Kết quả bóng đá trận Cobresal vs Palestino, 05:30 ngày 29/08/2026

Primera Hạng Chile · 05:30 ngày 29/08/2026
Cobresal
2 Kết thúc HT 1-0 0
Palestino
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: El Salvador Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

CobresalPalestino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gaston Philippe
2'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Victor Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - 埃斯Steffan Pino Briceno萨 (chân phải) — bị cản phá
9'
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Janpol Morales (chân phải) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Janpol Morales 1-0, kiến tạo: 埃斯Steffan Pino Briceno萨
17'
🎯 Dứt điểm - Janpol Morales (chân trái) — vào lưới
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Glaby
🎯 Dứt điểm - Juan Eduardo Fuentes (đánh đầu) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Eduardo Fuentes (đánh đầu) — chệch khung thành
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Janpol Morales
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Eduardo Fuentes
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Steffan Pino Briceno, ra 埃斯Steffan Pino Briceno萨
46'
🔁 Thay người: vào Aaron Sebastian Astudillo Quinones, ra Victor Campos
46'
46'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia Paez, ra Ian Alegria
46'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Bryan Paul Carrasco Santos (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Benjamin Valenzuela, ra Franco Farias
62'
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Valenzuela (chân phải) — bị cản phá
66'
🟥 Thẻ đỏ - Janpol Morales
67'
🎯 Dứt điểm - Steffan Pino Briceno (chân phải) — chệch khung thành
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Dylan Glaby (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Villagran (chân trái) — chệch khung thành
75'
79'
🎯 Dứt điểm - Bryan Paul Carrasco Santos (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Francisco Tomas Montes Romero, ra Dylan Glaby
79'
🔁 Thay người: vào Martin Araya, ra 埃斯Steffan Pino Briceno萨
🔁 Thay người: vào Renato Huerta, ra Cesar Augusto Yanis Velasco
81'
82'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Dilan Salgado, ra Bryan Paul Carrasco Santos
87'
🔁 Thay người: vào Albert Gomez, ra Joe Axel Abrigo Navarro
🔁 Thay người: vào Leonel Esteban Valencia Valle, ra Felipe Villagran
87'
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Martin Araya (đánh đầu) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - José Tiznado
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Renato Huerta 2-0, kiến tạo: Steffan Pino Briceno
90+5'
🎯 Dứt điểm - Renato Huerta (chân trái) — vào lưới
90+5'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Cobresal Phút Palestino
Janpol Morales(Assists:Martin Espinoza) (Kiến tạo: Martin Espinoza) 1 - 0 ⚽17'
J. Morales (Kiến tạo: Martin Espinoza) 2 - 0 ⚽17'
36' Dylan Glaby
36' Glaby D.
Janpol Morales 45'
J. Morales 45'
Fuentes E. 45'
Juan Eduardo Fuentes 45+4'
HT 1-0
▲ Steffan Pino Briceno ▼ Martin Espinoza46' ⇄
▲ Aaron Sebastian Astudillo Quinones ▼ Victor Campos46' ⇄
46' ⇄▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Ian Alegria
▲ Astudillo A. ▼ 46' ⇄
46' ⇄▲ Tapia Paez G. ▼
▲ Pino S. ▼ 46' ⇄
▲ Benjamin Valenzuela ▼ Franco Farias62' ⇄
▲ Valenzuela B. ▼ 62' ⇄
Janpol Morales 67'
J. Morales 67'
79' ⇄▲ Francisco Tomas Montes Romero ▼ Dylan Glaby
79' ⇄▲ Martin Araya ▼ Vicente Espinoza
79' ⇄▲ M.Araya ▼
79' ⇄▲ Montes Romero F. T. ▼
▲ Renato Huerta ▼ Cesar Augusto Yanis Velasco81' ⇄
▲ Huerta R. ▼ 81' ⇄
87' ⇄▲ Dilan Salgado ▼ Bryan Paul Carrasco Santos
87' ⇄▲ Albert Gomez ▼ Joe Axel Abrigo Navarro
▲ Leonel Esteban Valencia Valle ▼ Felipe Villagran87' ⇄
▲ Valencia E. ▼ 87' ⇄
87' ⇄▲ Salgado D. ▼
87' ⇄▲ Gomez A. ▼
3 - 0 ⚽90'
Huerta R. (Kiến tạo: Steffan Pino Briceno) 4 - 0 ⚽90'
Tiznado J. 90'
José Tiznado 90+3'
Renato Huerta(Assists:Steffan Pino Briceno) (Kiến tạo: Steffan Pino Briceno) 5 - 0 ⚽90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 36
Hòa 00 30
Bại 11 44
Ghi bàn 56 1718
Mất bàn 55 1815
Điểm 66 1218

