Kết quả bóng đá trận Coal India vs Bhawanipore, 16:30 ngày 15/09/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 15/09/2026
Coal India 0 Kết thúc HT 0-1 3
Bhawanipore
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Coal India | Phút | |
| 28' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 15 | 2 | 20 | 7 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Coal India · Khách = Bhawanipore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Coal India | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
317
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Coal India (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Bhawanipore (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Coal India | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.65 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.85 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.99 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.63 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 25.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.85 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.01 | 1.99 | 1.01 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.69 ↑ | 1.19 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 2.62 ↓ | 2.00 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 271.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.47 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Coal India | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bhawanipore | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).