Kết quả bóng đá trận Clydebank FC vs Alloa Athletic, 01:45 ngày 09/09/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 09/09/2026
Clydebank FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Alloa Athletic
🟨 6 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Clydebank FC | Phút | |
| Nicky Low ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 O''Donnell C. | |
| HT 0-1 | ||
| Rossiter B. 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 83' | Josh Walker | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 33 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 9 |
Chủ = Clydebank FC · Khách = Alloa Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Clydebank FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
64
Sút bóng
227
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
918
Việt vị
42
Cứu thua
04
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Clydebank FC (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Alloa Athletic (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Clydebank FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1883 | |
| Sân nhà | Recreation Park | |
| 0 | Sức chứa | 3100 |
| HLV | Barry Ferguson | |
| Khu vực | Alloa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.59 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.93 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.64 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.35 ↓ | 2.11 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 5.00 | 1.47 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.64 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.35 ↓ | 2.11 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.66 ↓ | -0.50 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.56 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.44 | 1.88 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.36 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 18.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.33 | 5.20 | 1.44 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.70 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 7.94 ↑ | 1.12 ↓ | 16.90 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.40 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.