT CF18/07/26Harlow Town0-5 (0-3)Colchester United---T
INT CF18/07/26Heybridge Swifts0-4 (0-3)Colchester United2-10--T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
ENG L202/05/26Cheltenham Town1-4 (0-3)Colchester United9-1+0.252.5T
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5B
ENG L218/04/26Harrogate Town1-0 (0-0)Colchester United7-5+0.252.25B
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2+0.752.5T
ENG L211/04/26Colchester United3-0 (0-0)Swindon Town10-1+0.252.5T
ENG L206/04/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Colchester United5-8+0.252.25T
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2+0.252.25B
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8+0.252.25H
ENG L221/03/26Bromley1-0 (0-0)Colchester United5-7-0.252.25B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — Rochdale

BBBHBHHBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Rochdale1-2 (0-1)Crawley Town5-3+0.52.5B
ENG L215/08/26Newport County3-0 (2-0)Rochdale9-602.5B
ENG LC08/08/26Bradford City2-0 (1-0)Rochdale10-2-12.5B
ENG LC01/08/26Tranmere Rovers2-2 (1-1)Rochdale4-3+0.252.75H
INT CF29/07/26Rochdale2-3 (2-2)Halifax Town2-0+0.752.75B
INT CF25/07/26Rochdale2-2 (1-1)Farnham Town8-2--H
INT CF19/07/26Al Rayyan3-3 (1-0)Rochdale2-4-0.53.25H
INT CF15/07/26FC United of Manchester2-0 (1-0)Rochdale4-3+12.75B
ENG NL10/05/26Boreham Wood2-2 (1-0)Rochdale8-302.75H
ENG NL03/05/26Rochdale2-1 (1-0)Scunthorpe United5-3+13T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6-0.252.75H
ENG NL18/04/26Braintree Town1-2 (0-1)Rochdale4-3+1.53T
ENG NL11/04/26Rochdale2-1 (0-0)Wealdstone FC1-4+1.252.75T
ENG NL06/04/26Hartlepool United0-0 (0-0)Rochdale5-4+0.52.5H
ENG NL03/04/26Rochdale2-4 (1-1)Morecambe15-2+1.53.25B
ENG NL28/03/26Sutton United1-2 (0-0)Rochdale3-1+0.752.75T
ENG NL26/03/26Scunthorpe United2-2 (0-1)Rochdale6-3+0.52.75H
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3+1.53T
ENG NL18/03/26Southend United3-2 (3-1)Rochdale4-402.5B
ENG NL15/03/26Eastleigh1-3 (0-1)Rochdale2-6+12.5T

Đội hình

Colchester UnitedRochdale
22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5CJack Tucker20Sean Raggett30Kane Vincent-Young2Robert Hunt12Moses Sesay7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien1Nils Ramming3Kaiden Wilson6CEthan Ebanks-Landell22Daniel Moss26Sam Sherring8Harvey Gilmour17Babajide Ezekiel Adeeko4Ryan East11Zain Silcott-Duberry21Kane Taylor39Dajaune Brown

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
93
65
Tấn công nguy hiểm
59
30
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
374
397
TL chuyền bóng thành công
77%
75%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
5
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
34
19
Cắt bóng
11
5
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
20
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.65
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5
T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rochdale (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colchester United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Rochdale (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Colchester UnitedRochdale

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
10
B/H
02
B/B
Colchester UnitedRochdale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
35
Thắng 1
47
Hòa
63
Thua 1
34
Thua 2+
Colchester UnitedRochdale

