Kết quả bóng đá trận Club Libertad vs Rubio nu, 02:00 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Paraguay · 02:00 ngày 07/09/2026
Club Libertad 4 Kết thúc HT 2-1 2
Rubio nu
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Club Libertad | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Vera E. (Kiến tạo: Ivan Franco) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Vera E. 📺 VAR | 16' | |
| Manzur A. 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| 37' | ⚽ 4 - 1 | |
| 37' | ⚽ 4 - 2 Javier Vallejos (Kiến tạo: Juan Rodrigo Rojas Ovelar) | |
| 5 - 2 ⚽ | 43' | |
| Vera E. 6 - 2 ⚽ | 43' | |
| 45' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 45' | ❌ Perez E. Đá hỏng penalty | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 5 |
Chủ = Club Libertad · Khách = Rubio nu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Libertad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 10 (26%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Club Libertad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 6 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 3 |
Rubio nu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 9 |
Đội hình
Club Libertad
Rubio nu
12Morinigo Acosta R. M.2Benitez A.3Rojas R.4Gimenez N.26Ivan Ramirez6Campuzano A.7Manzur A.8Carrizo F.11Vera E.19Franco I.14Fretes A.25Fragueda F.3Javier Vallejos13Cabanas V.31Blasi B.36Carlos Gimenez8Rojas R.15Nunez C.19Garrone M.27A.Ledesma7Elías Alfonso40Perez E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Benitez A.
- 3Rojas R.
- 4Gimenez N.
- 6Campuzano A.
- 7Manzur A.⚽ Ghi bàn 26'
- 8Carrizo F.
- 11Vera E.⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 43'
- 12Morinigo Acosta R. M.
- 14Fretes A.
- 19Franco I.🎯 Kiến tạo 16'
- 26Ivan Ramirez
Khách · 442
- 3Javier Vallejos⚽ Ghi bàn 37'
- 7Elías Alfonso
- 8Rojas R.🎯 Kiến tạo 37'
- 13Cabanas V.
- 15Nunez C.
- 19Garrone M.
- 25Fragueda F.
- 27A.Ledesma
- 31Blasi B.
- 36Carlos Gimenez
- 40Perez E.❌ Hỏng pen 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
75
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
274106
TL chuyền bóng thành công
84%56%
Phạm lỗi
63
Việt vị
40
Cứu thua
01
Quả ném biên
1110
Chuyền dài
1611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Libertad (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rubio nu (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Libertad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-30 | Thành lập | |
| Nicolas Leoz | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Felipe Gimenez | |
| Asuncion | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.70 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.10 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.55 | 4.90 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.20 ↓ | 5.50 | 3.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.55 | 4.10 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.65 | 4.50 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.31 | 4.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.70 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.69 | 4.82 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 1.57 | 1.25 | 0.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Libertad | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Rubio nu | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).