Kết quả bóng đá trận Club Tijuana vs CDSyC Cruz Azul, 10:10 ngày 17/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:10 ngày 17/08/2026
Club Tijuana 2 Kết thúc HT 1-1 1
CDSyC Cruz Azul
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Fanatical Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Club Tijuana
CDSyC Cruz Azul
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Victor Alfonso Caceres Hernandez
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Arciga (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Abreu (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Marquez Machado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Osinachi Christian Ebere (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ramiro Arciga (chân phải) — bị cản phá
38'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Ignacio Rivero Segade 1-0, kiến tạo: Gilberto Mora
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Rivero Segade (chân phải) — vào lưới
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Ibanez 1-1, kiến tạo: Luka Romero
45+2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Jesus Vega, ra Pablo Nicolas Ortiz Orozco
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
49'
🟨 Thẻ vàng - Osinachi Christian Ebere
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gilberto Mora 2-1, kiến tạo: Jesus Vega
🎯 Dứt điểm - Gilberto Mora (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Adonis Stalin Preciado Quintero
🟨 Thẻ vàng - Jose Ignacio Rivero Segade
58'
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
61'
🟨 Thẻ vàng - Alan Isidro Montes Castro
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Mourad El Ghezouani, ra Diego Abreu
67'
🎯 Dứt điểm - Alan Isidro Montes Castro (chân trái) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Andres Montano, ra Luka Romero
68'
🔁 Thay người: vào Gabriel Matias Fernandez Leites, ra Carlos Rodriguez
74'
🟨 Thẻ vàng - Miguel Angel Marquez Machado
76'
🔁 Thay người: vào Rogelio Gonzalez, ra Osinachi Christian Ebere
80'
🟨 Thẻ vàng - Jose Antonio Paradela
🔁 Thay người: vào Angel Eduardo Zapata Praga, ra Gilberto Mora
🔁 Thay người: vào Francisco Gonzalez, ra Ivan Tona
🔁 Thay người: vào Jonathan Padilla, ra Ramiro Arciga
82'
🎯 Dứt điểm - Jesus Gilberto Orozco Chiquete (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Amaury Garcia Moreno, ra Alan Isidro Montes Castro
86'
🔁 Thay người: vào Javier Suárez, ra Miguel Angel Marquez Machado
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adonis Stalin Preciado Quintero (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Andres Montano (chân trái) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Andres Montano (chân trái) — bị chặn
90+8'
🎯 Dứt điểm - Andres Montano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonathan Padilla (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Tijuana | Phút | |
| Jose Ignacio Rivero Segade(Assists:Gilberto Mora) (Kiến tạo: Gilberto Mora) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Nicolas Ibanez(Assists:Luka Romero) (Kiến tạo: Luka Romero) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Jesus Vega ▼ Pablo Nicolas Ortiz Orozco | 46' ⇄ | |
| 49' | Osinachi Christian Ebere | |
| Gilberto Mora(Assists:Jesus Vega) (Kiến tạo: Jesus Vega) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| Adonis Stalin Preciado Quintero | 56' | |
| Jose Ignacio Rivero Segade | 57' | |
| 61' | Alan Isidro Montes Castro | |
| ▲ Mourad El Ghezouani ▼ Diego Abreu | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Andres Montano ▼ Luka Romero | |
| 68' ⇄ | ▲ Gabriel Matias Fernandez Leites ▼ Carlos Rodriguez | |
| 74' | Miguel Angel Marquez Machado | |
| 76' ⇄ | ▲ Rogelio Gonzalez ▼ Osinachi Christian Ebere | |
| 80' | Jose Antonio Paradela | |
| ▲ Angel Eduardo Zapata Praga ▼ Gilberto Mora | 81' ⇄ | |
| ▲ Francisco Gonzalez ▼ Ivan Tona | 81' ⇄ | |
| ▲ Jonathan Padilla ▼ Ramiro Arciga | 81' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Amaury Garcia Moreno ▼ Alan Isidro Montes Castro | |
| 86' ⇄ | ▲ Javier Suárez ▼ Miguel Angel Marquez Machado | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Club Tijuana · Khách = CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Tijuana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club Tijuana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
CDSyC Cruz Azul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Tijuana 5 (25%)Hòa 5 (25%)CDSyC Cruz Azul 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 29/09/25 | Club Tijuana | 2-0 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 3 | T |
| 01/02/25 | Club Tijuana | 2-3 (0-3) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/12/24 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/11/24 | Club Tijuana | 3-0 (3-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/24 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (2-0) | Club Tijuana | -1 | 2.75 | B |
| 31/01/24 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (0-0) | Club Tijuana | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/23 | Club Tijuana | 2-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/01/23 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | H |
| 18/08/22 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/01/22 | CDSyC Cruz Azul | 2-0 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 2.5 | B |
| 04/10/21 | Club Tijuana | 0-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/21 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 2.5 | H |
| 14/09/20 | Club Tijuana | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/20 | CDSyC Cruz Azul | 4-2 (1-1) | Club Tijuana | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/08/19 | Club Tijuana | 3-2 (1-2) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | T |
| 27/01/19 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | Club Tijuana | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | B |
| 13/08/18 | Club Tijuana | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.25 | H |
| 07/01/18 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Club Tijuana
BBBHTTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Portland Timbers | 3-1 (1-1) | Club Tijuana | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1 | 3 | B |
| 07/08/26 | Austin FC | 2-0 (2-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Club Tijuana | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Club Tijuana | 2-2 (0-1) | El Salvador | - | - | H |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | T |
| 26/04/26 | Chivas Guadalajara | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | -1.25 | 3 | H |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Club Tijuana | 1-0 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | -0.25 | 3 | T |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | B |
