Kết quả bóng đá trận Cobresal vs D. Concepcion, 02:00 ngày 17/08/2026

Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 17/08/2026
Cobresal
0 Kết thúc HT 0-1 2
D. Concepcion
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: El Salvador Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃

Diễn biến trận đấu

Cobresal Phút D. Concepcion
Victor Campos 22'
37' Fausto Grillo
38' ▲ Cristian Riquelme ▼ Dilan Varas
Julian Brea 39'
42' Cristian Riquelme
45+1' 0 - 1 Norman Rodriguez(Assists:Jorge Henriquez) (Kiến tạo: Jorge Henriquez)
HT 0-1
46' ▲ Carlos Humberto Escobar Ortiz ▼ Diego Acosta
57' ▲ Fernando Romero ▼ Jorge Henriquez
57' ▲ Misael Davila Carvajal ▼ Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
▲ Franco Farias ▼ Janpol Morales62'
▲ Bryan Andres Carvallo Utreras ▼ Felipe Villagran62'
▲ Benjamin Valenzuela ▼ Victor Campos62'
Juan Eduardo Fuentes 70'
▲ Leonel Esteban Valencia Valle ▼ Juan Eduardo Fuentes74'
78' ▲ Aldrix Esteban Jara Falcon ▼ Ethan Espinoza
90+2' 0 - 2 Aldrix Esteban Jara Falcon(Assists:Misael Davila Carvajal) (Kiến tạo: Misael Davila Carvajal)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 18
Hòa 00 31
Bại 20 61
Ghi bàn 46 918
Mất bàn 40 146
Điểm 39 625

Chủ = Cobresal · Khách = D. Concepcion

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cobresal (33)Hiệp 1 / Cả trậnD. Concepcion (35)
6 (18%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại4 (11%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (6%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (21%)Hòa/Bại6 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (36%)Bại/Bại8 (23%)

Bảng xếp hạng

Cobresal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19521226361715
Sân nhà940513141214
Sân khách101271322515
6 gần612399--

D. Concepcion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198292223267
Sân nhà105231511175
Sân khách9306712910
6 gần6600121--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Cobresal 2 (29%)Hòa 2 (29%)D. Concepcion 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D121/02/26D. Concepcion1-1 (0-0)Cobresal9-3-0.52.25H
CHI D129/04/08Cobresal4-1 (1-0)D. Concepcion-+0.753T
CHI D104/10/07Cobresal5-0 (2-0)D. Concepcion-+1.252.75T
CHI D115/04/07D. Concepcion1-1 (0-0)Cobresal--0.52.75H
CHI D125/09/05D. Concepcion1-0 (0-0)Cobresal--0.52.75B
CHI D102/06/05D. Concepcion4-3 (1-1)Cobresal-02.75B
CHI D107/03/05Cobresal0-1 (0-1)D. Concepcion-+1.253.25B

Thành tích gần đây — Cobresal

BTHBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D108/08/26Univ Catolica2-0 (0-0)Cobresal10-2-1.53.25B
CHI D101/08/26Cobresal4-0 (1-0)Union La Calera5-502.5T
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1-12.75H
Chile Cup12/07/26CSD Antofagasta1-0 (1-0)Cobresal7-3-0.252.5B
Chile Cup06/07/26Cobresal2-2 (2-1)Cobreloa5-7+0.52.5H
Chile Cup02/07/26Cobresal0-1 (0-0)Deportes La Serena9-1+0.52.5B
Chile Cup28/06/26Cobresal0-1 (0-1)CSD Antofagasta9-5+0.52.5B
Chile Cup25/06/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Cobresal4-6-0.752.75H
Chile Cup21/06/26Cobreloa2-0 (0-0)Cobresal7-5-0.252.5B
CHI D114/06/26Colo Colo3-0 (3-0)Cobresal5-2-1.753.25B
CHI LC07/06/26Univ Catolica5-1 (1-1)Cobresal7-7-12.75B
CHI D130/05/26Cobresal0-1 (0-1)Nublense9-4-0.252.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3-0.752.5B
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8-0.52.5T
CHI LC10/05/26Cobresal2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-5+0.252.25T
CHI LC03/05/26Nublense2-0 (0-0)Cobresal5-2-0.52.5B
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4-0.752.5B
CHI D120/04/26Cobresal2-3 (1-0)O.Higgins8-6-0.252.5B
CHI D113/04/26Universidad de Concepcion1-0 (1-0)Cobresal4-6-0.752.75B
CHI D104/04/26Coquimbo Unido3-2 (1-0)Cobresal9-5-12.5B

