Kết quả bóng đá trận Club Necaxa (W) vs Toluca (W), 08:05 ngày 29/09/2026

Liga MX Femenil (Mexico) · 08:05 ngày 29/09/2026
Club Necaxa (W)
0 Kết thúc HT 0-1 4
Toluca (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Club Necaxa (W) Phút Toluca (W)
7'⚽ 0 - 1
7'⚽ 0 - 2 Eugenie Le Sommer (Kiến tạo: Sofia Jakobsson)
HT 0-1
50'⚽ 0 - 3 Eugenie Le Sommer
Plascencia S. 66'
67'⚽ 0 - 4 Eugenie Le Sommer
68'⚽ 0 - 5
69' Deneisha Selena Blackwood
84'⚽ 0 - 6 Eugenie Le Sommer
85'⚽ 0 - 7
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 06
Hòa 01 02
Bại 30 102
Ghi bàn 06 321
Mất bàn 211 4315
Điểm 07 020

Chủ = Club Necaxa (W) · Khách = Toluca (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Necaxa (W) (10)Hiệp 1 / Cả trậnToluca (W) (51)
0 (0%)Thắng/Thắng16 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng9 (18%)
1 (10%)Hòa/Hòa4 (8%)
3 (30%)Hòa/Bại2 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa6 (12%)
6 (60%)Bại/Bại8 (16%)

Bảng xếp hạng

Club Necaxa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng172213940816
Sân nhà8125618516
Sân khách9108322316

Toluca (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710523517354
Sân nhà8611196194
Sân khách94411611166

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
27
Sút cầu môn
2
11
Sút ngoài cầu môn
5
14
Cản bóng
1
2
TL kiểm soát bóng
22%
78%
Chuyền bóng
173
709
TL chuyền bóng thành công
49%
87%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
2
Quả ném biên
19
37
Chuyền dài
10
64
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Necaxa (W) (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 3.70 bàn/trận
Toluca (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Club Necaxa (W) Thông tin Toluca (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Gabriel Velasco Gutierrez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm19.008.201.010.784.500.840.91-3.250.79
Live19.008.30 ↑1.010.75 ↓3.500.85 ↑0.60 ↓-0.501.08 ↑
EasybetsSớm22.0014.001.070.774.500.980.93-3.250.84
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓0.91 ↑4.000.91 ↓0.89 ↓-1.750.94 ↑
VcbetSớm23.0012.001.050.854.500.940.86-3.250.90
Live56.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.85 ↑4.500.39 ↓0.57 ↓-0.251.34 ↑
Mansion88Sớm18.0010.001.030.814.500.990.94-3.250.86
Live26.00 ↑7.70 ↓1.05 ↑4.16 ↑4.500.09 ↓0.39 ↓-0.251.69 ↑
InterwettenSớm17.0010.001.080.834.500.83---
Live55.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑4.500.02 ↓---
12betSớm17.0011.001.030.824.500.980.95-3.250.85
Live80.00 ↑7.90 ↓1.02 ↓5.88 ↑4.500.07 ↓0.25 ↓-0.252.43 ↑
CrownSớm20.0012.501.030.804.500.900.93-3.250.77
Live21.00 ↑12.501.01 ↓3.57 ↑4.500.08 ↓0.10 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm17.0011.001.060.403.501.80---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm18.0012.001.010.764.500.760.71-3.250.81
Live291.00 ↑51.00 ↑1.016.65 ↑4.500.03 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
1xBetSớm31.0010.501.030.664.501.100.87-3.250.83
Live76.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑4.500.20 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
Bet 365Sớm21.0013.001.071.005.000.800.93-3.250.88
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑4.500.19 ↓0.33 ↓-0.252.30 ↑
SbobetSớm---0.904.500.900.90-3.250.90
Live---3.03 ↑4.500.19 ↓0.12 ↓-0.253.12 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.