Kết quả bóng đá trận Colchester United vs Oldham Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Colchester United 2 Kết thúc HT 0-1 1
Oldham Athletic
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Colchester community Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Colchester United | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Keenan Appiah-Forson(Assists:Jamie Robson) (Kiến tạo: Jamie Robson) | |
| Ellis Iandolo | 28' | |
| 30' | Calum Kavanagh | |
| Kane Vincent-Young | 36' | |
| 45+2' | Gus Scott-Morriss | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lewis Temple ▼ Calum Kavanagh | |
| ▲ Moses Sesay ▼ Robert Hunt | 46' ⇄ | |
| 51' | Oliver Norburn | |
| 52' ⇄ | ▲ Tom Pett ▼ Favour Fawunmi | |
| ▲ Jaden Williams ▼ Paul Digby | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Elliott Nevitt ▼ Mike Fondop Talum | |
| Harry Anderson(Assists:Oscar Thorn) (Kiến tạo: Oscar Thorn) 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| ▲ Leon Chiwome ▼ Bradley Ihionvien | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Noah Chilvers ▼ Kane Drummond | |
| 75' | Matthew Hudson | |
| Jack Payne ❌ Đá hỏng penalty | 75' | |
| ▲ Kien Connolly ▼ Kane Vincent-Young | 82' ⇄ | |
| 88' | Donervorn Daniels | |
| 90+2' | Elliott Nevitt | |
| Lewis Temple 1 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Colchester United · Khách = Oldham Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Colchester United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (43%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Colchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Oldham Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Colchester United 6 (30%)Hòa 9 (45%)Oldham Athletic 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/25 | Oldham Athletic | 1-1 (1-1) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/22 | Colchester United | 1-1 (0-1) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/08/21 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Colchester United | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/21 | Oldham Athletic | 5-2 (2-0) | Colchester United | 0 | 2.5 | B |
| 03/10/20 | Colchester United | 3-3 (2-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Oldham Athletic | 0-1 (0-1) | Colchester United | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/19 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/18 | Oldham Athletic | 3-3 (0-1) | Colchester United | 0 | 2.25 | H |
| 02/01/16 | Oldham Athletic | 1-1 (1-0) | Colchester United | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/08/15 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/02/15 | Oldham Athletic | 0-1 (0-1) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/14 | Colchester United | 2-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 18/04/14 | Colchester United | 0-1 (0-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 21/12/13 | Oldham Athletic | 0-2 (0-2) | Colchester United | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/04/13 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/12/12 | Colchester United | 0-2 (0-1) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/02/12 | Oldham Athletic | 1-1 (1-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/08/11 | Colchester United | 4-1 (2-1) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/03/11 | Colchester United | 1-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Colchester United
HBBBHBTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Accrington Stanley | 2-2 (2-1) | Colchester United | 0 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Colchester United | 0-2 (0-0) | Southampton | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Stevenage Borough | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Colchester United | 0-2 (0-2) | Charlton Athletic | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Colchester United | 2-2 (0-1) | West Ham U21 | - | - | H |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Harlow Town | 0-5 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 18/07/26 | Heybridge Swifts | 0-4 (0-3) | Colchester United | - | - | T |
| 11/07/26 | Norwich City | 0-0 (0-0) | Colchester United | - | - | H |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Notts County | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Harrogate Town | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Colchester United | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Oldham Athletic
TBTBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Oldham Athletic | 2-0 (0-0) | Port Vale | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Stoke City | 2-0 (0-0) | Oldham Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Oldham Athletic | 4-0 (2-0) | Sheffield Wednesday | - | - | T |
| 29/07/26 | Oldham Athletic | 0-1 (0-0) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Huddersfield Town | 3-1 (0-0) | Oldham Athletic | - | - | B |
| 22/07/26 | Oldham Athletic | 1-3 (0-2) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Oldham Athletic | 1-2 (0-2) | Salford City | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Colchester United | 1-3 (0-1) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Crewe Alexandra | 2-1 (1-1) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Notts County | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Harrogate Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Chesterfield | 0-3 (0-2) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Oldham Athletic | 1-0 (0-0) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Tranmere Rovers | 1-3 (0-2) | Oldham Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Colchester United