Thành tích gần đây — D. Concepcion

TTTTTTBTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D109/08/26D. Concepcion1-0 (1-0)Universidad de Concepcion4-3+0.52.5T
CHI D102/08/26D. Concepcion3-0 (2-0)Univ Catolica4-4-0.52.5T
CHI D127/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)O.Higgins4-402.5T
Chile Cup13/07/26D. Concepcion2-0 (0-0)Puerto Montt9-1+0.52.5T
Chile Cup07/07/26D. Concepcion2-0 (1-0)Deportes Temuco4-6+0.252.5T
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2-0.52.5T
Chile Cup29/06/26Puerto Montt2-0 (0-0)D. Concepcion2-7+0.252.25B
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75T
Chile Cup22/06/26Deportes Temuco1-1 (1-1)D. Concepcion5-702.75H
CHI D114/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Deportes Limache7-302.5T
CHI LC06/06/26D. Concepcion1-2 (0-1)Coquimbo Unido8-3-0.752.75B
CHI D131/05/26Universidad de Chile2-1 (1-0)D. Concepcion8-1-12.25B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3+0.252.25T
CHI D118/05/26D. Concepcion0-2 (0-0)Everton CD4-9+0.252.25B
CHI LC10/05/26Colo Colo3-1 (0-1)D. Concepcion9-4-13B
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5B
CHI D124/04/26Palestino0-1 (0-1)D. Concepcion4-0-0.752.5T
CHI D119/04/26D. Concepcion3-3 (1-3)Deportes La Serena1-5+0.252.25H
CHI D114/04/26Union La Calera1-0 (0-0)D. Concepcion8-8-0.252.5B
CHI D106/04/26D. Concepcion0-1 (0-0)Colo Colo5-5-0.52.25B

Đội hình

CobresalD. Concepcion
36Matias Olguin15Antonio Castillo18Christian Moreno20CJosé Tiznado43Victor Campos17Juan Eduardo Fuentes7Cesar Augusto Yanis Velasco11Julian Brea38Felipe Villagran39Janpol Morales8Steffan Pino Briceno25Nicolas Araya4Ariel Caceres21Norman Rodriguez29Dilan Varas37Fausto Grillo15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo16CMario Anibal Sandoval Toro18Yonathan Rodríguez30Ethan Espinoza20Jorge Henriquez27Diego Acosta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
22
16
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
135
65
Tấn công nguy hiểm
70
32
Sút ngoài cầu môn
10
9
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
516
285
TL chuyền bóng thành công
88%
76%
Phạm lỗi
18
9
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
14
18
Quả ném biên
30
15
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
48
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
0.75
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cobresal (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
D. Concepcion (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cobresal (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

D. Concepcion (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
57
1 Bàn
42
2 Bàn
33
3 Bàn
10
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
1610
B.thắng H2
CobresalD. Concepcion

Chi tiết về HT/FT

47
T/T
00
T/H
11
T/B
10
H/T
11
H/H
24
H/B
00
B/T
11
B/H
84
B/B
CobresalD. Concepcion

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
25
Thắng 1
32
Hòa
85
Thua 1
63
Thua 2+
CobresalD. Concepcion

Cobresal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20José Tiznado
Trung vệ
8.40/052/604
18Christian Moreno
Trung vệ
8.12/063/671
11Julian Brea
Tiền đạo cánh phải
7.87/322/230🟨
7Cesar Augusto Yanis Velasco
Tiền đạo cánh phải
7.51/050/560
17Juan Eduardo Fuentes
Tiền vệ phòng ngự
7.40/040/455🟨
15Antonio Castillo
Hậu vệ trái
7.30/047/571
8Steffan Pino Briceno
Trung phong
7.26/115/181
38Felipe Villagran
Tiền vệ trung tâm
7.13/032/401
43Victor Campos
Hậu vệ
6.61/023/251🟨
39Janpol Morales
Tiền đạo cánh trái
6.51/014/155
36Matias Olguin
Thủ môn
5.20/016/180
32Franco Farias (dự bị)
Trung phong
7.11/111/130
10Bryan Andres Carvallo Utreras (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/026/320
6Leonel Esteban Valencia Valle (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/020/211
13Benjamin Valenzuela (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/024/261

