Kết quả bóng đá trận Coal India vs Measures Club, 16:30 ngày 08/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 08/08/2026
Coal India 1 Kết thúc HT 0-0 1
Measures Club
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 1 Sourendra Biswas | |
| 79' | ||
| Hembram S. 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+5' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 15 | 5 | 20 | 15 |
| Điểm | 0 | 5 | 12 | 14 |
Chủ = Coal India · Khách = Measures Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích gần đây — Coal India
BHHTTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Coal India | 0-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Measures Club
HTHHTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Measures Club | 1-1 (1-1) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 31/08/25 | Measures Club | 1-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 20/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -2 | 3.5 | H |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | T |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 10/08/24 | Measures Club | 1-2 (1-0) | Suruchi Sangha | - | - | B |
| 03/08/24 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Aryan | - | - | H |
| 25/07/24 | Measures Club | 1-1 (0-0) | BSS Sporting Club | -1 | 3.25 | H |
| 19/07/24 | Measures Club | 1-7 (0-3) | Diamond Harbour FC | - | - | B |
| 14/07/24 | Measures Club | 3-2 (1-1) | Patha Chakra | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
105
Sút cầu môn
33
Tấn công
170139
Tấn công nguy hiểm
11453
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Measures Club (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Measures Club (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.85 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 63.54 ↑ | 5.31 ↑ | 1.11 ↓ | 2.28 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.68 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.30 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.66 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.55 | 4.90 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.10 ↓ | 11.89 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 5.75 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.63 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 17.70 ↑ | 5.67 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coal India | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Measures Club | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).