| 05/03/26 | Atlas | 2-1 (0-0) | Club Tijuana | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-1) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Club Tijuana | 1-1 (1-0) | Mazatlan FC | +1.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | Toluca | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
BTTBTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (0-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Club Tijuana
CDSyC Cruz Azul
2CJose Antonio Rodriguez3Rafael Fernandez6Jesus Alejandro Gomez Molina12Jackson Gabriel Porozo Vernaza33Pablo Nicolas Ortiz Orozco8Ivan Tona7Adonis Stalin Preciado Quintero10Gilberto Mora15Jose Ignacio Rivero Segade17Ramiro Arciga19Diego Abreu23Kevin Mier3Omar Antonio Campos Chagoya5Jesus Gilberto Orozco Chiquete12Alan Isidro Montes Castro16Miguel Angel Marquez Machado6CErik Antonio Lira Mendez19Carlos Rodriguez11Osinachi Christian Ebere18Luka Romero20Jose Antonio Paradela7Nicolas Ibanez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jose Antonio Rodriguez C6.4
- 3Rafael Fernandez6.7
- 6Jesus Alejandro Gomez Molina7.1
- 7Adonis Stalin Preciado Quintero🟨 Thẻ vàng 56'6.8
- 8Ivan Tona▼ Rời sân 81'7.1
- 10Gilberto Mora⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 81'8.9
- 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza6.8
- 15Jose Ignacio Rivero Segade⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.3
- 17Ramiro Arciga▼ Rời sân 81'6.7
- 19Diego Abreu▼ Rời sân 65'6.4
- 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco▼ Rời sân 46'6.4
Khách · 4231
- 3Omar Antonio Campos Chagoya6.1
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete7.4
- 6Erik Antonio Lira Mendez C6.7
- 7Nicolas Ibanez⚽ Ghi bàn 45+2'7.4
- 11Osinachi Christian Ebere🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 76'6.2
- 12Alan Isidro Montes Castro🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 86'6.7
- 16Miguel Angel Marquez Machado🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 86'6.3
- 18Luka Romero🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 68'6.8
- 19Carlos Rodriguez▼ Rời sân 68'6.6
- 20Jose Antonio Paradela🟨 Thẻ vàng 80'6.1
- 23Kevin Mier6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
35
Tấn công
89114
Tấn công nguy hiểm
2151
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
364499
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
61
Cứu thua
41
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1413
Cắt bóng
152
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
3326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.86
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Tijuana (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CDSyC Cruz Azul (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Tijuana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
CDSyC Cruz Azul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Tijuana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gilberto Mora Tiền vệ tấn công | 8.9 | 1 | 1 | 3/1 | 28/30 | 1 | |
| 15Jose Ignacio Rivero Segade Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 16/18 | 1 | 🟨 | |
| 6Jesus Alejandro Gomez Molina Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 54/60 | 9 | |||
| 8Ivan Tona Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 52/53 | 4 | |||
| 12Jackson Gabriel Porozo Vernaza Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 38/43 | 1 | |||
| 7Adonis Stalin Preciado Quintero Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 10/13 | 5 | 🟨 | ||
| 3Rafael Fernandez Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 26/37 | 3 | |||
| 17Ramiro Arciga Tiền vệ phải | 6.7 | 2/1 | 14/16 | 4 | |||
| 2Jose Antonio Rodriguez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 31/39 | 0 | |||
| 19Diego Abreu Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 33Pablo Nicolas Ortiz Orozco Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 16Jesus Vega (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1 | 0/0 | 8/12 | 0 | ||
| 31Jonathan Padilla (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 20Angel Eduardo Zapata Praga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 9Mourad El Ghezouani (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 11Francisco Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolas Ibanez Trung phong | 7.4 | 1 | 2/1 | 12/14 | 1 | ||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 65/74 | 1 | |||
| 18Luka Romero Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 1/0 | 26/26 | 0 | ||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 63/72 | 3 | |||
| 12Alan Isidro Montes Castro Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 47/51 | 1 | 🟨 | ||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 32/49 | 1 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 29/35 | 3 | 🟨 | ||
| 11Osinachi Christian Ebere Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/10 | 1 | 🟨 | ||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 3/2 | 30/49 | 3 | 🟨 | ||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 17Amaury Garcia Moreno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 66Javier Suárez (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 10Andres Montano (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 15/21 | 1 | |||
| 55Rogelio Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 3/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Tijuana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1927-5-27 |
| Fanatical Stadium | Sân nhà | Estadio Azteca |
| 16000 | Sức chứa | 35161 |
| Washington Sebastian Abreu Gallo | HLV | |
| Khu vực | Xochimilco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 3.42 | 2.11 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.42 | 2.24 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.23 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 136.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 133.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.29 ↑ | 100.00 ↑ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 133.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.91 | 3.55 | 2.19 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.27 | 2.17 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 85.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.50 | 2.21 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.90 ↑ | 59.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.48 | 2.09 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.03 ↑ | 30.41 ↑ | 4.29 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.85 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 1.09 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 50.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 1.30 ↑ | 1.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.45 | 2.19 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.26 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.27 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.59 | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| CDSyC Cruz Azul | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).