Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs The Strongest, 04:10 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:10 ngày 16/08/2026
Club Guabira 3 Kết thúc HT 1-0 1
The Strongest
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Club Guabira | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| Luciano Nahuel Ursino(Assists:Pablo Andres) (Kiến tạo: Pablo Andres) 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 45+1' | Darwin Lom | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Andres Moreno ▼ Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ribertt Ribera ▼ Juan Alberto Cuellar Rosales | |
| 46' ⇄ | ▲ Victor Cuellar ▼ Jovani Welch | |
| 47' | ⚽ 1 - 2 Ribertt Ribera(Assists:Carlos Ventura) (Kiến tạo: Carlos Ventura) | |
| ▲ Sergio Gil ▼ Samuel Garzon | 62' ⇄ | |
| ▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres | 62' ⇄ | |
| ▲ Pedro ▼ Gustavo Peredo Ortiz | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kevin Salvatierra ▼ Adrian Estacio | |
| ▲ Denilso Fernandez ▼ Joaquin Barro | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Gabriel Sotomayor ▼ Darwin Lom | |
| 80' | Luis Banegas | |
| Pedro 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| 86' | Adrian Jusino | |
| 88' | Jaime Arrascaita | |
| Victor Abrego 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Junior Kevin Romay Sanchez ▼ Widen Saucedo | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 22 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 25 |
Chủ = Club Guabira · Khách = The Strongest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Guabira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 16 (27%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (15%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 10 (17%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 9 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 31 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 23 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
The Strongest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 6 | 2 | 29 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 15 | 9 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 9 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Guabira 6 (30%)Hòa 3 (15%)The Strongest 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/11/25 | Club Guabira | 3-2 (1-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Club Guabira | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/09/25 | Club Guabira | 2-1 (2-0) | The Strongest | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/05/25 | The Strongest | 5-1 (2-0) | Club Guabira | -2.25 | 3.75 | B |
| 21/10/24 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | The Strongest | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/24 | The Strongest | 3-2 (2-1) | Club Guabira | -2 | 3.25 | B |
| 08/11/23 | Club Guabira | 4-1 (1-1) | The Strongest | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/10/23 | The Strongest | 1-0 (0-0) | Club Guabira | -1.75 | 2.75 | B |
| 03/07/23 | Club Guabira | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/23 | The Strongest | 1-0 (1-0) | Club Guabira | -1.75 | 3.25 | B |
| 31/08/22 | The Strongest | 2-3 (1-3) | Club Guabira | -2 | 3.5 | T |
| 15/05/22 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -1.75 | 2.75 | H |
| 04/04/22 | Club Guabira | 1-3 (0-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/10/21 | Club Guabira | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/21 | The Strongest | 2-1 (2-1) | Club Guabira | -2.25 | 3.75 | B |
| 28/12/20 | Club Guabira | 3-2 (0-1) | The Strongest | -0.5 | 3.25 | T |
| 09/03/20 | The Strongest | 6-2 (2-2) | Club Guabira | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/11/19 | Club Guabira | 1-5 (0-1) | The Strongest | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/07/19 | The Strongest | 4-0 (3-0) | Club Guabira | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/04/19 | Club Guabira | 1-2 (0-1) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Guabira
TTHTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-1 (0-0) | Club Guabira | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Club Guabira | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | T |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 15/12/25 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Blooming | +1.5 | 4 | T |
Thành tích gần đây — The Strongest
BTHHHTHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | The Strongest | 1-2 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.25 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | The Strongest | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | The Strongest | 1-1 (0-0) | Aurora | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.5 | 3 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | +2 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | The Strongest | 1-1 (1-1) | Bolivar | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Always Ready | 0-1 (0-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | The Strongest | 0-0 (0-0) | Real Potosi | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/05/26 | The Strongest | 3-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +2.25 | 4 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | +0.75 | 3.75 | T |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | H |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | T |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | T |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +1.25 | 4 | T |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | T |
Đội hình
Club Guabira
The Strongest
1Manuel Ferrel2Joaquin Barro16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni6CCarlos Enrique Anez Oliva77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon91Victor Abrego1Luis Banegas5CAdrian Jusino19Carlos Roca22Widen Saucedo29Yamil Portuncho6Jovani Welch31Juan Alberto Cuellar Rosales9Carlos Ventura17Adrian Estacio30Jaime Arrascaita14Darwin Lom
