Kết quả bóng đá trận Cobh Ramblers vs Kerry FC, 01:45 ngày 10/10/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 10/10/2026
Cobh Ramblers 0 Kết thúc HT 0-2 2
Kerry FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Cobh Ramblers | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Bargary C. | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 Brosnan C. | |
| Coleman C. | 42' | |
| HT 0-2 | ||
| 46' | Niall Brookwell | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 14 |
Chủ = Cobh Ramblers · Khách = Kerry FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobh Ramblers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 6 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Bảng xếp hạng
Cobh Ramblers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12 | 5 | 12 | 34 | 40 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 14 | 23 | 8 |
| Sân khách | 14 | 6 | 0 | 8 | 14 | 26 | 18 | 2 |
Kerry FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 9 | 10 | 38 | 35 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 22 | 13 | 29 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 16 | 22 | 10 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
11
Sút bóng
78
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobh Ramblers (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kerry FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cobh Ramblers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| St. Colman's Park | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Keegan S | HLV | |
| Cobh | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.90 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.90 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 2.90 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.85 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.14 | 2.78 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 351.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.97 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.78 | 2.78 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cobh Ramblers | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Kerry FC | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).