Kết quả bóng đá trận Coban Imperial vs Guastatoya, 02:00 ngày 07/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 02:00 ngày 07/09/2026
Coban Imperial 0 Kết thúc HT 0-0 1
Guastatoya
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Coban Imperial | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | Jose Almanza | |
| 17' | ||
| 39' | Morales H. | |
| Kenneth Valdez | 39' | |
| 40' | ||
| Yeltsin Delfino Alvarez Castro 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luis Rosas ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Aldana B. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Uri Emanuel Amaral Benitez ▼ | 52' ⇄ | |
| ▲ Winter J. ▼ | 52' ⇄ | |
| 58' | Lovato N. | |
| 59' | ||
| 60' | ||
| 60' | Christopher Ulrich | |
| Angel Cabrera | 61' | |
| 63' | ||
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Alvarado ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Aguilar Y. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Victor Efrain Armas Lopez ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Tejeda A. ▼ | |
| ▲ Moreira M. ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 2 - 2 | |
| 79' | ⚽ 2 - 3 Aguilar Y. | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 11 |
| Điểm | 3 | 2 | 9 | 18 |
Chủ = Coban Imperial · Khách = Guastatoya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coban Imperial | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (16%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 15 (26%) | Hòa/Bại | 14 (25%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (14%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Bảng xếp hạng
Coban Imperial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 29 | 22 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 6 | 23 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | 9 | 5 |
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
Đội hình
Coban Imperial
Guastatoya
2Torres D.4Thales Possas8Yeltsin Delfino Alvarez Castro10Brian Calabrese14Luis Enrique de Leon Valenzuela17Angel Cabrera19Kenneth Valdez20Paredes S.21Byron Javier Leal Ramirez28Janderson Kione Pereira Rodrigues55Tomas Casas1Escobar R.6Jonathan Estrada7Jose Almanza10Marlon Renato Sequen Suruy15Morales H.16Christopher Ulrich18Lovato N.22Avalos V.32Bryan Lemus33Contreras A.44Emanuel Yori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Torres D.
- 4Thales Possas
- 8Yeltsin Delfino Alvarez Castro⚽ Ghi bàn 44'
- 10Brian Calabrese
- 14Luis Enrique de Leon Valenzuela
- 17Angel Cabrera🟨 Thẻ vàng 61'
- 19Kenneth Valdez🟨 Thẻ vàng 39'
- 20Paredes S.
- 21Byron Javier Leal Ramirez
- 28Janderson Kione Pereira Rodrigues
- 55Tomas Casas
Khách
- 1Escobar R.
- 6Jonathan Estrada
- 7Jose Almanza🟨 Thẻ vàng 15'
- 10Marlon Renato Sequen Suruy
- 15Morales H.🟨 Thẻ vàng 39'
- 16Christopher Ulrich🟨 Thẻ vàng 60'
- 18Lovato N.🟨 Thẻ vàng 58'
- 22Avalos V.
- 32Bryan Lemus
- 33Contreras A.
- 44Emanuel Yori
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Thẻ vàng
23
Sút bóng
154
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
102
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coban Imperial (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coban Imperial | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastián Alejandro Bini | HLV | Pablo Enrique Centrone |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 2.90 | 4.80 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.15 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.15 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 176.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.10 | 3.85 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.44 ↑ | 1.12 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.85 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.00 | 4.86 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coban Imperial | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Guastatoya | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).