Kết quả bóng đá trận Cobresal vs Palestino, 05:30 ngày 29/08/2026
Primera Hạng Chile · 05:30 ngày 29/08/2026
Cobresal 2 Kết thúc HT 1-0 0
Palestino
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: El Salvador Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Cobresal
Palestino
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gaston Philippe
2'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Campos (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - 埃斯Steffan Pino Briceno萨 (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Janpol Morales (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Janpol Morales 1-0, kiến tạo: 埃斯Steffan Pino Briceno萨
🎯 Dứt điểm - Janpol Morales (chân trái) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Glaby
🎯 Dứt điểm - Juan Eduardo Fuentes (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Eduardo Fuentes (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Janpol Morales
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Eduardo Fuentes
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Steffan Pino Briceno, ra 埃斯Steffan Pino Briceno萨
🔁 Thay người: vào Aaron Sebastian Astudillo Quinones, ra Victor Campos
46'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia Paez, ra Ian Alegria
46'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Bryan Paul Carrasco Santos (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Benjamin Valenzuela, ra Franco Farias
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Valenzuela (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Janpol Morales
🎯 Dứt điểm - Steffan Pino Briceno (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Dylan Glaby (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felipe Villagran (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Bryan Paul Carrasco Santos (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Francisco Tomas Montes Romero, ra Dylan Glaby
79'
🔁 Thay người: vào Martin Araya, ra 埃斯Steffan Pino Briceno萨
🔁 Thay người: vào Renato Huerta, ra Cesar Augusto Yanis Velasco
82'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Dilan Salgado, ra Bryan Paul Carrasco Santos
87'
🔁 Thay người: vào Albert Gomez, ra Joe Axel Abrigo Navarro
🔁 Thay người: vào Leonel Esteban Valencia Valle, ra Felipe Villagran
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Martin Araya (đánh đầu) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Enzo Pablo Andia Roco (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - José Tiznado
⚽ BÀN THẮNG - Renato Huerta 2-0, kiến tạo: Steffan Pino Briceno
🎯 Dứt điểm - Renato Huerta (chân trái) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Cobresal | Phút | |
| Janpol Morales(Assists:Martin Espinoza) (Kiến tạo: Martin Espinoza) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| J. Morales (Kiến tạo: Martin Espinoza) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 36' | Dylan Glaby | |
| 36' | Glaby D. | |
| Janpol Morales | 45' | |
| J. Morales | 45' | |
| Fuentes E. | 45' | |
| Juan Eduardo Fuentes | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Steffan Pino Briceno ▼ Martin Espinoza | 46' ⇄ | |
| ▲ Aaron Sebastian Astudillo Quinones ▼ Victor Campos | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Ian Alegria | |
| ▲ Astudillo A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Tapia Paez G. ▼ | |
| ▲ Pino S. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Valenzuela ▼ Franco Farias | 62' ⇄ | |
| ▲ Valenzuela B. ▼ | 62' ⇄ | |
| Janpol Morales | 67' | |
| J. Morales | 67' | |
| 79' ⇄ | ▲ Francisco Tomas Montes Romero ▼ Dylan Glaby | |
| 79' ⇄ | ▲ Martin Araya ▼ Vicente Espinoza | |
| 79' ⇄ | ▲ M.Araya ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Montes Romero F. T. ▼ | |
| ▲ Renato Huerta ▼ Cesar Augusto Yanis Velasco | 81' ⇄ | |
| ▲ Huerta R. ▼ | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Dilan Salgado ▼ Bryan Paul Carrasco Santos | |
| 87' ⇄ | ▲ Albert Gomez ▼ Joe Axel Abrigo Navarro | |
| ▲ Leonel Esteban Valencia Valle ▼ Felipe Villagran | 87' ⇄ | |
| ▲ Valencia E. ▼ | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Salgado D. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Gomez A. ▼ | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| Huerta R. (Kiến tạo: Steffan Pino Briceno) 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| Tiznado J. | 90' | |
| José Tiznado | 90+3' | |
| Renato Huerta(Assists:Steffan Pino Briceno) (Kiến tạo: Steffan Pino Briceno) 5 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Cobresal · Khách = Palestino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobresal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 13 (35%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 14 | 15 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 16 | 25 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 29 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 20 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cobresal 7 (35%)Hòa 2 (10%)Palestino 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Palestino | 4-2 (1-0) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 16/02/25 | Palestino | 2-1 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/24 | Palestino | 3-0 (1-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/03/24 | Cobresal | 0-2 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/10/23 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Palestino | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/23 | Palestino | 1-5 (1-2) | Cobresal | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/03/23 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Palestino | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Cobresal | 1-0 (1-0) | Palestino | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | Palestino | 3-1 (2-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/11/21 | Palestino | 2-1 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/21 | Cobresal | 3-1 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 09/04/21 | Palestino | 2-1 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/03/21 | Cobresal | 0-0 (0-0) | Palestino | 0 | 2.5 | H |
| 18/01/21 | Palestino | 3-2 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/09/20 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 16/10/19 | Cobresal | 3-2 (0-1) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 18/05/19 | Palestino | 3-0 (2-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/07/18 | Palestino | 1-0 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/07/18 | Cobresal | 1-1 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cobresal
HBBTHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Deportes La Serena | 3-3 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | Cobresal | 0-2 (0-1) | D. Concepcion | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Cobresal | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Cobresal | 4-0 (1-0) | Union La Calera | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | -1 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | CSD Antofagasta | 1-0 (1-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Cobresal | 2-2 (2-1) | Cobreloa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Cobresal | 0-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | CSD Antofagasta | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/06/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Cobresal | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Cobreloa | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colo Colo | 3-0 (3-0) | Cobresal | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (1-1) | Cobresal | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cobresal | 0-1 (0-1) | Nublense | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Nublense | 2-0 (0-0) | Cobresal | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cobresal | 2-3 (1-0) | O.Higgins | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Palestino
TTBTBTTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | O.Higgins | 0-1 (0-0) | Palestino | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/26 | Palestino | 5-1 (1-1) | Huachipato | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Universidad de Chile | 2-1 (2-0) | Palestino | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Palestino | 3-2 (1-0) | Deportes Santa Cruz | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | CD Magallanes | 1-2 (1-2) | Palestino | +0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Deportes Santa Cruz | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Palestino | 4-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Cobresal
Palestino
36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado43Victor Campos7Cesar Augusto Yanis Velasco17Juan Eduardo Fuentes38Felipe Villagran39Janpol Morales32Franco Farias37Martin Espinoza25Sebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco7CBryan Paul Carrasco Santos28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela5Dylan Glaby14Joe Axel Abrigo Navarro18Sebastian Agustin Gallegos Berriel27Cesar Augusto Munder Rodriguez30Ian Alegria9Ronnie Alan Fernandez Saez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 7Cesar Augusto Yanis Velasco▼ Rời sân 81'6.6
- 15Antonio Castillo7.2
- 17Juan Eduardo Fuentes🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+4'7.1
- 18Christian Moreno6.5
- 20José Tiznado C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'8.1
- 32Franco Farias▼ Rời sân 62'5.9
- 36Matias Olguin7.5
- 37Martin Espinoza🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 38Felipe Villagran▼ Rời sân 87'6.9
- 39Janpol Morales⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟥 Thẻ đỏ 67' · 🟥 Thẻ đỏ 67'5.8
- 43Victor Campos▼ Rời sân 46'6.5
Khách · 4141
- 2Vicente Espinoza▼ Rời sân 79'7.5
- 3Enzo Pablo Andia Roco7.5
- 5Dylan Glaby🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 7Bryan Paul Carrasco Santos C▼ Rời sân 87'6.6
- 9Ronnie Alan Fernandez Saez6.7
- 14Joe Axel Abrigo Navarro▼ Rời sân 87'6.8
- 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel8.1
- 25Sebastian Perez Cardona5.8
- 27Cesar Augusto Munder Rodriguez6.8
- 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela6.6
- 30Ian Alegria▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
53
Tấn công
58143
Tấn công nguy hiểm
1879
Sút ngoài cầu môn
512
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
26%74%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
222610
TL chuyền bóng thành công
70%89%
Phạm lỗi
105
Việt vị
10
Cứu thua
43
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1430
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
210
Chuyền dài
3020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.52
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
36 64
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B11T11 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cobresal (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Palestino (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cobresal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20José Tiznado Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 8/15 | 4 | 🟨 | ||
| 36Matias Olguin Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/25 | 0 | |||
| 37Martin Espinoza Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 15Antonio Castillo Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 17Juan Eduardo Fuentes Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/1 | 16/20 | 3 | 🟨 | ||
| 38Felipe Villagran Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 22/29 | 2 | |||
| 7Cesar Augusto Yanis Velasco Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 18Christian Moreno Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 43Victor Campos Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 32Franco Farias Trung phong | 5.9 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 39Janpol Morales Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1 | 2/1 | 6/11 | 2 | 🟨🟥 | |
| 8Steffan Pino Briceno (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 1/0 | 10/12 | 1 | ||
| 13Benjamin Valenzuela (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 22Aaron Sebastian Astudillo Quinones (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Renato Huerta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 |
Palestino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 3/1 | 89/98 | 1 | |||
| 3Enzo Pablo Andia Roco Trung vệ | 7.5 | 5/1 | 68/71 | 5 | |||
| 2Vicente Espinoza Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 66/75 | 3 | |||
| 14Joe Axel Abrigo Navarro Tiền vệ tấn công | 6.8 | 4/0 | 58/68 | 0 | |||
| 27Cesar Augusto Munder Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 15/20 | 4 | |||
| 5Dylan Glaby Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 60/69 | 5 | 🟨 | ||
| 9Ronnie Alan Fernandez Saez Trung phong | 6.7 | 5/0 | 11/17 | 0 | |||
| 7Bryan Paul Carrasco Santos Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 25/26 | 0 | |||
| 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 74/80 | 2 | |||
| 30Ian Alegria Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 25Sebastian Perez Cardona Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 21Martin Araya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 15Francisco Tomas Montes Romero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 20Gonzalo Tapia Paez (dự bị) Trung phong | 5.9 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 24Dilan Salgado (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Albert Gomez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cobresal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979-5-5 | Thành lập | 1920-8-20 |
| El Salvador | Sân nhà | City pool Stadium |
| 20752 | Sức chứa | 10000 |
| Gustavo Huerta | HLV | |
| El Salvador | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 3.55 | 2.28 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.30 ↓ | 2.50 ↑ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.49 | 0.69 | 2.50 | 1.09 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.30 ↑ | 26.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.98 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.74 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.30 | 2.33 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.18 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 100.00 ↑ | 4.78 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.30 | 2.33 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.70 | 2.38 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 41.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.18 | 2.44 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 95.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.21 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.40 ↑ | 32.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 199.00 ↑ | 7.39 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.82 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.56 | 2.26 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.58 ↑ | 29.42 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.93 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.57 | 3.35 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.27 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 1.23 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 4.50 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.40 ↓ | 2.45 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.40 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.69 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cobresal | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Palestino | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).