Kết quả bóng đá trận Coal India vs Rainbow SC, 16:30 ngày 24/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 24/07/2026
Coal India Sắp đá --:--:--
Rainbow SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 0 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Coal India · Khách = Rainbow SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (14%) |
| 4 (80%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích gần đây — Coal India
TTTTHBTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rainbow SC
TBTHHHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | T |
| 14/07/26 | Mohammedan SC Reserves | 3-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | B |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | T |
| 02/09/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 30/08/25 | Diamond Harbour FC | 2-2 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 18/08/25 | Southern Samity | 0-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | H |
| 13/08/25 | Kidderpore SC | 1-4 (0-0) | Rainbow SC | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/08/25 | Rainbow SC | 1-2 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 25/07/25 | Rainbow SC | 2-1 (0-0) | Mohammedan SC Reserves | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | Rainbow SC | 0-1 (0-1) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 02/07/25 | Rainbow SC | 4-0 (1-0) | Aryan | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/25 | Rainbow SC | 1-1 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 17/08/24 | Tollygunje Agragami | 1-1 (0-1) | Rainbow SC | - | - | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Police AC | 3-3 (2-0) | Rainbow SC | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/24 | Rainbow SC | 1-1 (1-0) | Kalighat FC | 0 | 2.25 | H |
| 16/07/24 | Bhawanipore | 2-0 (0-0) | Rainbow SC | - | - | B |
| 11/07/24 | Peerless SC | 1-2 (0-1) | Rainbow SC | -0.5 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Rainbow SC (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.55 ↑ | 4.10 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.52 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.51 ↓ | 3.95 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.50 ↑ | 4.00 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.58 ↑ | 4.38 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.47 ↑ | 0.25 | 1.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.