Kết quả bóng đá trận Coal India vs Police AC, 16:30 ngày 21/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 21/08/2026
Coal India 1 Kết thúc HT 0-0 1
Police AC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| 27' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 Faisal Ali | |
| Riju Sardar 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 5 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 20 |
Chủ = Coal India · Khách = Police AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Coal India
THBHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Coal India | 5-2 (2-0) | Wari AC | - | - | T |
| 08/08/26 | Coal India | 1-1 (0-0) | Measures Club | - | - | H |
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Police AC
HTHTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 14/08/26 | Suruchi Sangha | 0-1 (0-0) | Police AC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Wari AC | - | - | H |
| 09/08/26 | Police AC | 2-1 (1-0) | Rainbow SC | - | - | T |
| 27/07/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Aryan | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-3 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 28/08/25 | Police AC | 5-0 (3-0) | Patha Chakra | - | - | T |
| 24/08/25 | Police AC | 0-1 (0-0) | Calcutta Customs | 0 | 2.5 | B |
| 20/08/25 | Police AC | 4-1 (2-0) | BSS Sporting Club | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/25 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-2) | Police AC | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/08/25 | East Bengal Club II | 0-2 (0-1) | Police AC | - | - | T |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Kalighat FC | 1-1 (1-0) | Police AC | - | - | H |
| 07/07/25 | George Telegraph FC | 0-3 (0-1) | Police AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/07/25 | Bengal Nagpur Railway FC | 2-1 (1-1) | Police AC | +1 | 3 | B |
| 30/06/25 | Mohun Bagan SG II | 0-1 (0-1) | Police AC | -1.25 | 3 | T |
| 27/06/25 | Kalighat FC | 0-0 (0-0) | Police AC | - | - | H |
| 05/08/24 | Police AC | 0-1 (0-1) | George Telegraph FC | -1 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
125
Sút cầu môn
52
Tấn công
9692
Tấn công nguy hiểm
6830
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Police AC (20 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Police AC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.10 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.30 | 0.87 | 2.25 | 0.78 | 0.70 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.20 | 2.65 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 7.41 ↑ | 1.18 ↓ | 9.48 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 2.70 | 2.30 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.70 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 2.91 | 2.46 | 0.89 | 2.50 | 0.69 | 0.64 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 4.76 ↑ | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.65 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 2.98 | 2.71 | 0.97 | 2.50 | 0.72 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.88 ↑ | 1.07 ↓ | 11.70 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.90 ↓ | 2.10 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.