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Manuel Ferrel7.5
- 2Joaquin Barro▼ Rời sân 75'7.6
- 6Carlos Enrique Anez Oliva C6.5
- 7Gustavo Peredo Ortiz▼ Rời sân 71'7.2
- 11Samuel Garzon▼ Rời sân 62'6.7
- 16Pablo Andres🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 62'7.3
- 21Milciades Portillo7.4
- 29Nicolas Masskooni6.2
- 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva▼ Rời sân 46'6.7
- 88Luciano Nahuel Ursino⚽ Ghi bàn 23'8.3
- 91Victor Abrego⚽ Ghi bàn 89'7.5
Khách · 4231
- 1Luis Banegas🟨 Thẻ vàng 80'6.5
- 5Adrian Jusino C🟨 Thẻ vàng 86'6.3
- 6Jovani Welch▼ Rời sân 46'6.9
- 9Carlos Ventura🎯 Kiến tạo 47'6.9
- 14Darwin Lom🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 75'7.5
- 17Adrian Estacio▼ Rời sân 75'6.9
- 19Carlos Roca5.8
- 22Widen Saucedo▼ Rời sân 90+2'6.3
- 29Yamil Portuncho6.5
- 30Jaime Arrascaita🟨 Thẻ vàng 88'6.4
- 31Juan Alberto Cuellar Rosales▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
04
Sút bóng
2215
Sút cầu môn
125
Tấn công
8483
Tấn công nguy hiểm
5339
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
279358
TL chuyền bóng thành công
69%76%
Phạm lỗi
87
Việt vị
35
Cứu thua
49
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.131.29
Cơ hội rõ rệt
35
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B11T11 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
The Strongest (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Guabira (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 2 (14%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
The Strongest (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Guabira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Luciano Nahuel Ursino Tiền vệ | 8.3 | 1 | 4/3 | 17/24 | 2 | ||
| 2Joaquin Barro Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 19/27 | 7 | |||
| 91Victor Abrego Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/4 | 6/10 | 1 | ||
| 1Manuel Ferrel Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 21Milciades Portillo Hậu vệ | 7.4 | 2/1 | 25/37 | 3 | |||
| 16Pablo Andres Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 16/23 | 1 | ||
| 7Gustavo Peredo Ortiz Tiền đạo | 7.2 | 4/2 | 19/22 | 0 | |||
| 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 11Samuel Garzon Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/11 | 0 | |||
| 6Carlos Enrique Anez Oliva Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 20/35 | 0 | |||
| 29Nicolas Masskooni Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/27 | 0 | |||
| 99Pedro (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 1/2 | 0 | ||
| 97Sergio Gil (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Andres Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 28Yuto Baigorria (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 33Denilso Fernandez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
The Strongest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Darwin Lom Tiền đạo | 7.5 | 3/1 | 16/20 | 1 | 🟨 | ||
| 17Adrian Estacio Tiền vệ | 6.9 | 4/1 | 14/18 | 1 | |||
| 6Jovani Welch Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 14/18 | 4 | |||
| 9Carlos Ventura Tiền đạo | 6.9 | 1 | 2/1 | 21/30 | 2 | ||
| 31Juan Alberto Cuellar Rosales Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 1Luis Banegas Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/35 | 0 | 🟨 | ||
| 29Yamil Portuncho Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 30Jaime Arrascaita Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 43/50 | 1 | 🟨 | ||
| 5Adrian Jusino Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 22/31 | 3 | 🟨 | ||
| 22Widen Saucedo Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 17/30 | 1 | |||
| 19Carlos Roca Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 32/42 | 0 | |||
| 36Ribertt Ribera (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/2 | 7/11 | 0 | ||
| 8Kevin Salvatierra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 26Gabriel Sotomayor (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 16Victor Cuellar (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/18 | 3 | |||
| 7Junior Kevin Romay Sanchez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Guabira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908-4-8 | |
| Sân nhà | Rafael Mendoza Castellon. La P | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Leonardo Eguez | HLV | Sixto Vizuete |
| Khu vực | La Paz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.12 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.50 | 7.30 ↑ | 0.66 ↓ | 2.25 | 1.19 ↑ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.15 ↓ | 2.70 | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.65 | 0.93 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↑ | 3.15 ↓ | 2.71 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.50 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.12 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 125.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.80 | 2.63 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.45 ↓ | 2.70 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.29 | 2.83 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 50.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.69 | 2.63 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.96 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.95 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 130.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.37 | 2.39 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.34 ↓ | 3.15 ↓ | 2.51 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.75 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Guabira | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| The Strongest | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).