Chủ = Cobresal · Khách = Palestino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cobresal (37)Hiệp 1 / Cả trậnPalestino (42)
7 (19%)Thắng/Thắng8 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (5%)Hòa/Thắng6 (14%)
4 (11%)Hòa/Hòa6 (14%)
7 (19%)Hòa/Bại4 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
13 (35%)Bại/Bại12 (29%)

Bảng xếp hạng

Cobresal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21631231392115
Sân nhà1050515141512
Sân khách111371625613
6 gần61231011--

Palestino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110383229335
Sân nhà10631229212
Sân khách1140710201210
6 gần6402128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cobresal 7 (35%)Hòa 2 (10%)Palestino 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D109/03/26Palestino4-2 (1-0)Cobresal2-5-0.752.5B
CHI D108/09/25Cobresal2-1 (1-0)Palestino8-702.5T
CHI D116/02/25Palestino2-1 (0-0)Cobresal2-5-0.752.5B
CHI D125/08/24Palestino3-0 (1-0)Cobresal4-5-0.52.5B
CHI D130/03/24Cobresal0-2 (0-0)Palestino4-5+0.252.75B
CHI D102/10/23Cobresal2-1 (1-0)Palestino3-3+0.252.75T
CHI D115/04/23Palestino1-5 (1-2)Cobresal5-2-0.52.75T
CON CSA10/03/23Cobresal0-1 (0-1)Palestino9-3+0.252.5B
CHI D130/10/22Cobresal1-0 (1-0)Palestino4-7+0.52.75T
CHI D122/05/22Palestino3-1 (2-0)Cobresal4-9-0.52.5B
CHI D115/11/21Palestino2-1 (0-0)Cobresal3-2-0.52.75B
CHI D109/08/21Cobresal3-1 (1-1)Palestino4-402.5T
CON CSA09/04/21Palestino2-1 (1-1)Cobresal3-3-0.752.75B
CON CSA19/03/21Cobresal0-0 (0-0)Palestino4-802.5H
CHI D118/01/21Palestino3-2 (1-1)Cobresal4-4-0.752.75B
CHI D125/09/20Cobresal2-1 (1-0)Palestino5-502.5T
CHI D116/10/19Cobresal3-2 (0-1)Palestino7-302.5T
CHI D118/05/19Palestino3-0 (2-0)Cobresal1-0-0.752.75B
Chile Cup15/07/18Palestino1-0 (0-0)Cobresal5-2-0.752.75B
Chile Cup09/07/18Cobresal1-1 (1-1)Palestino3-402.5H

Thành tích gần đây — Cobresal

HBBTHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D123/08/26Deportes La Serena3-3 (1-1)Cobresal5-7-0.752.75H
CHI D117/08/26Cobresal0-2 (0-1)D. Concepcion5-202.5B
CHI D108/08/26Univ Catolica2-0 (0-0)Cobresal10-2-1.53.25B
CHI D101/08/26Cobresal4-0 (1-0)Union La Calera5-502.5T
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1-12.75H
Chile Cup12/07/26CSD Antofagasta1-0 (1-0)Cobresal7-3-0.252.5B
Chile Cup06/07/26Cobresal2-2 (2-1)Cobreloa5-7+0.52.5H
Chile Cup02/07/26Cobresal0-1 (0-0)Deportes La Serena9-1+0.52.5B
Chile Cup28/06/26Cobresal0-1 (0-1)CSD Antofagasta9-5+0.52.5B
Chile Cup25/06/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Cobresal4-6-0.752.75H
Chile Cup21/06/26Cobreloa2-0 (0-0)Cobresal7-5-0.252.5B
CHI D114/06/26Colo Colo3-0 (3-0)Cobresal5-2-1.753.25B
CHI LC07/06/26Univ Catolica5-1 (1-1)Cobresal7-7-12.75B
CHI D130/05/26Cobresal0-1 (0-1)Nublense9-4-0.252.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3-0.752.5B
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8-0.52.5T
CHI LC10/05/26Cobresal2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-5+0.252.25T
CHI LC03/05/26Nublense2-0 (0-0)Cobresal5-2-0.52.5B
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4-0.752.5B
CHI D120/04/26Cobresal2-3 (1-0)O.Higgins8-6-0.252.5B

