Kết quả bóng đá trận Club Sando vs Delfines Del Este, 06:00 ngày 09/09/2026
CFU Club Championship · 06:00 ngày 09/09/2026
Club Sando 0 Kết thúc HT 0-0 0
Delfines Del Este
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Club Sando | Phút | |
| 30' | Jhon Ramos | |
| 34' | ||
| 34' | Corcino Y. | |
| HT 0-0 | ||
| Davidson K. | 68' | |
| 69' | ||
| Phillips L. | 71' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 7 | 8 |
| Điểm | 1 | 2 | 15 | 13 |
Chủ = Club Sando · Khách = Delfines Del Este
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Sando | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
22
Sút bóng
921
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
410
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
368374
TL chuyền bóng thành công
79%76%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
11
Cứu thua
61
Quả ném biên
2625
Chuyền dài
2141
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Sando (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Delfines Del Este (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Sando | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.50 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.20 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | 1.09 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.20 | 1.07 | 2.25 | 0.73 | 1.08 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.25 | 3.95 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 2.94 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.79 | 0.00 | 0.91 | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.89 | 3.14 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.21 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.20 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.05 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.34 | 0.92 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.