Kết quả bóng đá trận Club Rubio Nu W vs Club Guarani (W), 03:15 ngày 27/07/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 03:15 ngày 27/07/2026
Club Rubio Nu W Sắp đá --:--:--
Club Guarani (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 28 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 22 |
Chủ = Club Rubio Nu W · Khách = Club Guarani (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Rubio Nu W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Club Rubio Nu W
HHHBTTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Deportivo Recoleta (W) | 1-1 (1-0) | Club Rubio Nu W | -0.25 | 3 | H |
| 16/07/26 | Sportivo Ameliano (W) | 1-1 (1-1) | Club Rubio Nu W | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Club Rubio Nu W | 1-1 (0-0) | Sportivo Ameliano (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 29/06/26 | Club Rubio Nu W | 0-6 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Nacional-Humaita (W) | 2-3 (1-1) | Club Rubio Nu W | - | - | T |
| 25/05/26 | Club Rubio Nu W | 3-1 (0-1) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sportivo Luqueno (W) | 1-1 (1-0) | Club Rubio Nu W | - | - | H |
| 10/05/26 | Club Rubio Nu W | 0-5 (0-2) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | B |
| 02/05/26 | Sportivo Limpeno (W) | 3-0 (0-0) | Club Rubio Nu W | - | - | B |
| 26/04/26 | Club Olimpia (W) | 7-0 (3-0) | Club Rubio Nu W | - | - | B |
| 22/04/26 | Club Rubio Nu W | 0-1 (0-0) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Club Rubio Nu W | 1-5 (0-2) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Club Guarani (W)
BTBTTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Club Olimpia (W) | 4-1 (2-0) | Club Guarani (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Club Guarani (W) | 4-1 (1-1) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Club Guarani (W) | 0-3 (0-3) | Club Olimpia (W) | -1.75 | 3 | B |
| 28/06/26 | Club Guarani (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-2 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Club Guarani (W) | 2-1 (2-0) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Nacional-Humaita (W) | 1-1 (0-1) | Club Guarani (W) | +1.75 | 4 | H |
| 11/05/26 | Club Guarani (W) | 4-2 (1-0) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sportivo Luqueno (W) | 0-5 (0-3) | Club Guarani (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 26/04/26 | Club Guarani (W) | 3-2 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 19/04/26 | Sportivo Limpeno (W) | 1-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | H |
| 23/03/26 | Sportivo Trinidense (W) | 0-2 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Club Guarani (W) | 0-2 (0-0) | Club Olimpia (W) | -0.75 | 3 | B |
| 10/12/25 | Cerro Porteno (W) | 0-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Club Guarani (W) | 2-2 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Nacional-Humaita (W) | 1-7 (0-4) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Sportivo Trinidense (W) | 0-8 (0-5) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Club Guarani (W) | 13-0 (2-0) | Sportivo Luqueno (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Club Atletico Tembetary (W) | 1-2 (1-0) | Club Guarani (W) | +2.25 | 4 | T |
| 22/06/25 | Club Guarani (W) | 3-0 (1-0) | Sportivo Ameliano (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Rubio Nu W (12 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Club Guarani (W) (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Rubio Nu W (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Club Guarani (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Rubio Nu W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 0.96 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 17.00 | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.85 ↓ | -2.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.09 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↓ | 8.25 ↓ | 1.12 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 16.00 | 7.20 | 1.04 | 0.74 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 6.80 ↓ | 1.09 ↑ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 14.30 | 5.95 | 1.08 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.83 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 14.30 | 5.95 | 1.08 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.83 | -2.50 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.10 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 7.00 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.12 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 13.50 ↑ | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.76 ↑ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | -2.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.73 | 7.73 | 1.10 | 0.79 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 12.57 ↑ | 8.61 ↑ | 1.10 | 0.95 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | -2.50 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 8.25 | 1.11 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.50 | 7.25 ↓ | 1.13 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 18.50 | 9.20 | 1.05 | 0.77 | 3.50 | 0.92 | 0.89 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.08 ↑ | 0.74 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -2.50 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.09 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.11 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.95 ↓ | -2.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 7.50 | 1.11 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↓ | 7.50 | 1.13 ↑ | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.