Kết quả bóng đá trận Coal India vs Wari AC, 16:30 ngày 14/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 14/08/2026
Coal India 5 Kết thúc HT 2-0 2
Wari AC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| Koushik Sarkar 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 19' | ||
| 26' | ||
| SK Faiaz 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | ||
| HT 2-0 | ||
| Vikas Vikas 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 54' | ||
| 66' | ⚽ 3 - 1 Benhar Hlychho | |
| Sayan Roy 4 - 1 ⚽ | 67' | |
| 72' | ⚽ 4 - 2 Amit Mondal | |
| 77' | ||
| 90+3' | ||
| Irfan Sardar 5 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 15 | 14 | 20 | 28 |
| Điểm | 0 | 1 | 12 | 4 |
Chủ = Coal India · Khách = Wari AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Thành tích gần đây — Coal India
HBHHTTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Coal India | 1-1 (0-0) | Measures Club | - | - | H |
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wari AC
HHBHBTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Wari AC | - | - | H |
| 08/08/26 | Wari AC | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | -2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | B |
| 14/07/26 | Wari AC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | T |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 09/07/25 | Wari AC | 1-5 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 02/07/25 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Southern Samity | - | - | T |
| 24/09/24 | Wari AC | 1-4 (1-2) | Kalighat FC | - | - | B |
| 18/09/24 | Army Red | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 04/08/24 | Wari AC | 1-3 (0-2) | BSS Sporting Club | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
75
Tấn công
131175
Tấn công nguy hiểm
6381
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Wari AC (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Wari AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.60 | 5.50 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.79 ↓ | 6.50 | 1.04 ↑ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.97 ↑ | 6.50 | 0.78 | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.55 | 4.80 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.61 ↑ | 100.00 ↑ | 0.94 ↑ | 6.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.85 | 4.85 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.59 | 4.85 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.66 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 34.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.36 | 3.51 | 0.74 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.16 ↓ | 3.20 ↓ | 8.05 ↑ | 0.97 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.76 | 5.07 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.94 ↑ | 30.85 ↑ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 ↑ | 6.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 0.75 ↑ | 6.50 | 1.01 ↓ | 1.33 ↓ | 0.25 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.78 ↓ | 6.50 | 1.03 ↑ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coal India | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Wari AC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).