Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs The Strongest, 04:10 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 04:10 ngày 16/08/2026
Club Guabira
3 Kết thúc HT 1-0 1
The Strongest
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Club Guabira Phút The Strongest
9'⚽ 0 - 1
Luciano Nahuel Ursino(Assists:Pablo Andres) (Kiến tạo: Pablo Andres) 1 - 1 ⚽23'
45+1' Darwin Lom
HT 1-0
▲ Andres Moreno ▼ Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva46' ⇄
46' ⇄▲ Ribertt Ribera ▼ Juan Alberto Cuellar Rosales
46' ⇄▲ Victor Cuellar ▼ Jovani Welch
47'⚽ 1 - 2 Ribertt Ribera(Assists:Carlos Ventura) (Kiến tạo: Carlos Ventura)
▲ Sergio Gil ▼ Samuel Garzon62' ⇄
▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres62' ⇄
▲ Pedro ▼ Gustavo Peredo Ortiz71' ⇄
75' ⇄▲ Kevin Salvatierra ▼ Adrian Estacio
▲ Denilso Fernandez ▼ Joaquin Barro75' ⇄
75' ⇄▲ Gabriel Sotomayor ▼ Darwin Lom
80' Luis Banegas
Pedro 2 - 2 ⚽85'
86' Adrian Jusino
88' Jaime Arrascaita
Victor Abrego 3 - 2 ⚽89'
90+2' ⇄▲ Junior Kevin Romay Sanchez ▼ Widen Saucedo
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 38
Hòa 01 21
Bại 10 51
Ghi bàn 65 1226
Mất bàn 43 2213
Điểm 67 1125

Chủ = Club Guabira · Khách = The Strongest

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Guabira (46)Hiệp 1 / Cả trậnThe Strongest (59)
8 (17%)Thắng/Thắng16 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (3%)
7 (15%)Hòa/Thắng9 (15%)
9 (20%)Hòa/Hòa10 (17%)
3 (7%)Hòa/Bại4 (7%)
4 (9%)Bại/Thắng4 (7%)
1 (2%)Bại/Hòa4 (7%)
11 (24%)Bại/Bại9 (15%)

Bảng xếp hạng

Club Guabira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462831257
Sân nhà8521198174
Sân khách922592389
6 gần6411117--

The Strongest

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179622920333
Sân nhà84311511159
Sân khách9531149181
6 gần623187--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Guabira 6 (30%)Hòa 3 (15%)The Strongest 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa27/11/25Club Guabira3-2 (1-0)The Strongest3-502.75T
Copa19/11/25The Strongest2-1 (1-0)Club Guabira8-3-1.753.5B
BOL D122/09/25Club Guabira2-1 (2-0)The Strongest7-2+0.253.25T
BOL D104/05/25The Strongest5-1 (2-0)Club Guabira11-3-2.253.75B
BOL D121/10/24Club Guabira1-0 (0-0)The Strongest4-2-0.252.5T
BOL D124/05/24The Strongest3-2 (2-1)Club Guabira9-2-23.25B
BOL D108/11/23Club Guabira4-1 (1-1)The Strongest1-7-0.52.75T
Copa27/10/23The Strongest1-0 (0-0)Club Guabira9-6-1.752.75B
Copa03/07/23Club Guabira1-1 (1-0)The Strongest5-5-0.252.75H
BOL D111/05/23The Strongest1-0 (1-0)Club Guabira8-0-1.753.25B
BOL D131/08/22The Strongest2-3 (1-3)Club Guabira7-1-23.5T
BOL D115/05/22The Strongest0-0 (0-0)Club Guabira12-2-1.752.75H
BOL D104/04/22Club Guabira1-3 (0-0)The Strongest3-2-0.252.75B
BOL D127/10/21Club Guabira0-0 (0-0)The Strongest4-6-0.252.75H
BOL D119/07/21The Strongest2-1 (2-1)Club Guabira7-0-2.253.75B
BOL D128/12/20Club Guabira3-2 (0-1)The Strongest8-4-0.53.25T
BOL D109/03/20The Strongest6-2 (2-2)Club Guabira10-3-2.253.5B
BOL D125/11/19Club Guabira1-5 (0-1)The Strongest3-2-0.53.25B
BOL D128/07/19The Strongest4-0 (3-0)Club Guabira14-3-2.53.75B
BOL D118/04/19Club Guabira1-2 (0-1)The Strongest5-6-0.252.75B

