Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs Real Tomayapo, 07:00 ngày 05/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:00 ngày 05/08/2026
Club Guabira 3 Kết thúc HT 1-0 0
Real Tomayapo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 15 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Tường thuật trực tiếp
Club Guabira
Real Tomayapo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Milciades Portillo (chân phải) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Denilzon Ramallo (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Masskooni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Garzon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Enrique Anez Oliva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luciano Nahuel Ursino (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rafael Allan Mollercke, Rafinha (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Luciano Nahuel Ursino
VAR Decision - Card changed - Pablo Andres
25'
🎯 Dứt điểm - Javier Guerra (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Pablo Andres
31'
🟨 Thẻ vàng - Lisandro Sebastian Montenegro
34'
🟨 Thẻ vàng - Ruan Costa
35'
🎯 Dứt điểm - Lisandro Sebastian Montenegro (chân phải) — chệch khung thành
40'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Eguez Lima
🎯 Dứt điểm - Rafael Allan Mollercke, Rafinha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Peredo Ortiz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Peredo Ortiz 1-0
🎯 Dứt điểm - Gustavo Peredo Ortiz (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ronald Cuellar Orti, ra Lisandro Sebastian Montenegro
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Ruan Costa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Masskooni (chân phải) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Ruan Costa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Garzon (chân phải) — bị chặn
57'
VAR Decision - Card changed - Vladimir Galvez
58'
🟥 Thẻ đỏ - Vladimir Galvez
61'
VAR Decision - Card changed - Juan Alexis Ribera Castillo
63'
🟥 Thẻ đỏ - Juan Alexis Ribera Castillo
🎯 Dứt điểm - Victor Abrego (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Yuto Baigorria, ra Pablo Andres
🔁 Thay người: vào Sergio Gil, ra Victor Abrego
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Melga Bejarano, ra Francisco Nouet
67'
🔁 Thay người: vào Robson, ra Ruan Costa
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Garzon 2-0
🎯 Dứt điểm - Samuel Garzon (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Pedro, ra Luciano Nahuel Ursino
🔁 Thay người: vào Andres Moreno, ra Rafael Allan Mollercke, Rafinha
🎯 Dứt điểm - Pedro (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Pedro 3-0, kiến tạo: Yuto Baigorria
🎯 Dứt điểm - Pedro (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gustavo Peredo Ortiz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Garzon (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Makerlo Tellez, ra Gustavo Peredo Ortiz
82'
🔁 Thay người: vào Jesus Velasquez, ra Denilzon Ramallo
82'
🔁 Thay người: vào Alejandro Cervantes, ra Ramiro Eguez Lima
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milciades Portillo (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Gil (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Garzon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Makerlo Tellez
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Guabira | Phút | |
| Luciano Nahuel Ursino | 23' | |
| Pablo Andres(Reason:Card changed) 📺 VAR | 25' | |
| Pablo Andres | 28' | |
| 31' | Lisandro Sebastian Montenegro | |
| 34' | Ruan Costa | |
| 40' | Ramiro Eguez Lima | |
| Gustavo Peredo Ortiz 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ronald Cuellar Orti ▼ Lisandro Sebastian Montenegro | |
| 57' | 📺 Vladimir Galvez(Reason:Card changed) VAR | |
| 58' | Vladimir Galvez | |
| 61' | 📺 Juan Alexis Ribera Castillo(Reason:Card changed) VAR | |
| 63' | Juan Alexis Ribera Castillo | |
| ▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres | 66' ⇄ | |
| ▲ Sergio Gil ▼ Victor Abrego | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Robson ▼ Ruan Costa | |
| 67' ⇄ | ▲ Victor Hugo Melga Bejarano ▼ Francisco Nouet | |
| Samuel Garzon 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Pedro ▼ Luciano Nahuel Ursino | 70' ⇄ | |
| ▲ Andres Moreno ▼ Rafael Allan Mollercke, Rafinha | 70' ⇄ | |
| Pedro(Assists:Yuto Baigorria) 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Makerlo Tellez ▼ Gustavo Peredo Ortiz | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Jesus Velasquez ▼ Denilzon Ramallo | |
| 82' ⇄ | ▲ Alejandro Cervantes ▼ Ramiro Eguez Lima | |
| Makerlo Tellez | 90+4' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = Club Guabira · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Guabira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 16 (48%) |
Bảng xếp hạng
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 3 | 5 | 26 | 27 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 7 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 20 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 31 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | 9 | 14 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 24 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Club Guabira 5 (45%)Hòa 2 (18%)Real Tomayapo 4 (36%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Real Tomayapo | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/10/25 | Real Tomayapo | 3-2 (1-0) | Club Guabira | 0 | 2.5 | B |
| 08/09/25 | Real Tomayapo | 1-2 (1-0) | Club Guabira | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/25 | Club Guabira | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/11/24 | Club Guabira | 2-1 (2-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/24 | Real Tomayapo | 2-1 (0-1) | Club Guabira | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/23 | Real Tomayapo | 2-0 (1-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/02/23 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | +1 | 2.5 | T |
| 25/08/22 | Club Guabira | 2-1 (2-1) | Real Tomayapo | +1 | 2.5 | T |
| 18/09/21 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Club Guabira | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/21 | Club Guabira | 0-2 (0-1) | Real Tomayapo | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Club Guabira
HTBTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | T |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 15/12/25 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Blooming | +1.5 | 4 | T |
| 12/12/25 | Always Ready | 6-0 (2-0) | Club Guabira | -2 | 4 | B |
| 07/12/25 | Club Guabira | 6-3 (1-2) | Jorge Wilstermann | +1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
HBBTBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Nacional Potosi | 4-1 (3-1) | Real Tomayapo | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1.75 | 4.5 | B |
| 12/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | Oriente Petrolero | 0 | 3 | T |
Đội hình
Club Guabira
Real Tomayapo
1Manuel Ferrel6CCarlos Enrique Anez Oliva16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz15Rafael Allan Mollercke, Rafinha91Victor Abrego11Samuel Garzon1Luis Fernando Cardenas Montenegro14Vladimir Galvez15Javier Guerra17CMarvin Bejarano24David Robles5Lisandro Sebastian Montenegro11Francisco Nouet12Juan Alexis Ribera Castillo21Denilzon Ramallo18Ramiro Eguez Lima27Ruan Costa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Manuel Ferrel6.9
- 6Carlos Enrique Anez Oliva C7.7
- 7Gustavo Peredo Ortiz⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 82'8
- 11Samuel Garzon⚽ Ghi bàn 68'8
- 15Rafael Allan Mollercke, Rafinha▼ Rời sân 70'7.3
- 16Pablo Andres🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 66'6
- 21Milciades Portillo7.4
- 29Nicolas Masskooni7.3
- 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva6.6
- 88Luciano Nahuel Ursino🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 91Victor Abrego▼ Rời sân 66'6.1
Khách · 442
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro6.1
- 5Lisandro Sebastian Montenegro🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 11Francisco Nouet▼ Rời sân 67'5.7
- 12Juan Alexis Ribera Castillo🟥 Thẻ đỏ 63'4.9
- 14Vladimir Galvez🟥 Thẻ đỏ 58'5.2
- 15Javier Guerra5.3
- 17Marvin Bejarano C6.6
- 18Ramiro Eguez Lima🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 82'5.2
- 21Denilzon Ramallo▼ Rời sân 82'5.9
- 24David Robles6
- 27Ruan Costa🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 67'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
154
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
33
Sút bóng
206
Sút cầu môn
61
Tấn công
8045
Tấn công nguy hiểm
4122
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
82
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
333212
TL chuyền bóng thành công
80%62%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1112
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.22
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Real Tomayapo (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Guabira (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 2 (17%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUVO
Real Tomayapo (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Guabira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Gustavo Peredo Ortiz Tiền đạo | 8 | 1 | 3/2 | 20/25 | 1 | ||
| 11Samuel Garzon Tiền đạo | 8 | 1 | 5/1 | 18/24 | 0 | ||
| 6Carlos Enrique Anez Oliva Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 52/64 | 3 | |||
| 21Milciades Portillo Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 40/49 | 1 | |||
| 15Rafael Allan Mollercke, Rafinha Tiền vệ | 7.3 | 2/0 | 14/16 | 1 | |||
| 29Nicolas Masskooni Tiền vệ | 7.3 | 2/1 | 21/26 | 4 | |||
| 1Manuel Ferrel Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 88Luciano Nahuel Ursino Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 91Victor Abrego Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 16Pablo Andres Tiền vệ | 6 | 0/0 | 18/27 | 1 | 🟨 | ||
| 99Pedro (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/6 | 1 | ||
| 28Yuto Baigorria (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 9/11 | 0 | ||
| 97Sergio Gil (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 8Andres Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 22Makerlo Tellez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 1 | 🟨 |
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 19/35 | 2 | |||
| 5Lisandro Sebastian Montenegro Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 24David Robles Hậu vệ | 6 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 21Denilzon Ramallo Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 18/22 | 1 | |||
| 27Ruan Costa Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | ||
| 11Francisco Nouet Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 15Javier Guerra Hậu vệ | 5.3 | 2/1 | 9/16 | 2 | |||
| 18Ramiro Eguez Lima Tiền đạo | 5.2 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 14Vladimir Galvez Hậu vệ | 5.2 | 0/0 | 3/16 | 3 | 🟥 | ||
| 12Juan Alexis Ribera Castillo Tiền vệ | 4.9 | 0/0 | 17/23 | 2 | 🟥 | ||
| 25Ronald Cuellar Orti (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Robson (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 6Victor Hugo Melga Bejarano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 64Jesus Velasquez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 99Alejandro Cervantes (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Guabira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Eguez | HLV | Felipe de la Riva |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.40 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 19.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.00 | 6.80 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.14 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 51.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.30 | 6.50 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.76 | 5.70 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.30 ↑ | 14.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 5.05 | 6.95 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.05 ↑ | 45.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.33 | 2.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 7.00 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.62 | 5.45 | 0.85 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.26 ↑ | 29.17 ↑ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.30 | 7.42 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.50 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 7.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.50 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Guabira | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Tomayapo | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).