D. Concepcion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Nicolas Araya
Thủ môn
80/013/260
16Mario Anibal Sandoval Toro
Tiền vệ trung tâm
7.41/142/464
15Joaquin Alberto Montecinos Naranjo
Tiền đạo cánh phải
7.43/010/121
21Norman Rodriguez
Trung vệ
7.212/120/231
20Jorge Henriquez
Tiền vệ tấn công
711/014/200
37Fausto Grillo
Trung vệ
6.90/011/192🟨
18Yonathan Rodríguez
Tiền vệ tấn công
6.90/019/235
29Dilan Varas
Hậu vệ
6.80/07/82
27Diego Acosta
Tiền đạo
6.61/05/72
4Ariel Caceres
Hậu vệ phải
6.40/07/112
30Ethan Espinoza
Tiền vệ tấn công
6.43/017/202
22Misael Davila Carvajal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/014/180
19Aldrix Esteban Jara Falcon (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.212/13/60
23Cristian Riquelme (dự bị)
Hậu vệ trái
70/019/252🟨
7Fernando Romero (dự bị)
Trung phong
6.81/06/81
9Carlos Humberto Escobar Ortiz (dự bị)
Trung phong
6.61/011/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cobresal Thông tin D. Concepcion
1979-5-5 Thành lập 1966-4-15
El Salvador Sân nhà Municipal de Concepción
20752 Sức chứa 30000
Gustavo Huerta HLV
El Salvador Khu vực CONCEPCIÓN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.453.322.420.772.500.950.900.000.88
Live2.25 ↓3.322.70 ↑0.772.500.951.00 ↑0.250.78 ↓
EasybetsSớm2.503.202.600.842.500.970.870.000.96
Live106.00 ↑7.70 ↑1.10 ↓3.30 ↑1.500.09 ↓3.10 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm2.503.252.600.862.500.970.860.000.97
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.95 ↑1.500.24 ↓0.65 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.403.302.500.812.501.010.880.000.96
Live115.00 ↑5.70 ↑1.09 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.653.202.500.802.500.900.900.000.80
Live100.00 ↑7.50 ↑1.08 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.653.252.470.772.500.91---
Live100.00 ↑6.79 ↑1.07 ↓3.06 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm2.403.302.500.812.501.010.880.000.96
Live127.00 ↑5.90 ↑1.08 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.693.452.380.842.501.021.060.000.82
Live41.00 ↑9.90 ↑1.05 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.443.162.530.862.501.000.900.000.98
Live60.00 ↑6.20 ↑1.08 ↓5.88 ↑2.500.07 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm2.583.332.450.842.501.021.010.000.87
Live60.00 ↑7.55 ↑1.07 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.400.752.500.95---
Live29.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm2.753.252.400.782.500.950.990.000.75
Live113.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓5.83 ↑2.500.08 ↓0.62 ↓0.001.20 ↑
PinnacleSớm2.793.332.460.812.500.981.030.000.79
Live29.70 ↑5.56 ↑1.18 ↓4.12 ↑1.500.17 ↓0.64 ↓0.001.28 ↑
HK Jockey ClubSớm2.373.102.580.902.500.80---
Live2.35 ↓3.05 ↓2.64 ↑0.84 ↓2.500.86 ↑---
BwinSớm2.603.402.500.772.500.93---
Live276.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.78 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm2.753.302.400.772.500.930.970.000.74
Live421.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.58 ↑2.500.08 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.20 ↓3.50 ↑2.90 ↑------
Bet 365Sớm2.553.302.500.802.501.000.930.000.88
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.703.102.400.752.500.950.50-0.501.40
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cobresal0Chưa có trận cùng mức
D. Concepcion0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).