Thành tích gần đây — Club Guabira

TTHTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D108/08/26Academia del Balompie Boliviano0-1 (0-0)Club Guabira9-2-0.753.25T
BOL D105/08/26Club Guabira3-0 (1-0)Real Tomayapo15-4+1.53.5T
BOL D101/08/26Universitario De Vinto1-1 (1-1)Club Guabira13-2-0.53.25H
BOL D126/07/26Club Guabira4-1 (3-1)Real Oruro4-5+0.53.25T
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1-2.54B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2-0.53.25T
BOL D118/05/26Club Guabira2-1 (0-1)Nacional Potosi5-0+0.253T
BOL D115/05/26Oriente Petrolero2-2 (1-1)Club Guabira2-5-0.53.25H
BOL D110/05/26Club Guabira3-0 (2-0)San Jose de Oruro6-5+0.53.25T
BOL D103/05/26Aurora4-2 (0-1)Club Guabira4-1-13.25B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9-0.253.25B
BOL D123/04/26Real Potosi3-0 (2-0)Club Guabira6-7-0.52.75B
BOL D111/04/26Club Guabira2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-0+13.5H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2-0.753B
CON CSA04/03/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Club Guabira5-3-0.52.75H
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25B
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--T
INT CF08/02/26San Antonio Bulo Bulo0-0 (0-0)Club Guabira5-3--H
INT CF01/02/26Club Guabira2-2 (1-2)San Antonio Bulo Bulo11-6--H
BOL D115/12/25Club Guabira1-0 (0-0)Blooming6-4+1.54T

Thành tích gần đây — The Strongest

BTHHHTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D109/08/26The Strongest1-2 (1-0)Independiente Petrolero3-1+2.253.5B
BOL D106/08/26Nacional Potosi2-3 (2-1)The Strongest3-103T
BOL D101/08/26The Strongest1-1 (0-0)Aurora4-5+1.53.25H
BOL D127/07/26Blooming1-1 (1-0)The Strongest7-8-0.252.75H
BOL D119/07/26San Jose de Oruro0-0 (0-0)The Strongest3-4+0.53H
BOL D116/07/26The Strongest2-1 (1-1)Oriente Petrolero8-3+23.5T
BOL D113/07/26The Strongest1-1 (1-1)Bolivar2-4+0.253.25H
BOL D115/05/26Always Ready0-1 (0-1)The Strongest14-3-0.753.5T
BOL D111/05/26The Strongest0-0 (0-0)Real Potosi7-2+1.53.5H
BOL D104/05/26The Strongest3-1 (1-1)Academia del Balompie Boliviano7-0+2.254T
BOL D127/04/26Real Oruro2-3 (2-1)The Strongest2-6+0.753.75T
BOL D124/04/26Real Tomayapo0-0 (0-0)The Strongest5-2+0.753.5H
BOL D113/04/26The Strongest3-2 (1-0)San Antonio Bulo Bulo5-5+1.53.75T
BOL D106/04/26Universitario De Vinto1-2 (1-1)The Strongest4-6+0.753.5T
INT CF02/04/26The Strongest4-0 (1-0)Blooming6-0--T
INT CF29/03/26Blooming1-2 (0-1)The Strongest7-7--T
INT CF25/03/26The Strongest4-1 (3-0)Real Oruro6-5+1.253.25T
INT CF16/03/26Real Oruro1-1 (0-0)The Strongest4-2--H
INT CF12/03/26The Strongest3-0 (1-0)Oriente Petrolero8-6+1.254T
INT CF09/03/26Oriente Petrolero2-3 (1-1)The Strongest4-403.75T

Đội hình

Club GuabiraThe Strongest
1Manuel Ferrel2Joaquin Barro16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni6CCarlos Enrique Anez Oliva77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon91Victor Abrego1Luis Banegas5CAdrian Jusino19Carlos Roca22Widen Saucedo29Yamil Portuncho6Jovani Welch31Juan Alberto Cuellar Rosales9Carlos Ventura17Adrian Estacio30Jaime Arrascaita14Darwin Lom

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
22
15
Sút cầu môn
12
5
Tấn công
84
83
Tấn công nguy hiểm
53
39
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
5
8
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
279
358
TL chuyền bóng thành công
69%
76%
Phạm lỗi
8
7
Việt vị
3
5
Cứu thua
4
9
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.13
1.29
Cơ hội rõ rệt
3
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11
T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Guabira (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

The Strongest (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
35
1 Bàn
52
2 Bàn
24
3 Bàn
10
4+ Bàn
109
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Club GuabiraThe Strongest

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
11
T/B
23
H/T
35
H/H
10
H/B
12
B/T
01
B/H
30
B/B
Club GuabiraThe Strongest

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
58
Thắng 1
67
Hòa
11
Thua 1
50
Thua 2+
Club GuabiraThe Strongest

