Kết quả bóng đá trận Cobaneras FC (W) vs Deportivo Guatemala (W), 23:30 ngày 09/08/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 23:30 ngày 09/08/2026
Cobaneras FC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Deportivo Guatemala (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Cobaneras FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| 84' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 18 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 5 |
Chủ = Cobaneras FC (W) · Khách = Deportivo Guatemala (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cobaneras FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cobaneras FC (W)
BTBBHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | FC Cremas (W) | 4-3 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Cobaneras FC (W) | 1-0 (1-0) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | CSD Municipal (W) | 6-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | UNIFUT Antigua (W) | 4-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Suchitepequez (W) | 0-0 (0-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Xelaju (W) | 3-0 (2-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 24/03/25 | Cobaneras FC (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 21/10/24 | FC Cremas (W) | 3-1 (3-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 07/10/24 | Cobaneras FC (W) | 2-4 (1-1) | CDF Nueva Santa Rosa (W) | - | - | B |
| 23/09/24 | Cobaneras FC (W) | 0-4 (0-1) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 08/04/24 | Suchitepequez (W) | 2-1 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 26/11/23 | Xinabajul (W) | 4-1 (3-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 17/11/23 | FC Cremas (W) | 3-0 (0-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 06/11/23 | Cobaneras FC (W) | 0-1 (0-0) | Suchitepequez (W) | - | - | B |
| 25/09/23 | Cobaneras FC (W) | 1-5 (1-3) | UNIFUT-Rosal (W) | - | - | B |
| 18/09/23 | Deportivo Amatitlan (W) | 2-1 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 04/09/23 | Cobaneras FC (W) | 2-0 (0-0) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 27/08/23 | CSD Municipal (W) | 2-0 (1-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 14/05/23 | CSD Municipal (W) | 6-0 (4-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | B |
| 07/05/23 | Cobaneras FC (W) | 1-4 (0-3) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Guatemala (W)
BBBTBH
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 7/15 (6 trận) Châu Á: 1/1/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 1-2 (1-1) | CDF USAC (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 2-5 (2-2) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Deportivo Guatemala (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | CDF USAC (W) | 1-2 (0-0) | Deportivo Guatemala (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 0-4 (0-2) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 2-2 (0-2) | Suchitepequez (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
532
Sút cầu môn
218
Tấn công
6447
Tấn công nguy hiểm
39100
Sút ngoài cầu môn
314
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cobaneras FC (W) (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Deportivo Guatemala (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cobaneras FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.05 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.70 | 2.40 ↑ | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.75 | 1.95 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.70 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.26 | 3.62 | 1.89 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 34.39 ↑ | 1.35 ↓ | 2.95 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.47 | 2.56 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.32 ↓ | 3.59 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.74 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.80 ↑ | 2.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.21 ↓ | 4.10 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.44 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.