Kết quả bóng đá trận Coal India vs Calcutta Polica Club, 16:30 ngày 30/07/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 30/07/2026
Coal India 0 Kết thúc HT 0-0 1
Calcutta Polica Club
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| 10' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 31' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 57' | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 Dutta S. | |
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 20 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Coal India · Khách = Calcutta Polica Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Thành tích gần đây — Coal India
HHTTTTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 0-0 (0-0) | Coal India | +1.25 | 3 | H |
| 24/07/26 | Coal India | 2-2 (2-0) | Rainbow SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Coal India | 1-0 (0-0) | Aryan | +1 | 3 | T |
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 19/10/25 | Bidhannagar MSA | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 15/09/25 | All Airlines Recreation Club | 0-1 (0-0) | Coal India | - | - | T |
| 09/09/25 | Coal India | 0-0 (0-0) | Eastern Railway FC | - | - | H |
| 04/10/18 | Coal India | 1-3 (1-2) | Milan Bithee | - | - | B |
| 01/10/18 | Taltala D.S. | 0-2 (0-1) | Coal India | - | - | T |
| 21/08/18 | Suburban Club | 1-1 (0-1) | Coal India | - | - | H |
| 20/07/18 | Coal India | 1-2 (0-1) | Mouri SC | - | - | B |
| 28/07/17 | Coal India | 1-0 (0-0) | Calcutta Port Trust | - | - | T |
Thành tích gần đây — Calcutta Polica Club
TBHHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 23/07/26 | Police AC | 2-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | -1 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Suruchi Sangha | 0-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 05/09/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-0) | Bhawanipore | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 19/08/25 | Sribhumi FC | 3-1 (3-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 12/08/25 | Calcutta Polica Club | 0-4 (0-2) | Diamond Harbour FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 07/08/25 | Kidderpore SC | 4-2 (2-0) | Calcutta Polica Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/25 | Southern Samity | 0-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/25 | Rainbow SC | 3-0 (2-0) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 13/07/25 | United SC Kolkata | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | -1.75 | 3 | B |
| 04/07/25 | Calcutta Polica Club | 2-2 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Calcutta Polica Club | 0-1 (0-0) | United Kolkata SC | - | - | B |
| 06/09/24 | Calcutta Polica Club | 0-3 (0-2) | East Bengal Club II | - | - | B |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/24 | Rainbow SC | 1-1 (0-1) | Calcutta Polica Club | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/24 | Calcutta Customs | 2-0 (1-0) | Calcutta Polica Club | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
106
Sút cầu môn
15
Tấn công
150105
Tấn công nguy hiểm
7637
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Calcutta Polica Club (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Coal India (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Calcutta Polica Club (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.80 | 0.72 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.00 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.15 | 4.65 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.57 ↑ | 1.06 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.15 | 4.65 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 134.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.85 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 2.97 | 3.43 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 42.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.49 | 5.00 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.08 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 4.60 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 14.93 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.53 | 4.88 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 10.41 ↑ | 3.55 ↑ | 1.36 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.74 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 77.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coal India | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Calcutta Polica Club | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).