Kết quả bóng đá trận Coatepeque vs Depotivo Gomera, 01:00 ngày 31/08/2026
D2 (Guatemala) · 01:00 ngày 31/08/2026
Coatepeque 2 Kết thúc HT 2-0 1
Depotivo Gomera
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Coatepeque | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ramiro Rocca 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 58' | ||
| 59' | ||
| 65' | ||
| 73' | ||
| 85' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = Coatepeque · Khách = Depotivo Gomera
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coatepeque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
712
Sút cầu môn
57
Tấn công
8182
Tấn công nguy hiểm
4866
Sút ngoài cầu môn
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coatepeque (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Depotivo Gomera (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coatepeque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.05 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.05 | 0.89 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.76 | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.