Kết quả bóng đá trận Clydebank FC vs Dumbarton, 01:45 ngày 14/10/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 14/10/2026
Clydebank FC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Dumbarton
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Clydebank FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| McHugh O. (Kiến tạo: Nicky Lowrie) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| Neil McLaughlin 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 66' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 78' | |
| Dominic Docherty (Kiến tạo: Dean Cairns) 6 - 0 ⚽ | 78' | |
| 7 - 0 ⚽ | 90' | |
| Mason Munn 7 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 33 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 12 | 22 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 16 |
Chủ = Clydebank FC · Khách = Dumbarton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clydebank FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 12 (55%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
02
Sút bóng
248
Sút cầu môn
132
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
13
Cứu thua
25
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clydebank FC (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Dumbarton (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Clydebank FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1872 | |
| Sân nhà | Strathclyde Homes Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 2020 |
| HLV | Stevie Farrell | |
| Khu vực | COATBRIDGE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.60 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.70 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.00 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.65 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.65 | 3.09 | 1.29 | 3.50 | 0.53 | 0.54 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.60 ↑ | 41.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Clydebank FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dumbarton | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).