Kết quả bóng đá trận Cobresal vs Coquimbo Unido, 01:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Chile · 01:00 ngày 13/09/2026
Cobresal 3 Kết thúc HT 1-1 2
Coquimbo Unido
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: El Salvador Nhiệt độ: 22℃~23℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 10 |
Chủ = Cobresal · Khách = Coquimbo Unido
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobresal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 9 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 13 (35%) | Bại/Bại | 3 (6%) |
Bảng xếp hạng
Cobresal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 31 | 39 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 14 | 15 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 16 | 25 | 6 | 13 |
Coquimbo Unido
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 25 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 10 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 | 6 |
Đội hình
Cobresal
Coquimbo Unido
36Olguin M.15Castillo A.18Christian Moreno20Tiznado J.23Pacheco G.17Fuentes E.32Frias F.38Villagran8Pino S.11Brea39J. Morales13Sanchez D.2Gazzolo B.16Cornejo J.17Salinas F.26Soza L.7Galani S.8Camargo A.27Riveros L.30Chandia B.9N.Johansen18Rodriguez P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
35
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
155160
TL chuyền bóng thành công
86%89%
Phạm lỗi
44
Việt vị
01
Cứu thua
40
Quả ném biên
74
Chuyền dài
159
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobresal (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Coquimbo Unido (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cobresal | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979-5-5 | Thành lập | 1958-8-30 |
| El Salvador | Sân nhà | Francisco Sánchez Rumoroso |
| 20752 | Sức chứa | 10000 |
| Gustavo Huerta | HLV | Hernan Caputto Gomez |
| El Salvador | Khu vực | Coquimbo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.31 | 2.01 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.41 ↑ | 2.15 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.08 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.06 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.25 | 2.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.06 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.06 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.16 | 2.01 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 165.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.40 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 308.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.10 | 2.32 | 1.08 | 2.50 | 0.65 | 1.06 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.51 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.76 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.