Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Oldham Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Colchester United
2 Kết thúc HT 0-1 1
Oldham Athletic
🟨 2 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Colchester community Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Colchester United Phút Oldham Athletic
20' 0 - 1 Keenan Appiah-Forson(Assists:Jamie Robson) (Kiến tạo: Jamie Robson)
Ellis Iandolo 28'
30' Calum Kavanagh
Kane Vincent-Young 36'
45+2' Gus Scott-Morriss
HT 0-1
46' ▲ Lewis Temple ▼ Calum Kavanagh
▲ Moses Sesay ▼ Robert Hunt46'
51' Oliver Norburn
52' ▲ Tom Pett ▼ Favour Fawunmi
▲ Jaden Williams ▼ Paul Digby61'
62' ▲ Elliott Nevitt ▼ Mike Fondop Talum
Harry Anderson(Assists:Oscar Thorn) (Kiến tạo: Oscar Thorn) 1 - 1 63'
▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien68'
72' ▲ Noah Chilvers ▼ Kane Drummond
75' Matthew Hudson
Jack Payne Đá hỏng penalty75'
▲ Kien Connolly ▼ Kane Vincent-Young82'
88' Donervorn Daniels
90+2' Elliott Nevitt
Lewis Temple 1 - 2 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 10 30
Bại 12 47
Ghi bàn 43 1715
Mất bàn 54 1316
Điểm 43 129

Chủ = Colchester United · Khách = Oldham Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Colchester United (10)Hiệp 1 / Cả trậnOldham Athletic (7)
2 (20%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (43%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (20%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (20%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Colchester United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104345
Sân nhà11002139
Sân khách10102217
6 gần6024612--

Oldham Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210132312
Sân nhà11002034
Sân khách100112016
6 gần620489--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Colchester United 6 (30%)Hòa 9 (45%)Oldham Athletic 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2+0.252.25B
ENG L209/08/25Oldham Athletic1-1 (1-1)Colchester United8-7-0.252.25H
ENG L226/02/22Colchester United1-1 (0-1)Oldham Athletic6-4+0.52.25H
ENG L221/08/21Oldham Athletic1-2 (0-2)Colchester United4-202.5T
ENG L210/04/21Oldham Athletic5-2 (2-0)Colchester United11-402.5B
ENG L203/10/20Colchester United3-3 (2-0)Oldham Athletic5-8+0.252.5H
ENG L231/08/19Oldham Athletic0-1 (0-1)Colchester United4-402.25T
ENG L206/04/19Colchester United0-2 (0-2)Oldham Athletic16-6+0.252.25B
ENG L222/09/18Oldham Athletic3-3 (0-1)Colchester United8-402.25H
ENG L102/01/16Oldham Athletic1-1 (1-0)Colchester United5-3-0.252.75H
ENG L119/08/15Colchester United0-0 (0-0)Oldham Athletic5-6+0.252.5H
ENG L114/02/15Oldham Athletic0-1 (0-1)Colchester United3-5-0.752.5T
ENG L109/08/14Colchester United2-2 (1-2)Oldham Athletic-02.5H
ENG L118/04/14Colchester United0-1 (0-1)Oldham Athletic-02.5B
ENG L121/12/13Oldham Athletic0-2 (0-2)Colchester United--0.52.5T
ENG L101/04/13Oldham Athletic1-1 (0-1)Colchester United--0.252.25H
ENG L108/12/12Colchester United0-2 (0-1)Oldham Athletic-+0.252.25B
ENG L129/02/12Oldham Athletic1-1 (1-0)Colchester United--0.252.25H
ENG L127/08/11Colchester United4-1 (2-1)Oldham Athletic-+0.52.5T
ENG L123/03/11Colchester United1-0 (0-0)Oldham Athletic-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Colchester United

HBBBHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Accrington Stanley2-2 (2-1)Colchester United9-402.25H
ENG LC08/08/26Colchester United0-2 (0-0)Southampton1-5-1.252.75B
INT CF01/08/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Colchester United11-0-0.752.5B
INT CF29/07/26Colchester United0-2 (0-2)Charlton Athletic2-3-0.52.75B
INT CF25/07/26Colchester United2-2 (0-1)West Ham U21---H
INT CF22/07/26Colchester United2-3 (1-1)Peterborough United3-1102.75B
INT CF18/07/26Harlow Town0-5 (0-3)Colchester United---T
INT CF18/07/26Heybridge Swifts0-4 (0-3)Colchester United2-10--T
INT CF11/07/26Norwich City0-0 (0-0)Colchester United---H
ENG L202/05/26Cheltenham Town1-4 (0-3)Colchester United9-1+0.252.5T
ENG L225/04/26Colchester United0-1 (0-0)Notts County4-502.5B
ENG L218/04/26Harrogate Town1-0 (0-0)Colchester United7-5+0.252.25B
ENG L215/04/26Colchester United2-1 (1-1)Accrington Stanley6-2+0.752.5T
ENG L211/04/26Colchester United3-0 (0-0)Swindon Town10-1+0.252.5T
ENG L206/04/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Colchester United5-8+0.252.25T
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2+0.252.25B
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8+0.252.25H
ENG L221/03/26Bromley1-0 (0-0)Colchester United5-7-0.252.25B
ENG L219/03/26Milton Keynes Dons1-0 (1-0)Colchester United3-4-0.752.5B
ENG L214/03/26Colchester United0-0 (0-0)Crawley Town6-6+0.752.5H

Thành tích gần đây — Oldham Athletic

TBTBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Oldham Athletic2-0 (0-0)Port Vale1-6+0.252.25T
ENG LC08/08/26Stoke City2-0 (0-0)Oldham Athletic3-3-1.253B
INT CF01/08/26Oldham Athletic4-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-8--T
INT CF29/07/26Oldham Athletic0-1 (0-0)Stockport County5-8-0.52.75B
INT CF24/07/26Huddersfield Town3-1 (0-0)Oldham Athletic---B
INT CF22/07/26Oldham Athletic1-3 (0-2)Bolton Wanderers2-4-0.752.75B
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0+0.752.5T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L218/04/26Oldham Athletic1-2 (0-2)Salford City7-402.5B
ENG L215/04/26Barrow3-2 (0-0)Oldham Athletic7-4+0.252.25B
ENG L211/04/26Shrewsbury Town1-0 (1-0)Oldham Athletic3-5+0.52.25B
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2-0.252.25T
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5T
ENG L221/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Harrogate Town3-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4-0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5T
ENG L207/03/26Tranmere Rovers1-3 (0-2)Oldham Athletic2-3+0.252.5T
ENG L204/03/26Bromley0-0 (0-0)Oldham Athletic3-7-0.52.5H

Đội hình

Colchester UnitedOldham Athletic
22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5CJack Tucker20Sean Raggett30Kane Vincent-Young2Robert Hunt6Paul Digby7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss3Jamie Robson5Donervorn Daniels23Ryan Delaney7Keenan Appiah-Forson7Keenan Forson8Oliver Norburn15Kane Drummond17Favour Fawunmi10CCalum Kavanagh9Mike Fondop Talum

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
125
91
Tấn công nguy hiểm
71
29
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
16
14
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
490
277
TL chuyền bóng thành công
79%
62%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
4
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
22
29
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
38
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.19
0.19
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5
T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Colchester United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Oldham Athletic (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Colchester UnitedOldham Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Colchester UnitedOldham Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
22
Thắng 1
52
Hòa
66
Thua 1
33
Thua 2+
Colchester UnitedOldham Athletic

