Kết quả bóng đá trận Club Libertad vs Deportivo Recoleta, 04:30 ngày 31/07/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 31/07/2026
Club Libertad 4 Kết thúc HT 1-1 1
Deportivo Recoleta
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Club Libertad | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Aldo González(Assists:Giuseppe Guggiari) (Kiến tạo: Giuseppe Guggiari) | |
| 12' ⇄ | ▲ Facundo Echeguren ▼ Claudio Figueredo | |
| Rodrigo Villalba(Assists:Agustín Manzur) (Kiến tạo: Agustín Manzur) 1 - 1 ⚽ | 14' | |
| Ivan Ramirez | 23' | |
| 39' | Alexander Franco | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | Giuseppe Guggiari | |
| Mathias David Espinoza Acosta(Assists:Alvaro Campuzano) (Kiến tạo: Alvaro Campuzano) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ Kevin Parzajuk ▼ Richart Ortiz | |
| 61' ⇄ | ▲ Wilfrido Baez ▼ Giuseppe Guggiari | |
| 61' ⇄ | ▲ Alejandro Daniel Silva Gonzalez ▼ Dairon Mosquera Chaverra | |
| ▲ Ivan Franco ▼ Ivan Ramirez | 66' ⇄ | |
| ▲ Joaguin Bogarin ▼ Federico Carrizo | 66' ⇄ | |
| ▲ Elvio Vera ▼ Marcelo Fabian Fernandez Benitez | 66' ⇄ | |
| ▲ Lucas Daniel Sanabria Britez ▼ Alvaro Campuzano | 72' ⇄ | |
| ▲ Nestor Gimenez ▼ Rodrigo Villalba | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Orlín Barreto ▼ Alexander Franco | |
| Joaguin Bogarin(Assists:Elvio Vera) (Kiến tạo: Elvio Vera) 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| 89' | Nelson Ferreira Gonzalez | |
| Elvio Vera(Assists:Ivan Franco) (Kiến tạo: Ivan Franco) 4 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Club Libertad · Khách = Deportivo Recoleta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Libertad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 10 (32%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Club Libertad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Deportivo Recoleta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Club Libertad 2 (33%)Hòa 3 (50%)Deportivo Recoleta 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Club Libertad | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (0-0) | Club Libertad | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/10/25 | Deportivo Recoleta | 2-2 (1-1) | Club Libertad | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/08/25 | Club Libertad | 1-1 (0-0) | Deportivo Recoleta | +1 | 2.5 | H |
| 15/04/25 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-0) | Club Libertad | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/02/25 | Club Libertad | 5-2 (0-2) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Libertad
TBBBHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Olimpia Asuncion | 0-1 (0-0) | Club Libertad | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Universidad Central de Venezuela | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (2-1) | Club Libertad | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Independiente del Valle | 4-1 (2-1) | Club Libertad | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Club Libertad | 0-0 (0-0) | 2 de Mayo PJC | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Sportivo Luqueno | 2-3 (1-1) | Club Libertad | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Rosario Central | 1-0 (0-0) | Club Libertad | -1 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Club Libertad | 5-0 (2-0) | Sportivo San Lorenzo | +1 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Club Libertad | 2-3 (1-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Club Libertad | 3-2 (2-0) | Olimpia Asuncion | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Rubio nu | 3-0 (3-0) | Club Libertad | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Club Libertad | 1-1 (0-0) | Sportivo Trinidense | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 3-1 (1-0) | Club Libertad | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Guarani CA | 1-0 (1-0) | Club Libertad | 0 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | Club Libertad | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Sportivo Ameliano | 2-0 (0-0) | Club Libertad | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Club Libertad | 2-3 (1-1) | Cerro Porteno | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Club Libertad | 2-1 (1-0) | FC Nacional Asuncion | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | 2 de Mayo PJC | 0-2 (0-1) | Club Libertad | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Recoleta
HTTHBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -1.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (2-1) | Guarani CA | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-2 (1-0) | Deportivo Recoleta | -1 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | Sportivo Ameliano | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (0-1) | Santos | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Recoleta | 2-1 (1-1) | Cerro Porteno | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FC Nacional Asuncion | 2-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Deportivo Recoleta | 5-0 (1-0) | 2 de Mayo PJC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Santos | 1-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -1.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sportivo Luqueno | 2-1 (1-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | -0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Deportivo Recoleta | 4-2 (2-1) | Sportivo San Lorenzo | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/26 | Club Libertad | 1-0 (0-0) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Deportivo Recoleta | 1-0 (0-0) | Rubio nu | 0 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Sportivo Trinidense | 3-2 (2-1) | Deportivo Recoleta | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Guarani CA | 3-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Deportivo Recoleta | 0-1 (0-1) | Olimpia Asuncion | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Club Libertad
Deportivo Recoleta
