Kết quả bóng đá trận Coastal Union vs Singida Black Stars, 22:00 ngày 12/10/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 22:00 ngày 12/10/2026
Coastal Union 1 Kết thúc HT 1-0 0
Singida Black Stars
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Coastal Union | Phút | |
| Kiala Lassa Gradi 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 17 |
Chủ = Coastal Union · Khách = Singida Black Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coastal Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (23%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Coastal Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 13 |
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coastal Union (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coastal Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.39 | 2.28 | 0.84 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.87 ↑ | 3.75 ↑ | 1.71 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.