Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs Blooming, 04:15 ngày 24/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 24/08/2026
Club Guabira 1 Kết thúc HT 0-0 1
Blooming
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Club Guabira | Phút | |
| 33' ⇄ | ▲ Juan Gonzalez ▼ Juan Gabriel Valverde Rivera | |
| Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | 38' | |
| Carlos Enrique Anez Oliva | 43' | |
| 43' | Percy Loza | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Pedro ▼ Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | 50' ⇄ | |
| Samuel Garzon | 55' | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Miguel Villarroel(Assists:Bayron Garces) (Kiến tạo: Bayron Garces) | |
| 60' | Guilmar Centella | |
| 📺 VAR | 63' | |
| Samuel Garzon(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 63' | |
| 65' | Marc Francois Enoumba | |
| Pedro 1 - 1 ⚽ | 69' | |
| 71' | Miguel Villarroel | |
| ▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres | 72' ⇄ | |
| ▲ Sergio Gil ▼ Samuel Garzon | 73' ⇄ | |
| Victor Abrego | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Roberto Melgar Simoes ▼ Percy Loza | |
| ▲ Juan Parada ▼ Victor Abrego | 83' ⇄ | |
| ▲ Denilso Fernandez ▼ Andres Moreno | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mauricio Cabral ▼ Miguel Villarroel | |
| 85' ⇄ | ▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces | |
| Gustavo Peredo Ortiz | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 22 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Club Guabira · Khách = Blooming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Guabira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 17 (27%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 5 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (6%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 4 (9%) | Bại/Thắng | 2 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (6%) |
| 11 (24%) | Bại/Bại | 15 (24%) |
Bảng xếp hạng
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 31 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 23 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 8 | 4 | 22 | 18 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 5 | 0 | 14 | 4 | 17 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Guabira 10 (50%)Hòa 6 (30%)Blooming 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 15/12/25 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Blooming | +1.5 | 4 | T |
| 26/10/25 | Club Guabira | 3-2 (0-1) | Blooming | 0 | 2.75 | T |
| 06/10/25 | Blooming | 1-1 (0-1) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/25 | Blooming | 2-1 (1-0) | Club Guabira | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Blooming | 1-1 (0-0) | Club Guabira | -1 | 2.75 | H |
| 24/08/24 | Club Guabira | 4-2 (4-0) | Blooming | 0 | 2.5 | T |
| 06/10/23 | Club Guabira | 2-1 (1-0) | Blooming | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/23 | Blooming | 3-1 (1-0) | Club Guabira | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/22 | Blooming | 1-3 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3 | T |
| 18/08/21 | Club Guabira | 4-2 (4-1) | Blooming | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/21 | Blooming | 0-1 (0-1) | Club Guabira | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/12/20 | Blooming | 1-2 (1-1) | Club Guabira | -0.75 | 3 | T |
| 04/03/20 | Club Guabira | 1-1 (1-1) | Blooming | +0.25 | 3 | H |
| 23/12/19 | Blooming | 1-1 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | H |
| 16/09/19 | Club Guabira | 1-1 (0-0) | Blooming | -0.25 | 3.25 | H |
| 15/04/19 | Blooming | 4-2 (1-2) | Club Guabira | -1.5 | 3.25 | B |
| 04/02/19 | Club Guabira | 2-2 (1-0) | Blooming | +0.25 | 3 | H |
| 26/10/18 | Club Guabira | 3-1 (1-0) | Blooming | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/18 | Blooming | 2-3 (2-1) | Club Guabira | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Club Guabira
TTTTHTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +1 | 3 | T |
| 16/08/26 | Club Guabira | 3-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | Academia del Balompie Boliviano | 0-1 (0-0) | Club Guabira | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Club Guabira | 3-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | T |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
Thành tích gần đây — Blooming
BTBHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (1-2) | Blooming | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Blooming | 3-0 (1-0) | Aurora | +0.75 | 3 | T |
| 10/08/26 | Real Potosi | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
Đội hình
Club Guabira
Blooming
1Manuel Ferrel6CCarlos Enrique Anez Oliva16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni8Andres Moreno77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon91Victor Abrego71Gustavo Almada22Julio Vila28Eduardo Alvarez44Marc Francois Enoumba75Matheo Ocampo3Juan Gabriel Valverde Rivera8CMoises Villarroel Angulo7Miguel Villarroel20Percy Loza88Guilmar Centella29Bayron Garces
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Manuel Ferrel7.1
- 6Carlos Enrique Anez Oliva C🟨 Thẻ vàng 43'7.3
