Kết quả bóng đá trận Clydebank FC vs Hibernian FC U21, 01:45 ngày 12/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Clydebank FC 4 Kết thúc HT 0-0 0
Hibernian FC U21
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Clydebank FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Matt Niven(Assists:Blair Rossiter) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' | ||
| 69' | ||
| Joshua Jack(Assists:Blair Rossiter) 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| Blair Rossiter 3 - 0 ⚽ | 85' | |
| Joshua Jack 4 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 33 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 12 | 24 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 6 |
Chủ = Clydebank FC · Khách = Hibernian FC U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clydebank FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Thành tích gần đây — Clydebank FC
TBHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Clydebank FC | 3-2 (2-1) | Tranent FC | - | - | T |
| 29/07/26 | Celtic B | 6-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 26/07/26 | Clydebank FC | 2-2 (0-1) | Partick Thistle | - | - | H |
| 25/07/26 | Clydebank FC | 4-2 (2-2) | Newton Stewart Ath | - | - | T |
| 18/07/26 | Clydebank FC | 4-1 (2-1) | Irvine Meadow | - | - | T |
| 11/07/26 | Broxburn Athletic | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Musselburgh Athletic | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Clydebank FC | 2-0 (2-0) | Caledonian Braves | - | - | T |
| 11/04/26 | Linlithgow Rose | 4-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | B |
| 04/04/26 | Clydebank FC | 4-0 (1-0) | Broxburn Athletic | - | - | T |
| 02/04/26 | Cowdenbeath | 0-4 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Albion Rovers | 0-1 (0-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Hearts Reserve | 0-8 (0-4) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/03/26 | East Stirlingshire | 0-6 (0-2) | Clydebank FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Clydebank FC | 5-1 (4-1) | Bonnyrigg Rose | - | - | T |
| 28/02/26 | Berwick Rangers | 1-2 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 25/02/26 | Linlithgow Rose | 1-1 (1-0) | Clydebank FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Clydebank FC | 1-2 (0-1) | Tranent Juniors | - | - | B |
| 31/01/26 | East Stirlingshire | 1-3 (0-2) | Clydebank FC | +2 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Hibernian FC U21
HTHBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/25 | Montrose | 4-4 (2-3) | Hibernian FC U21 | -1 | 3 | H |
| 11/10/25 | Peterhead | 0-4 (0-3) | Hibernian FC U21 | - | - | T |
| 24/09/25 | Cove Rangers | 1-1 (0-0) | Hibernian FC U21 | - | - | H |
| 06/09/25 | Spartans | 5-1 (2-0) | Hibernian FC U21 | -1 | 3 | B |
| 27/08/25 | Stirling Albion | 3-1 (1-1) | Hibernian FC U21 | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/08/25 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | Hibernian FC U21 | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/07/24 | Hibernian FC U21 | 3-3 (1-1) | Albion Rovers | - | - | H |
| 09/09/23 | Hibernian FC U21 | 0-3 (0-2) | The New Saints | -1 | 3.5 | B |
| 16/08/23 | Brechin City | 0-4 (0-2) | Hibernian FC U21 | - | - | T |
| 03/08/23 | Hibernian FC U21 | 1-1 (1-1) | Formartine United | - | - | H |
| 11/08/22 | Hibernian FC U21 | 1-1 (0-0) | Brechin City | - | - | H |
| 11/08/21 | Hibernian FC U21 | 1-2 (0-1) | Elgin City | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/08/19 | Hibernian FC U21 | 3-4 (2-3) | Elgin City | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
175
Sút cầu môn
70
Tấn công
10782
Tấn công nguy hiểm
6321
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
116
Việt vị
14
Cứu thua
03
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
71 29
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clydebank FC (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Hibernian FC U21 (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Clydebank FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.33 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.95 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.55 | 3.80 | 0.80 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 39.61 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.10 | 3.65 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 4.09 | 3.80 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.04 ↑ | 2.46 ↓ | 4.74 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.20 | 3.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 3.70 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.07 | 4.28 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.49 ↑ | 30.95 ↑ | 2.69 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.14 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.97 ↑ | 41.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Clydebank FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hibernian FC U21 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).