Club Guabira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Luciano Nahuel Ursino
Tiền vệ
8.314/317/242
2Joaquin Barro
Hậu vệ
7.60/019/277
91Victor Abrego
Tiền đạo
7.514/46/101
1Manuel Ferrel
Thủ môn
7.50/015/240
21Milciades Portillo
Hậu vệ
7.42/125/373
16Pablo Andres
Tiền vệ
7.310/016/231
7Gustavo Peredo Ortiz
Tiền đạo
7.24/219/220
77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Tiền vệ
6.70/011/120
11Samuel Garzon
Tiền đạo
6.71/06/110
6Carlos Enrique Anez Oliva
Hậu vệ
6.50/020/350
29Nicolas Masskooni
Tiền vệ
6.20/017/270
99Pedro (dự bị)
Tiền đạo
7.613/11/20
97Sergio Gil (dự bị)
Hậu vệ
6.92/04/50
8Andres Moreno (dự bị)
Tiền vệ
6.91/012/141
28Yuto Baigorria (dự bị)
Tiền vệ
6.51/14/40
33Denilso Fernandez (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/20

The Strongest

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Darwin Lom
Tiền đạo
7.53/116/201🟨
17Adrian Estacio
Tiền vệ
6.94/114/181
6Jovani Welch
Tiền vệ
6.92/014/184
9Carlos Ventura
Tiền đạo
6.912/121/302
31Juan Alberto Cuellar Rosales
Tiền vệ
6.60/09/101
1Luis Banegas
Thủ môn
6.50/023/350🟨
29Yamil Portuncho
Hậu vệ
6.50/031/372
30Jaime Arrascaita
Tiền vệ
6.41/043/501🟨
5Adrian Jusino
Tiền vệ
6.30/022/313🟨
22Widen Saucedo
Hậu vệ
6.30/017/301
19Carlos Roca
Hậu vệ
5.80/032/420
36Ribertt Ribera (dự bị)
Tiền vệ
7.112/27/110
8Kevin Salvatierra (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/41
26Gabriel Sotomayor (dự bị)
Tiền đạo
6.51/04/40
16Victor Cuellar (dự bị)
Tiền vệ
6.50/017/183
7Junior Kevin Romay Sanchez (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Guabira Thông tin The Strongest
Thành lập 1908-4-8
Sân nhà Rafael Mendoza Castellon. La P
0 Sức chứa 15000
Leonardo Eguez HLV Sixto Vizuete
Khu vực La Paz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.403.000.852.750.960.860.250.90
Live1.11 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm2.203.702.750.813.000.990.940.250.78
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑4.500.18 ↓1.42 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.343.502.450.803.000.961.120.250.65
Live1.44 ↓3.507.30 ↑0.66 ↓2.251.19 ↑1.02 ↓0.000.82 ↑
InterwettenSớm2.253.502.701.103.500.60---
Live2.45 ↑3.15 ↓2.701.05 ↓2.500.70 ↑---
10BETSớm2.193.552.650.933.250.72---
Live2.48 ↑3.15 ↓2.71 ↑0.79 ↓2.250.91 ↑---
12betSớm2.343.502.450.803.000.961.120.250.65
Live1.07 ↓5.60 ↑125.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.09 ↓0.000.75 ↑
CrownSớm2.183.802.630.803.000.960.960.250.80
Live2.05 ↓3.45 ↓2.70 ↑0.81 ↑2.750.89 ↓0.85 ↓0.250.85 ↑
SbobetSớm2.153.292.830.882.750.940.960.250.88
Live1.08 ↓5.70 ↑50.00 ↑2.63 ↑3.500.24 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.243.692.631.003.250.801.000.250.82
Live1.08 ↓4.96 ↑31.00 ↑2.94 ↑3.500.18 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm2.203.502.620.482.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm2.253.602.750.953.250.780.930.250.79
Live1.12 ↓5.75 ↑130.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.573.372.390.893.000.860.950.000.81
Live2.34 ↓3.15 ↓2.51 ↑0.76 ↓2.750.92 ↑0.77 ↓0.000.91 ↑
BwinSớm2.203.502.651.203.500.60---
Live1.01 ↓91.00 ↑251.00 ↑1.15 ↓2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.193.602.751.153.500.620.680.001.05
Live1.00 ↓51.00 ↑421.00 ↑6.98 ↑4.500.06 ↓1.54 ↑0.000.52 ↓
Bet 365Sớm2.203.602.700.803.001.001.000.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm2.253.302.701.203.500.600.950.250.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.950.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Guabira+1/4Chưa có trận cùng mức
The Strongest-1/4102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).