Thành tích gần đây — Palestino

TTBTBTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D124/08/26O.Higgins0-1 (0-0)Palestino0-3-0.252.5T
CHI D118/08/26Palestino5-1 (1-1)Huachipato4-2+0.752.75T
CHI D110/08/26Universidad de Chile2-1 (2-0)Palestino5-4-0.52.5B
CHI D102/08/26Palestino2-1 (1-1)Coquimbo Unido3-302.25T
CHI D127/07/26Nublense2-0 (2-0)Palestino2-4-0.252.25B
Chile Cup12/07/26Palestino3-2 (1-0)Deportes Santa Cruz10-3+12.75T
Chile Cup05/07/26CD Magallanes1-2 (1-2)Palestino3-11+0.53T
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5B
Chile Cup28/06/26Deportes Santa Cruz0-0 (0-0)Palestino5-4+0.252.5H
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6+0.52.5B
Chile Cup20/06/26Palestino4-1 (2-0)CD Magallanes7-3+12.75T
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5T
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75B
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8+0.52.5H
CON CSA27/05/26Palestino1-1 (1-1)Deportivo Riestra3-7+0.252.25H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10-1.252.5B
CHI D116/05/26Palestino5-1 (3-0)Deportes La Serena2-4+0.52.25T
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4-0.52.5B

Đội hình

CobresalPalestino
36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado43Victor Campos7Cesar Augusto Yanis Velasco17Juan Eduardo Fuentes38Felipe Villagran39Janpol Morales32Franco Farias37Martin Espinoza25Sebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco7CBryan Paul Carrasco Santos28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela5Dylan Glaby14Joe Axel Abrigo Navarro18Sebastian Agustin Gallegos Berriel27Cesar Augusto Munder Rodriguez30Ian Alegria9Ronnie Alan Fernandez Saez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
10
23
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
58
143
Tấn công nguy hiểm
18
79
Sút ngoài cầu môn
5
12
Cản bóng
0
8
Đá phạt trực tiếp
5
10
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Chuyền bóng
222
610
TL chuyền bóng thành công
70%
89%
Phạm lỗi
10
5
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
14
30
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
2
10
Chuyền dài
30
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.52
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11
T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cobresal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cobresal (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Palestino (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

65
0 Bàn
58
1 Bàn
43
2 Bàn
40
3 Bàn
14
4+ Bàn
1115
B.thắng H1
1817
B.thắng H2
CobresalPalestino

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
01
T/H
11
T/B
15
H/T
22
H/H
21
H/B
00
B/T
10
B/H
95
B/B
CobresalPalestino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
27
Thắng 1
43
Hòa
65
Thua 1
72
Thua 2+
CobresalPalestino

Cobresal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20José Tiznado
Trung vệ
8.10/08/154🟨
36Matias Olguin
Thủ môn
7.50/011/250
37Martin Espinoza
Tiền đạo
7.311/15/60
15Antonio Castillo
Hậu vệ trái
7.20/012/162
17Juan Eduardo Fuentes
Tiền vệ phòng ngự
7.12/116/203🟨
38Felipe Villagran
Tiền vệ trung tâm
6.91/022/292
7Cesar Augusto Yanis Velasco
Tiền đạo cánh phải
6.60/017/260
18Christian Moreno
Trung vệ
6.50/014/170
43Victor Campos
Hậu vệ
6.51/06/81
32Franco Farias
Trung phong
5.90/013/200
39Janpol Morales
Tiền đạo cánh trái
5.812/16/112🟨🟥
8Steffan Pino Briceno (dự bị)
Trung phong
7.211/010/121
13Benjamin Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/17/90
22Aaron Sebastian Astudillo Quinones (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/06/60
14Renato Huerta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-11/12/20

