Kết quả bóng đá trận Club Guarani (W) vs Libertad Asuncion (W), 03:30 ngày 02/08/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 03:30 ngày 02/08/2026
Club Guarani (W) 0 Kết thúc HT 0-2 3
Libertad Asuncion (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Club Guarani (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Liza Larrea | |
| HT 0-2 | ||
| 60' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 3 Marialba Zambrano | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 16 | 0 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 6 |
Chủ = Club Guarani (W) · Khách = Libertad Asuncion (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Guarani (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Club Guarani (W)
HBTBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Club Rubio Nu W | 1-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | H |
| 23/07/26 | Club Olimpia (W) | 4-1 (2-0) | Club Guarani (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Club Guarani (W) | 4-1 (1-1) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Club Guarani (W) | 0-3 (0-3) | Club Olimpia (W) | -1.75 | 3 | B |
| 28/06/26 | Club Guarani (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 31/05/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-2 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Club Guarani (W) | 2-1 (2-0) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Nacional-Humaita (W) | 1-1 (0-1) | Club Guarani (W) | +1.75 | 4 | H |
| 11/05/26 | Club Guarani (W) | 4-2 (1-0) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Sportivo Luqueno (W) | 0-5 (0-3) | Club Guarani (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 26/04/26 | Club Guarani (W) | 3-2 (2-0) | Sportivo San Lorenzo W | - | - | T |
| 19/04/26 | Sportivo Limpeno (W) | 1-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | H |
| 23/03/26 | Sportivo Trinidense (W) | 0-2 (0-1) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Club Guarani (W) | 0-2 (0-0) | Club Olimpia (W) | -0.75 | 3 | B |
| 10/12/25 | Cerro Porteno (W) | 0-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Club Guarani (W) | 2-2 (0-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | H |
| 14/09/25 | Nacional-Humaita (W) | 1-7 (0-4) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Sportivo Trinidense (W) | 0-8 (0-5) | Club Guarani (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Club Guarani (W) | 13-0 (2-0) | Sportivo Luqueno (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Club Atletico Tembetary (W) | 1-2 (1-0) | Club Guarani (W) | +2.25 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Libertad Asuncion (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Libertad Asuncion (W) | 4-0 (1-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
111
Sút cầu môn
14
Tấn công
83122
Tấn công nguy hiểm
4381
Sút ngoài cầu môn
07
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Guarani (W) (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Libertad Asuncion (W) (2 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Guarani (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Guarani (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.33 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.29 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.60 | 5.20 | 1.19 | 0.78 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 56.86 ↑ | 10.12 ↑ | 1.01 ↓ | 3.63 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 7.70 | 5.00 | 1.22 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 10.50 | 4.98 | 1.16 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | -2.00 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.20 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 4.80 ↓ | 1.33 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.17 | 0.71 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | -1.75 | 0.69 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.68 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.47 | 4.66 | 1.30 | 0.78 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 16.47 ↑ | 6.42 ↑ | 1.12 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.52 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.50 | 6.00 | 1.21 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.10 | 6.90 | 1.17 | 1.02 | 3.50 | 0.71 | 1.30 | -1.50 | 0.55 |
| Live | 37.00 ↑ | 15.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.78 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.30 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.