Kết quả bóng đá trận Coatepeque vs CSD Amatitlan, 01:00 ngày 17/08/2026
D2 (Guatemala) · 01:00 ngày 17/08/2026
Coatepeque 1 Kết thúc HT 0-0 0
CSD Amatitlan
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Coatepeque | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| 67' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' | ||
| 87' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 13 |
Chủ = Coatepeque · Khách = CSD Amatitlan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coatepeque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 4 (24%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Coatepeque
TBBHTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Coatepeque | 1-0 (1-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 27/07/26 | Coatepeque | 0-2 (0-1) | Aguacatan FC | - | - | B |
| 27/04/26 | Deportivo San Pedro | 4-0 (1-0) | Coatepeque | - | - | B |
| 23/04/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | H |
| 16/04/26 | Coatepeque | 3-0 (3-0) | San Benito FC | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Coatepeque | 2-1 (1-1) | Depotivo Gomera | - | - | T |
| 30/03/26 | Suchitepequez | 1-1 (0-1) | Coatepeque | -1.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Coatepeque | 3-2 (1-0) | Quiche FC | +1 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | B |
| 15/03/26 | Coatepeque | 1-0 (0-0) | CSD Nueva Concepción | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Juventud Copalera | 5-0 (3-0) | Coatepeque | - | - | B |
| 09/03/26 | Coatepeque | 0-1 (0-1) | Chichicasteco FC | +1 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Coatepeque | 1-2 (1-1) | Huehuetecos FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Depotivo Gomera | 0-0 (0-0) | Coatepeque | - | - | H |
| 16/02/26 | Coatepeque | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Coatepeque | 4-2 (2-0) | Deportivo San Pedro | +0.25 | 2 | T |
| 29/01/26 | Coatepeque | 0-0 (0-0) | Juventud Copalera | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/01/26 | Coatepeque | 1-0 (0-0) | Aguacatan FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/10/25 | Coatepeque | 1-1 (1-0) | Suchitepequez | - | - | H |
| 13/10/25 | Coatepeque | 1-1 (0-1) | Quiche FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CSD Amatitlan
BTTHHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | CSD Amatitlan | 1-2 (1-1) | Quiche FC | - | - | B |
| 27/07/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (0-0) | Chichicasteco FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Fraijanes FC | - | - | T |
| 19/04/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (0-1) | Deportivo Tacana | - | - | H |
| 02/04/26 | CSD Amatitlan | 2-2 (2-1) | Fraijanes FC | - | - | H |
| 28/03/26 | AFF Guatemala II | 0-5 (0-0) | CSD Amatitlan | - | - | T |
| 23/03/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (1-0) | Universidad de San Carlos | - | - | H |
| 08/03/26 | CSD Amatitlan | 1-0 (0-0) | Puerto San Jose | - | - | T |
| 05/03/26 | CSD Amatitlan | 3-0 (1-0) | Deportivo Patulul | - | - | T |
| 23/02/26 | Fraijanes FC | 2-2 (0-2) | CSD Amatitlan | - | - | H |
| 19/02/26 | CSD Amatitlan | 1-1 (1-0) | CD Escuintla | - | - | H |
| 15/02/26 | CSD Amatitlan | 7-0 (2-0) | AFF Guatemala II | - | - | T |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 08/02/26 | Universidad SC | 0-4 (0-0) | CSD Amatitlan | - | - | T |
| 02/02/26 | CSD Amatitlan | 3-0 (0-0) | Draco FC | - | - | T |
| 08/12/25 | CSD Amatitlan | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | T |
| 16/11/25 | CSD Amatitlan | 2-2 (1-1) | Deportivo San Sebastian | - | - | H |
| 09/11/25 | CSD Amatitlan | 1-0 (1-0) | Barillas FC | - | - | T |
| 02/11/25 | CSD Amatitlan | 1-0 (0-0) | Deportivo Chiantla | - | - | T |
| 09/10/25 | CSD Amatitlan | 4-1 (2-0) | AFF Guatemala | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
31
Sút bóng
103
Sút cầu môn
42
Tấn công
8369
Tấn công nguy hiểm
8566
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coatepeque (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CSD Amatitlan (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coatepeque (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
CSD Amatitlan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coatepeque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.00 | 8.00 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 10.00 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.85 | 7.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.65 | 7.20 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.86 ↑ | 100.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.61 | 6.70 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 2.81 ↑ | 1.42 ↓ | 8.60 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.33 | 10.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 3.90 | 9.50 | 0.82 | 2.25 | 0.75 | 0.68 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.00 ↑ | 8.00 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.08 | 8.57 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 2.59 ↑ | 1.55 ↓ | 12.56 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.20 | 9.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 7.31 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.54 | 0.75 | 1.19 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 3.60 | 7.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 3.90 | 10.00 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coatepeque | +1 | 0 | 0 | 1 |
| CSD Amatitlan | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).