Palestino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Sebastian Agustin Gallegos Berriel
Tiền vệ trung tâm
8.13/189/981
3Enzo Pablo Andia Roco
Trung vệ
7.55/168/715
2Vicente Espinoza
Hậu vệ phải
7.50/066/753
14Joe Axel Abrigo Navarro
Tiền vệ tấn công
6.84/058/680
27Cesar Augusto Munder Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.82/115/204
5Dylan Glaby
Tiền vệ phòng ngự
6.81/060/695🟨
9Ronnie Alan Fernandez Saez
Trung phong
6.75/011/170
7Bryan Paul Carrasco Santos
Tiền đạo cánh phải
6.62/025/260
28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
Hậu vệ trái
6.60/074/802
30Ian Alegria
Tiền đạo
6.50/023/260
25Sebastian Perez Cardona
Thủ môn
5.80/027/290
21Martin Araya (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/07/80
15Francisco Tomas Montes Romero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/010/100
20Gonzalo Tapia Paez (dự bị)
Trung phong
5.90/09/120
24Dilan Salgado (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/10
13Albert Gomez (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cobresal Thông tin Palestino
1979-5-5 Thành lập 1920-8-20
El Salvador Sân nhà City pool Stadium
20752 Sức chứa 10000
Gustavo Huerta HLV
El Salvador Khu vực Santiago
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.552.280.862.750.860.970.000.81
Live2.40 ↓3.30 ↓2.50 ↑1.06 ↑3.000.66 ↓1.18 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm2.703.402.490.692.501.091.000.000.80
Live1.20 ↓4.30 ↑26.00 ↑2.20 ↑1.500.34 ↓0.36 ↓-0.251.80 ↑
VcbetSớm2.603.402.450.992.750.840.980.000.85
Live1.12 ↓6.00 ↑36.00 ↑1.74 ↑1.500.44 ↓0.60 ↓-0.251.37 ↑
Mansion88Sớm2.583.302.331.022.750.801.020.000.82
Live1.03 ↓7.80 ↑300.00 ↑5.88 ↑1.500.05 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
InterwettenSớm3.053.252.250.802.500.901.200.000.60
Live1.07 ↓7.75 ↑100.00 ↑7.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm3.053.302.180.802.500.87---
Live1.05 ↓7.20 ↑100.00 ↑4.78 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.583.302.331.022.750.801.020.000.82
Live1.03 ↓7.80 ↑300.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
CrownSớm2.583.702.380.902.750.900.990.000.83
Live1.05 ↓9.50 ↑41.00 ↑4.76 ↑1.500.09 ↓0.15 ↓-0.253.70 ↑
SbobetSớm2.513.182.441.012.750.850.970.000.91
Live1.04 ↓7.60 ↑95.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓2.85 ↑0.000.25 ↓
WewbetSớm2.943.302.210.892.500.970.92-0.250.96
Live1.16 ↓5.40 ↑32.00 ↑5.85 ↑1.500.05 ↓2.77 ↑0.000.24 ↓
LadbrokesSớm2.453.202.500.802.500.91---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.953.402.200.742.501.010.86-0.250.86
Live1.05 ↓8.75 ↑199.00 ↑7.39 ↑2.500.05 ↓2.82 ↑0.000.24 ↓
PinnacleSớm2.923.562.260.862.750.930.83-0.250.97
Live1.16 ↓5.58 ↑29.42 ↑3.80 ↑1.500.18 ↓2.93 ↑0.000.25 ↓
HK Jockey ClubSớm2.573.352.250.822.750.881.000.000.77
Live1.07 ↓5.40 ↑60.00 ↑5.25 ↑1.750.07 ↓1.02 ↑0.000.79 ↑
BwinSớm2.553.402.600.802.500.90---
Live1.04 ↓11.00 ↑91.00 ↑1.20 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm3.153.452.270.872.500.931.230.000.61
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑5.45 ↑2.500.11 ↓4.50 ↑0.000.17 ↓
SNAISớm2.603.502.40------
Live2.603.40 ↓2.45 ↑------
Bet 365Sớm2.353.302.650.852.500.950.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓3.25 ↑0.000.21 ↓
William HillSớm2.633.102.400.832.500.850.69-0.250.98
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓0.87 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cobresal0001
Palestino0201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).