Colchester United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Kane Vincent-Young
Hậu vệ
7.510/023/312
3Ellis Iandolo
Tiền vệ
7.40/028/392
22Thimothee Lo-Tutala
Thủ môn
7.20/021/390
12Moses Sesay
7.22/023/243
20Sean Raggett
Hậu vệ
7.10/039/472
7Harry Anderson
Tiền vệ
7.11/115/182
5Jack Tucker
Hậu vệ
6.92/135/472
10Jack Payne
Tiền vệ
6.84/141/481
2Robert Hunt
Hậu vệ
6.70/028/351🟨
9Bradley Ihionvien
Tiền đạo
6.51/14/70
27Oscar Thorn
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/60
17Jaden Williams (dự bị)
Tiền đạo
7.811/19/101
24Frankie Terry (dự bị)
Hậu vệ
6.90/09/100
39Kien Connolly (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/40
11Leon Chiwome (dự bị)
Tiền đạo
6.40/08/92

Rochdale

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Ethan Ebanks-Landell
Hậu vệ
7.40/053/616
1Nils Ramming
Thủ môn
7.20/023/460
22Daniel Moss
Hậu vệ
71/122/306🟨
8Harvey Gilmour
Tiền vệ
6.81/023/302🟨
4Ryan East
Tiền vệ
6.71/017/191
17Babajide Ezekiel Adeeko
Tiền vệ trung tâm
6.50/040/460
26Sam Sherring
Hậu vệ
6.41/047/581
39Dajaune Brown
Tiền đạo
6.31/110/140
11Zain Silcott-Duberry
Tiền đạo
6.31/05/131
3Kaiden Wilson
Hậu vệ
6.30/032/432
21Kane Taylor
Tiền vệ
6.22/112/170
9Emmanuel Dieseruvwe (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/30
19Luke Hannant (dự bị)
Tiền vệ
6.43/13/41
14Edward Francis (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/60
18Jonny Smith (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colchester United Thông tin Rochdale
1937/6/1 Thành lập 1907
Colchester community Sân nhà Spotland Stadium
6200 Sức chứa 10249
Danny Cowley HLV Ian Watson
Colchester Khu vực Rochdale
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.403.301.002.500.800.830.250.98
Live1.02 ↓17.00 ↑501.00 ↑6.70 ↑1.500.01 ↓0.51 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.103.253.200.992.500.840.860.250.97
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑3.35 ↑1.500.19 ↓0.54 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm2.003.203.350.982.500.820.830.250.97
Live1.92 ↓3.35 ↑3.55 ↑1.00 ↑2.500.88 ↑0.88 ↑0.501.02 ↑
InterwettenSớm2.203.203.100.902.500.801.100.500.65
Live1.01 ↓11.00 ↑90.00 ↑4.50 ↑1.500.09 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.063.353.250.932.500.75---
Live1.03 ↓13.62 ↑100.00 ↑3.19 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm2.003.203.350.982.500.820.830.250.97
Live1.92 ↓3.35 ↑3.55 ↑1.00 ↑2.500.88 ↑0.92 ↑0.500.98 ↑
CrownSớm2.323.352.690.982.500.780.750.001.01
Live1.01 ↓13.00 ↑29.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm2.023.093.090.992.500.810.840.250.98
Live1.96 ↓3.20 ↑3.60 ↑1.08 ↑2.500.80 ↓0.96 ↑0.500.94 ↓
WewbetSớm2.113.343.270.982.500.820.860.250.96
Live5.15 ↑1.25 ↓10.40 ↑2.63 ↑0.500.24 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
LadbrokesSớm2.153.403.250.952.500.75---
Live1.03 ↓13.00 ↑101.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.303.200.922.500.810.810.250.92
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.123.353.300.982.500.780.830.250.94
Live6.31 ↑1.22 ↓10.29 ↑3.20 ↑1.500.22 ↓0.68 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm2.153.303.250.932.500.77---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑1.00 ↑0.500.62 ↓---
1xBetSớm2.073.303.250.952.500.760.510.001.31
Live4.34 ↑1.39 ↓8.36 ↑0.950.250.85 ↑0.46 ↓0.001.74 ↑
SNAISớm2.153.403.10------
Live2.30 ↑3.402.80 ↓------
Bet 365Sớm2.053.303.201.002.500.800.880.250.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.00 ↑1.500.09 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm2.103.203.300.952.500.750.830.250.94
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Colchester United+1/4200
Rochdale-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).