Oldham Athletic
22Thimothee Lo-Tutala3Ellis Iandolo5CJack Tucker20Sean Raggett30Kane Vincent-Young2Robert Hunt6Paul Digby7Harry Anderson10Jack Payne27Oscar Thorn9Bradley Ihionvien1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss3Jamie Robson5Donervorn Daniels23Ryan Delaney7Keenan Appiah-Forson7Keenan Forson8Oliver Norburn15Kane Drummond17Favour Fawunmi10CCalum Kavanagh9Mike Fondop Talum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Robert Hunt▼ Rời sân 46'6.3
- 3Ellis Iandolo🟨 Thẻ vàng 28'7.4
- 5Jack Tucker C8.4
- 6Paul Digby▼ Rời sân 61'7.4
- 7Harry Anderson⚽ Ghi bàn 63'7.5
- 9Bradley Ihionvien▼ Rời sân 68'6.7
- 10Jack Payne❌ Hỏng pen 75'6.8
- 20Sean Raggett6.4
- 22Thimothee Lo-Tutala6.5
- 27Oscar Thorn🎯 Kiến tạo 63'7.7
- 30Kane Vincent-Young🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 82'6.6
Khách · 4411
- 1Matthew Hudson🟨 Thẻ vàng 75'7.9
- 2Gus Scott-Morriss🟥 Thẻ đỏ 45+2'5.4
- 3Jamie Robson🎯 Kiến tạo 20'6.6
- 5Donervorn Daniels🟨 Thẻ vàng 88'6
- 7Keenan Appiah-Forson⚽ Ghi bàn 20'7.6
- 7Keenan Forson
- 8Oliver Norburn🟨 Thẻ vàng 51'6.7
- 9Mike Fondop Talum▼ Rời sân 62'6.7
- 10Calum Kavanagh C🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 15Kane Drummond▼ Rời sân 72'6.1
- 17Favour Fawunmi▼ Rời sân 52'6.4
- 23Ryan Delaney6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
25
Sút bóng
176
Sút cầu môn
52
Tấn công
12591
Tấn công nguy hiểm
7129
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
490277
TL chuyền bóng thành công
79%62%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
41
Cứu thua
14
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2229
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
3820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.190.19
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Colchester United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Colchester United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Oldham Athletic (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Colchester United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jack Tucker Hậu vệ | 8.4 | 1/1 | 71/83 | 3 | |||
| 27Oscar Thorn Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/0 | 20/27 | 6 | ||
| 7Harry Anderson Tiền vệ | 7.5 | 1 | 4/1 | 20/28 | 1 | ||
| 6Paul Digby Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 3Ellis Iandolo Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 44/68 | 0 | 🟨 | ||
| 10Jack Payne Tiền vệ | 6.8 | 3/1 | 52/71 | 2 | |||
| 9Bradley Ihionvien Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 30Kane Vincent-Young Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 52/55 | 1 | 🟨 | ||
| 22Thimothee Lo-Tutala Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 20Sean Raggett Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 49/56 | 0 | |||
| 2Robert Hunt Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 17Jaden Williams (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 39Kien Connolly (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 12Moses Sesay (dự bị) | 6.3 | 2/1 | 12/13 | 3 | |||
| 11Leon Chiwome (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Oldham Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Matthew Hudson Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 18/43 | 0 | 🟨 | ||
| 7Keenan Appiah-Forson Tiền vệ | 7.6 | 1/1 | 19/28 | 2 | |||
| 8Oliver Norburn Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 22/30 | 3 | 🟨 | ||
| 23Ryan Delaney Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 23/35 | 2 | |||
| 9Mike Fondop Talum Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 3Jamie Robson Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/24 | 6 | ||
| 17Favour Fawunmi Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 15Kane Drummond Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 5Donervorn Daniels Hậu vệ | 6 | 0/0 | 23/29 | 0 | 🟨 | ||
| 10Calum Kavanagh Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 2Gus Scott-Morriss Hậu vệ | 5.4 | 0/0 | 7/16 | 1 | 🟥 | ||
| 4Tom Pett (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 4 | |||
| 20Elliott Nevitt (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 6/10 | 1 | 🟨 | ||
| 14Noah Chilvers (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 24Lewis Temple (dự bị) | 5.8 | 0/0 | 4/7 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Colchester United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937/6/1 | Thành lập | 1899-7-4 |
| Colchester community | Sân nhà | Boundary Park |
| 6200 | Sức chứa | 13624 |
| Danny Cowley | HLV | Michael Joseph Mellon |
| Colchester | Khu vực | Oldham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.71 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.35 ↓ | 2.55 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.71 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.66 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.06 | 2.64 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.07 ↑ | 2.49 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.87 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.30 | 3.31 | 3.03 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.20 ↓ | 14.10 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.24 | 3.33 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 7.66 ↑ | 1.11 ↓ | 19.15 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.66 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 0.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.