Kết quả bóng đá trận Coal India vs Mohun Bagan SG II, 16:30 ngày 10/09/2026

Calcutta Football League · 16:30 ngày 10/09/2026
Coal India
1 Kết thúc HT 0-5 5
Mohun Bagan SG II
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Coal India Phút Mohun Bagan SG II
21'⚽ 0 - 1
21'⚽ 0 - 2 Singh M.
34'⚽ 0 - 3
34'⚽ 0 - 4 Samad S. A.
37'⚽ 0 - 5
37'⚽ 0 - 6 Malik S.
39'⚽ 0 - 7
40'⚽ 0 - 8 K.Nassiri
43'⚽ 0 - 9 Singh M.
44'⚽ 0 - 10
HT 0-5
Sardar I. 1 - 10 ⚽75'
2 - 10 ⚽76'
90'
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 01 32
Bại 30 42
Ghi bàn 19 1124
Mất bàn 154 209
Điểm 07 1220

Chủ = Coal India · Khách = Mohun Bagan SG II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Coal India (13)Hiệp 1 / Cả trậnMohun Bagan SG II (20)
3 (23%)Thắng/Thắng8 (40%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (5%)
4 (31%)Hòa/Thắng3 (15%)
4 (31%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
0 (0%)Bại/Bại2 (10%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Thẻ vàng
1
1
TL kiểm soát bóng
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Coal India (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Mohun Bagan SG II (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Coal India Thông tin Mohun Bagan SG II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.401.890.872.500.830.88-0.500.82
Live101.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑6.500.01 ↓0.14 ↓-0.253.00 ↑
VcbetSớm3.003.102.150.822.250.920.82-0.250.88
Live29.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓0.84 ↑6.000.90 ↓0.89 ↑-0.500.82 ↓
Mansion88Sớm3.153.151.940.862.250.900.93-0.250.83
Live60.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓2.17 ↑6.500.28 ↓1.20 ↑0.000.53 ↓
InterwettenSớm3.753.501.900.852.500.80---
Live15.00 ↑5.50 ↑1.20 ↓2.40 ↑6.500.25 ↓---
12betSớm3.503.201.940.792.250.971.01-0.250.75
Live60.00 ↑7.00 ↑1.01 ↓2.08 ↑6.500.30 ↓1.35 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm3.103.302.030.782.250.920.92-0.250.78
Live17.50 ↑7.70 ↑1.07 ↓0.98 ↑3.000.72 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
SbobetSớm4.352.951.811.072.000.751.03-0.500.81
Live12.50 ↑5.90 ↑1.14 ↓2.56 ↑6.500.25 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
LadbrokesSớm3.003.002.201.002.500.70---
Live34.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm3.703.401.830.862.500.750.86-0.500.75
Live62.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.72 ↓4.750.93 ↑0.93 ↑-0.750.72 ↓
1xBetSớm3.753.401.890.892.500.801.10-0.250.59
Live4.30 ↑3.32 ↓1.83 ↓3.89 ↑6.500.16 ↓0.23 ↓-0.252.98 ↑
Bet 365Sớm3.703.401.830.952.500.850.90-0.500.90
Live4.00 ↑3.25 ↓1.834.50 ↑6.500.15 ↓0.23 ↓-0.253.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.