Kết quả bóng đá trận Cobh Ramblers vs Treaty United, 02:15 ngày 08/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 02:15 ngày 08/08/2026
Cobh Ramblers
2 Kết thúc HT 0-0 0
Treaty United
🟨 5 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Cobh Ramblers Phút Treaty United
Dara McCormick 43'
Brendan Frahill 45+2'
HT 0-0
Brendan Frahill 57'
Jordan Adeyemi 65'
Jordan Adeyemi 1 - 0 70'
Jordan Adeyemi 2 - 0 71'
78' Mark Murphy
Đá hỏng penalty81'
3 - 0 81'
Kai O’Neill 90+1'
90+4' Eric Christopher Yoro
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 34
Hòa 21 21
Bại 02 55
Ghi bàn 63 1111
Mất bàn 46 1414
Điểm 51 1113

Chủ = Cobh Ramblers · Khách = Treaty United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cobh Ramblers (33)Hiệp 1 / Cả trậnTreaty United (36)
7 (21%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa4 (11%)
2 (6%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (12%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (11%)
2 (6%)Hòa/Bại7 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (30%)Bại/Bại10 (28%)

Bảng xếp hạng

Cobh Ramblers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng29125123440415
Sân nhà156542014238
Sân khách146081426182
6 gần6105310--

Treaty United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2979132944309
Sân nhà145451716199
Sân khách152581228116
6 gần640286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Cobh Ramblers 11 (55%)Hòa 3 (15%)Treaty United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25T
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D129/10/25Cobh Ramblers1-0 (0-0)Treaty United5-3+0.753T
IRE D125/10/25Treaty United1-0 (0-0)Cobh Ramblers6-9+0.52.75B
IRE D113/09/25Cobh Ramblers3-0 (2-0)Treaty United10-3+1.253T
IRE D112/07/25Treaty United2-1 (0-0)Cobh Ramblers5-4+0.252.5B
IRE D131/05/25Cobh Ramblers2-1 (1-0)Treaty United4-2+0.752.75T
IRE D115/02/25Treaty United2-3 (1-0)Cobh Ramblers5-9-0.252.75T
IRE D124/09/24Cobh Ramblers0-3 (0-1)Treaty United11-602.75B
IRE D105/07/24Treaty United0-1 (0-0)Cobh Ramblers5-0-0.252.5T
IRE D118/05/24Cobh Ramblers1-1 (1-0)Treaty United0-3+0.52.5H
IRE D117/02/24Treaty United3-1 (1-0)Cobh Ramblers7-6-0.252.75B
IRE D102/09/23Cobh Ramblers1-0 (0-0)Treaty United5-5+0.752.75T
IRE D110/06/23Treaty United0-1 (0-0)Cobh Ramblers6-9-0.252.75T
IRE D122/04/23Cobh Ramblers1-1 (1-1)Treaty United2-7+0.252.5H
IRD MSC21/03/23Treaty United2-3 (1-2)Cobh Ramblers3-6+0.252.5T
IRE D111/03/23Treaty United0-3 (0-0)Cobh Ramblers4-3-0.252.5T
IRE D103/09/22Treaty United1-0 (0-0)Cobh Ramblers5-3-0.753B
IRE D102/07/22Cobh Ramblers0-2 (0-1)Treaty United1-2-0.252.75B
IRE D121/05/22Treaty United2-2 (1-1)Cobh Ramblers3-7-0.752.5H

Thành tích gần đây — Cobh Ramblers

BTBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D103/08/26Kerry FC3-0 (3-0)Cobh Ramblers4-6-0.252.5B
IRE D101/08/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Wexford (Youth)1-0+0.252.75T
IRE D125/07/26Cobh Ramblers1-2 (1-1)Bray Wanderers4-602.75B
IRFAIC18/07/26Waterford United2-1 (0-1)Cobh Ramblers12-3-12.75B
IRE D111/07/26Athlone Town2-0 (1-0)Cobh Ramblers8-302.75B
IRE D104/07/26Cobh Ramblers0-1 (0-1)Cork City2-7-0.752.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2-0.52.5B
IRE D120/06/26Cobh Ramblers3-1 (0-1)Finn Harps8-0+12.75T
IRE D114/06/26Longford Town2-1 (2-0)Cobh Ramblers2-402.5B
IRE D130/05/26Cobh Ramblers2-0 (2-0)Kerry FC3-3+0.252.5T
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25T
IRE D116/05/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Athlone Town3-4+0.52.5T
IRE D109/05/26Bray Wanderers5-1 (3-0)Cobh Ramblers5-5-0.52.5B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5B
IRE D102/05/26Cork City0-1 (0-0)Cobh Ramblers9-2-12.5T
IRE D125/04/26Wexford (Youth)2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-102.5B
IRE D118/04/26Cobh Ramblers0-0 (0-0)Longford Town3-2+0.52.5H
IRE D111/04/26Finn Harps0-2 (0-0)Cobh Ramblers4-9+0.252.5T
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4+0.52.5T
IRE D104/04/26Kerry FC1-2 (0-1)Cobh Ramblers2-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Treaty United

TBTBTTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D103/08/26UC Dublin1-2 (0-0)Treaty United6-4-0.752.75T
IRE D101/08/26Treaty United0-1 (0-1)Longford Town6-1+0.252.5B
IRE D125/07/26Treaty United2-1 (1-0)Athlone Town4-302.5T
IRFAIC18/07/26Treaty United1-2 (1-0)UC Dublin0-6-0.252.5B
IRE D111/07/26Finn Harps0-1 (0-1)Treaty United4-202.5T
IRE D104/07/26Treaty United2-1 (0-1)Kerry FC5-202.25T
IRE D127/06/26Wexford (Youth)0-0 (0-0)Treaty United2-2-0.752.5H
IRE D120/06/26Cork City4-0 (0-0)Treaty United11-6-1.753B
IRE D113/06/26Treaty United2-2 (2-2)Bray Wanderers4-6-0.52.75H
IRE D130/05/26Longford Town3-1 (1-0)Treaty United5-4-0.252.25B
IRE D126/05/26Treaty United0-1 (0-1)Cork City4-1-12.5B
IRE D123/05/26Treaty United1-2 (0-0)Cobh Ramblers5-502.25B
IRE D116/05/26Treaty United3-0 (2-0)Finn Harps5-5+0.252.25T
IRE D109/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Treaty United9-2-0.52.25H
IRE D104/05/26Treaty United1-0 (0-0)Wexford (Youth)3-3-0.252.5T
IRE D102/05/26Bray Wanderers2-2 (0-1)Treaty United5-1-0.752.5H
IRE D125/04/26Treaty United0-3 (0-2)UC Dublin5-4-0.252.25B
IRE D118/04/26Kerry FC1-1 (0-1)Treaty United4-302.25H
IRE D106/04/26Cobh Ramblers4-0 (3-0)Treaty United4-4-0.52.5B
IRE D104/04/26Treaty United0-0 (0-0)Longford Town8-8+0.252.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
117
89
Tấn công nguy hiểm
52
39
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cobh Ramblers (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Treaty United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cobh Ramblers (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Treaty United (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 3 (12%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

911
0 Bàn
105
1 Bàn
59
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
1310
B.thắng H1
1416
B.thắng H2
Cobh RamblersTreaty United

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
13
T/H
10
T/B
33
H/T
14
H/H
24
H/B
11
B/T
21
B/H
97
B/B
Cobh RamblersTreaty United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
55
Thắng 1
16
Hòa
54
Thua 1
54
Thua 2+
Cobh RamblersTreaty United

Thông tin đội bóng

Cobh Ramblers Thông tin Treaty United
1922 Thành lập
St. Colman's Park Sân nhà
10000 Sức chứa 0
Keegan S HLV Tommy Barrett
Cobh Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.073.403.000.792.500.950.870.250.91
Live1.04 ↓12.00 ↑46.00 ↑1.24 ↑2.500.62 ↓0.60 ↓-0.251.33 ↑
VcbetSớm2.003.002.750.612.500.730.560.000.78
Live1.01 ↓8.50 ↑34.00 ↑1.18 ↑2.500.33 ↓0.14 ↓-0.252.10 ↑
Mansion88Sớm2.003.352.980.752.501.010.820.250.94
Live2.33 ↑3.10 ↓2.71 ↓0.79 ↑2.251.07 ↑1.17 ↑0.250.73 ↓
InterwettenSớm2.003.453.350.752.500.90---
Live1.02 ↓15.00 ↑95.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.043.453.250.852.750.82---
Live1.01 ↓9.52 ↑92.77 ↑2.96 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm2.003.352.980.752.501.010.820.250.94
Live1.03 ↓8.40 ↑118.00 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓2.08 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm2.083.552.980.802.501.000.860.250.96
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑1.19 ↑2.500.68 ↓0.59 ↓-0.251.36 ↑
SbobetSớm2.083.142.920.832.500.990.910.250.93
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑1.23 ↑2.500.67 ↓0.62 ↓-0.251.35 ↑
WewbetSớm2.063.333.200.882.500.920.810.251.01
Live1.03 ↓12.40 ↑60.00 ↑2.22 ↑3.500.35 ↓1.69 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.000.752.500.95---
Live2.30 ↑3.10 ↓2.75 ↓1.00 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm2.003.703.200.862.750.860.750.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓15.37 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.683.220.882.750.880.780.251.01
Live1.40 ↓3.60 ↓11.99 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓1.80 ↑0.000.44 ↓
BwinSớm2.053.303.000.752.500.95---
Live1.01 ↓56.00 ↑251.00 ↑0.53 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm2.043.403.250.812.500.890.500.001.33
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
SNAISớm2.053.253.00------
Live2.15 ↑3.40 ↑2.90 ↓------
Bet 365Sớm2.103.303.100.802.501.000.850.250.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm2.003.303.100.852.500.850.760.250.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓1.05 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cobh Ramblers+1/4100
Treaty United-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).