CODM Meknes vs Hassania Agadir 0-0 — Botola Pro 1
Botola Pro 1 · 26/06/2026 00:00 · Kết thúc
CODM Meknes 0 FT HT 0-0 0
Hassania Agadir
🟨 2-3 🟥 0-0 ⛳ 4-2
Clear 22℃~23℃
Đội hình ra sân 4312 - 4231
CODM MeknesHassania Agadir
13Aymane Majid3Eddine Knaidil5Karim El Bounagate16Oussama Daoui18Anass Nouader4Ismael Benktib10Mouad Goulouss29Najji Larbi14Achraf Hmaidou7Youssef Anouar9Zouhir Eddib61CBadreddine Abyir27Ayman Tarrazi30Soulaiman El Amrani34Ismail Hrila45Ayoub Sahnoune5Jalal Tachtach32Mehdi Akoumi14Abdelali Ait Brayim20Mohamed Katiba28Mohammad Ounnajem17Baba Bello Ilou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
CODM MeknesHassania Agadir
| FT 0-0 | ||
| ▲ Ayoub Lourhraz ▼ Eddine Knaidil | 90+5' ⇄ | |
| 90' | Youssef Arbidi | |
| 87' | Ayman Tarrazi | |
| ▲ Ayoub Lakhlifi ▼ Anass Nouader | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Badreddine Octobre ▼ Ayoub Sahnoune | |
| 86' ⇄ | ▲ Mohamed Bakhkhach ▼ Baba Bello Ilou | |
| ▲ Karim L'Koucha ▼ Ismael Benktib | 85' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Zinaf ▼ Achraf Hmaidou | 74' ⇄ | |
| Mouad Goulouss | 66' | |
| 59' ⇄ | ▲ Youssef Arbidi ▼ Mohamed Katiba | |
| 59' ⇄ | ▲ Abderrahmane Qassaq ▼ Abdelali Ait Brayim | |
| 59' ⇄ | ▲ Abderrahmane Qassaq ▼ Abdelali Ait Brayim | |
| HT 0-0 | ||
| 37' | Ayoub Sahnoune | |
| Oussama Daoui | 36' | |
Thống kê kỹ thuật
42
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
53
Sút bóng
01
Sút cầu môn
7472
Tấn công
5438
Tấn công nguy hiểm
52
Sút ngoài cầu môn
54%%46%%
TL kiểm soát bóng
53%%47%%
TL kiểm soát bóng (HT)
Đội hình 4312 vs 4231
Chủ nhà
- 3 Eddine Knaidil
- 4 Ismael Benktib
- 5 Karim El Bounagate
- 7 Youssef Anouar
- 9 Zouhir Eddib
- 10 Mouad Goulouss
- 13 Aymane Majid
- 14 Achraf Hmaidou
- 16 Oussama Daoui
- 18 Anass Nouader
- 29 Najji Larbi
- 2 Ayoub Lourhraz dự bị
- 6 Adnan Bardad C dự bị
- 11 Mohamed Zinaf dự bị
- 15 Yacoub El Id dự bị
- 17 Younes Sakhi dự bị
- 30 Yassine Miloudi dự bị
- 33 Karim L'Koucha dự bị
- 97 Ayoub Lakhlifi dự bị
Khách
- 5 Jalal Tachtach
- 14 Abdelali Ait Brayim
- 17 Baba Bello Ilou
- 20 Mohamed Katiba
- 27 Ayman Tarrazi
- 28 Mohammad Ounnajem
- 30 Soulaiman El Amrani
- 32 Mehdi Akoumi
- 34 Ismail Hrila
- 45 Ayoub Sahnoune
- 61 Badreddine Abyir C
- 2 Abderrahmane Qassaq dự bị
- 3 Badreddine Octobre dự bị
- 4 Othmane Boudfiri dự bị
- 6 Mouad Bahsain dự bị
- 7 Mohamed Bakhkhach dự bị
- 8 Z. Ami dự bị
- 26 Youssef Arbidi dự bị
- 33 Fahd Bendahmane dự bị
- 65 Hisham El Majhad dự bị
CODM Meknes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Youssef Anouar Left Winger | 7.6 | 3/0 | 16/22 | 1 | |||
| 13 Aymane Majid Goalkeeper | 7.3 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 3 Eddine Knaidil Defender | 7.3 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 29 Najji Larbi Defensive Midfield | 7.2 | 1/0 | 29/48 | 4 | |||
| 14 Achraf Hmaidou Defensive Midfield | 7.1 | 1/0 | 34/47 | 0 | |||
| 5 Karim El Bounagate Centre Back | 7.1 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 18 Anass Nouader Centre Back | 7 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 4 Ismael Benktib Central Midfield | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 16 Oussama Daoui Right-Back | 6.8 | 0/0 | 18/23 | 0 | 🟨 | ||
| 9 Zouhir Eddib Centre Forward | 6.8 | 2/0 | 2/4 | 0 | |||
| 10 Mouad Goulouss Attacking Midfield | 6.4 | 0/0 | 18/28 | 3 | 🟨 | ||
| 18 Karim L'Koucha (dự bị) Right Winger | 7.2 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 11 Mohamed Zinaf (dự bị) Attacking Midfield | 6.7 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 97 Ayoub Lakhlifi (dự bị) Midfielder | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Hassania Agadir
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 Jalal Tachtach Central Midfield | 7.5 | 1/0 | 22/29 | 3 | |||
| 30 Soulaiman El Amrani Centre Back | 7.3 | 0/0 | 14/21 | 6 | |||
| 27 Ayman Tarrazi Right-Back | 7.2 | 0/0 | 19/27 | 5 | 🟨 | ||
| 34 Ismail Hrila Centre Back | 7 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 61 Badreddine Abyir Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 45 Ayoub Sahnoune Defender | 6.7 | 0/0 | 12/24 | 2 | 🟨 | ||
| 28 Mohammad Ounnajem Right Winger | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 32 Mehdi Akoumi Midfielder | 6.5 | 0/0 | 20/29 | 1 | |||
| 14 Abdelali Ait Brayim Midfielder | 6.4 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 17 Baba Bello Ilou Centre Forward | 6.4 | 4/1 | 6/9 | 1 | |||
| 20 Mohamed Katiba Defensive Midfield | 6.3 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 2 Abderrahmane Qassaq (dự bị) Attacking Midfield | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 26 Youssef Arbidi (dự bị) Defender | 6.6 | 0/0 | 2/6 | 0 | 🟨 | ||
| 7 Mohamed Bakhkhach (dự bị) Left Winger | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 33 Fahd Bendahmane (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 1/0 | 3/8 | 0 | |||
| 3 Badreddine Octobre (dự bị) Defensive Midfield | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B3T3 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CODM Meknes (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Hassania Agadir (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CODM Meknes (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (31%)Hòa 3 (12%)Xỉu 15 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVOO
Hassania Agadir (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 3 (12%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 4 (15%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thông tin đội bóng
| CODM Meknes | Thông tin | Hassania Agadir |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdelaziz Dnibi | HLV | Amir Abdou |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.