Colchester United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jack Tucker
Hậu vệ
8.41/171/833
27Oscar Thorn
Tiền đạo cánh phải
7.712/020/276
7Harry Anderson
Tiền vệ
7.514/120/281
6Paul Digby
Tiền vệ
7.40/024/274
3Ellis Iandolo
Tiền vệ
7.41/044/680🟨
10Jack Payne
Tiền vệ
6.83/152/712
9Bradley Ihionvien
Tiền đạo
6.71/05/80
30Kane Vincent-Young
Hậu vệ
6.60/052/551🟨
22Thimothee Lo-Tutala
Thủ môn
6.50/018/250
20Sean Raggett
Hậu vệ
6.41/149/560
2Robert Hunt
Hậu vệ
6.31/012/151
17Jaden Williams (dự bị)
Tiền đạo
7.31/04/50
39Kien Connolly (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/50
12Moses Sesay (dự bị)
6.32/112/133
11Leon Chiwome (dự bị)
Tiền đạo
6.20/02/30

Oldham Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Matthew Hudson
Thủ môn
7.90/018/430🟨
7Keenan Appiah-Forson
Tiền vệ
7.61/119/282
8Oliver Norburn
Tiền vệ
6.71/022/303🟨
23Ryan Delaney
Hậu vệ
6.70/023/352
9Mike Fondop Talum
Tiền đạo
6.71/09/140
3Jamie Robson
Hậu vệ
6.610/015/246
17Favour Fawunmi
Tiền đạo
6.40/00/20
15Kane Drummond
Tiền đạo
6.10/014/211
5Donervorn Daniels
Hậu vệ
60/023/290🟨
10Calum Kavanagh
Tiền đạo
5.91/04/70🟨
2Gus Scott-Morriss
Hậu vệ
5.40/07/161🟥
4Tom Pett (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/84
20Elliott Nevitt (dự bị)
Trung phong
6.42/16/101🟨
14Noah Chilvers (dự bị)
Tiền vệ
6.10/02/30
24Lewis Temple (dự bị)
5.80/04/73

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Colchester United Thông tin Oldham Athletic
1937/6/1 Thành lập 1899-7-4
Colchester community Sân nhà Boundary Park
6200 Sức chứa 13624
Danny Cowley HLV Michael Joseph Mellon
Colchester Khu vực Oldham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.601.032.500.900.830.001.13
Live8.00 ↑1.14 ↓19.00 ↑5.00 ↑2.500.05 ↓0.24 ↓0.002.40 ↑
VcbetSớm2.303.252.880.962.500.871.040.250.80
Live1.02 ↓13.00 ↑351.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓0.30 ↓0.002.65 ↑
Mansion88Sớm2.283.202.710.912.500.890.740.001.06
Live8.30 ↑1.06 ↓28.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.24 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm2.253.252.950.902.500.801.200.500.60
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.343.402.700.862.500.81---
Live2.65 ↑3.35 ↓2.55 ↓0.88 ↑2.500.83 ↑---
12betSớm2.283.202.710.912.500.890.740.001.06
Live8.80 ↑1.05 ↓29.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.26 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm2.313.452.660.902.500.900.780.001.04
Live9.80 ↑1.05 ↓21.00 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm2.293.062.640.932.500.870.770.001.05
Live2.53 ↑3.07 ↑2.49 ↓1.01 ↑2.500.870.96 ↑0.000.94 ↓
WewbetSớm2.303.313.030.982.500.820.970.250.85
Live5.80 ↑1.20 ↓14.10 ↑3.44 ↑2.500.17 ↓2.63 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm2.453.402.800.852.500.83---
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.153.203.300.782.250.950.730.251.01
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.163.243.330.792.250.970.850.250.92
Live7.66 ↑1.11 ↓19.15 ↑3.07 ↑2.500.23 ↓2.66 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm2.403.402.750.852.500.83---
Live1.01 ↓16.50 ↑126.00 ↑0.78 ↓2.500.83---
1xBetSớm2.403.352.751.002.500.720.730.001.00
Live10.60 ↑1.07 ↓24.00 ↑5.52 ↑2.500.09 ↓0.30 ↓0.002.54 ↑
SNAISớm2.403.402.75------
Live2.403.402.75------
Bet 365Sớm2.053.253.200.802.251.050.900.250.95
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm2.383.302.750.912.500.801.300.500.55
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.87 ↓0.000.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.