12Rodrigo Mario Morinigo Acosta2Alan Benitez5Gilberto Flores17Mathias David Espinoza Acosta23Nicolas Freire6Alvaro Campuzano8Federico Carrizo7Agustín Manzur24Rodrigo Villalba28Marcelo Fabian Fernandez Benitez26Ivan Ramirez12Nelson Ferreira Gonzalez3CLuis Carlos Cardozo Espillaga5Nicolas Marotta14Figueredo C.14Claudio Figueredo25Dairon Mosquera Chaverra6Jose Espinola18Pedro Rios38Alexander Franco39Giuseppe Guggiari9Richart Ortiz33Aldo González
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Alan Benitez6.9
- 5Gilberto Flores7.4
- 6Alvaro Campuzano🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 72'7.8
- 7Agustín Manzur🎯 Kiến tạo 14'7.3
- 8Federico Carrizo▼ Rời sân 66'6.8
- 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta6.8
- 17Mathias David Espinoza Acosta⚽ Ghi bàn 60'8
- 23Nicolas Freire7.2
- 24Rodrigo Villalba⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 26Ivan Ramirez🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 66'6.5
- 28Marcelo Fabian Fernandez Benitez▼ Rời sân 66'6.9
Khách · 442
- 3Luis Carlos Cardozo Espillaga C6
- 5Nicolas Marotta6.2
- 6Jose Espinola7.1
- 9Richart Ortiz▼ Rời sân 61'6.3
- 12Nelson Ferreira Gonzalez🟨 Thẻ vàng 89'6.5
- 14Figueredo C.
- 14Claudio Figueredo▼ Rời sân 12'6.6
- 18Pedro Rios6.2
- 25Dairon Mosquera Chaverra▼ Rời sân 61'6.6
- 33Aldo González⚽ Ghi bàn 10'7.4
- 38Alexander Franco🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 78'6.9
- 39Giuseppe Guggiari🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 61'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
218
Sút cầu môn
63
Tấn công
13985
Tấn công nguy hiểm
5134
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
568367
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
79
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
137
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3113
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.771.1
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Libertad (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Deportivo Recoleta (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Libertad (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Deportivo Recoleta (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Libertad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Mathias David Espinoza Acosta Hậu vệ trái | 8 | 1 | 1/1 | 25/34 | 4 | ||
| 6Alvaro Campuzano Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1 | 1/0 | 53/61 | 7 | ||
| 5Gilberto Flores Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 64/68 | 3 | |||
| 7Agustín Manzur Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/0 | 53/61 | 3 | ||
| 23Nicolas Freire Trung vệ | 7.2 | 2/0 | 67/75 | 5 | |||
| 24Rodrigo Villalba Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/1 | 17/18 | 0 | ||
| 2Alan Benitez Hậu vệ phải | 6.9 | 2/1 | 49/54 | 3 | |||
| 28Marcelo Fabian Fernandez Benitez Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/1 | 15/21 | 7 | |||
| 8Federico Carrizo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 46/52 | 2 | |||
| 12Rodrigo Mario Morinigo Acosta Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 26Ivan Ramirez Trung phong | 6.5 | 2/0 | 10/13 | 1 | 🟨 | ||
| 11Elvio Vera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 1 | 2/1 | 18/19 | 0 | |
| 13Joaguin Bogarin (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 12/13 | 2 | ||
| 19Ivan Franco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 17/20 | 0 | ||
| 4Nestor Gimenez (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 21Lucas Daniel Sanabria Britez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 25/27 | 0 |
Deportivo Recoleta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Aldo González Hộ công | 7.4 | 1 | 3/2 | 17/29 | 0 | ||
| 6Jose Espinola Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 46/51 | 3 | |||
| 38Alexander Franco Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 26/31 | 4 | 🟨 | ||
| 25Dairon Mosquera Chaverra Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 14Claudio Figueredo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 39Giuseppe Guggiari Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 2/5 | 1 | 🟨 | |
| 12Nelson Ferreira Gonzalez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 32/43 | 0 | 🟨 | ||
| 9Richart Ortiz Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 9/14 | 0 | |||
| 5Nicolas Marotta Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 37/45 | 4 | |||
| 18Pedro Rios Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 3Luis Carlos Cardozo Espillaga Trung vệ | 6 | 0/0 | 30/33 | 3 | |||
| 10Alejandro Daniel Silva Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 17Wilfrido Baez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 22Orlín Barreto (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 3/3 | 1 | |||
| 11Kevin Parzajuk (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 2Facundo Echeguren (dự bị) Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 19/28 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Libertad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-7-30 | Thành lập | |
| Nicolas Leoz | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jorge González | |
| Asuncion | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.40 | 4.30 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 69.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.55 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.35 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.19 ↑ | 81.13 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 77.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.35 | 3.95 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.12 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.39 | 4.12 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.65 ↑ | 39.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.50 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.51 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.64 ↑ | 30.05 ↑ | 3.18 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.10 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.57 | 4.66 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 1.94 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.