- 7Gustavo Peredo Ortiz🟨 Thẻ vàng 89'7.1
- 8Andres Moreno▼ Rời sân 84'6.4
- 11Samuel Garzon🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 16Pablo Andres▼ Rời sân 72'7
- 21Milciades Portillo6.4
- 29Nicolas Masskooni5.2
- 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 50'6.5
- 88Luciano Nahuel Ursino7
- 91Victor Abrego🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 83'6.6
Khách · 4231
- 3Juan Gabriel Valverde Rivera▼ Rời sân 33'4.6
- 7Miguel Villarroel⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 85'7.7
- 8Moises Villarroel Angulo C7
- 20Percy Loza🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 78'5.8
- 22Julio Vila6.7
- 28Eduardo Alvarez5.8
- 29Bayron Garces🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 85'7.1
- 44Marc Francois Enoumba🟥 Thẻ đỏ 65'4.6
- 71Gustavo Almada8.3
- 75Matheo Ocampo6.5
- 88Guilmar Centella🟨 Thẻ vàng 60'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
53
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
107
Tấn công
9860
Tấn công nguy hiểm
4029
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
357245
TL chuyền bóng thành công
70%56%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
11
Cứu thua
69
Tắc bóng
79
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
1215
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.141.01
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Blooming (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Guabira (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV
Blooming (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Guabira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Carlos Enrique Anez Oliva Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 40/56 | 2 | 🟨 | ||
| 7Gustavo Peredo Ortiz Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 17/22 | 1 | 🟨 | ||
| 1Manuel Ferrel Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 88Luciano Nahuel Ursino Tiền vệ | 7 | 1/0 | 15/26 | 1 | |||
| 16Pablo Andres Tiền vệ | 7 | 2/1 | 21/31 | 6 | |||
| 91Victor Abrego Tiền đạo | 6.6 | 3/2 | 10/15 | 1 | 🟨 | ||
| 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 22/29 | 4 | 🟨 | ||
| 11Samuel Garzon Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 21Milciades Portillo Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 32/41 | 1 | |||
| 8Andres Moreno Tiền vệ | 6.4 | 2/2 | 25/32 | 1 | |||
| 29Nicolas Masskooni Tiền vệ | 5.2 | 3/0 | 17/35 | 0 | |||
| 99Pedro (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 3/1 | 5/8 | 0 | ||
| 28Yuto Baigorria (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 97Sergio Gil (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 33Denilso Fernandez (dự bị) Tiền vệ | - | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 14Juan Parada (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/9 | 0 |
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Gustavo Almada Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 7.7 | 1 | 4/3 | 12/18 | 3 | 🟨 | |
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 7.1 | 1 | 5/2 | 7/8 | 1 | ||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 7 | 1/1 | 11/20 | 1 | |||
| 22Julio Vila Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/31 | 3 | |||
| 88Guilmar Centella Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 8/16 | 2 | 🟨 | ||
| 75Matheo Ocampo Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/25 | 6 | |||
| 28Eduardo Alvarez Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 11/21 | 2 | |||
| 20Percy Loza Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera Hậu vệ | 4.6 | 1/0 | 4/11 | 1 | |||
| 44Marc Francois Enoumba Tiền đạo | 4.6 | 0/0 | 11/17 | 4 | 🟥 | ||
| 18Juan Gonzalez (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 4/12 | 0 | |||
| 25Roberto Melgar Simoes (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 11Cesar Menacho (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 2Mauricio Cabral (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Guabira | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Tahuichi Aguilera, San | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Eguez | HLV | Mauricio Soria |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.50 | 0.96 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 23.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.53 ↓ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.15 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.10 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 1.30 ↓ | 18.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.24 ↓ | 20.84 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.15 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.05 | 3.65 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.39 | 3.06 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.10 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.46 | 5.35 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 4.69 ↑ | 1.23 ↓ | 13.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.28 ↓ | 9.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.62 | 3.00 | 1.19 | 0.74 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 5.44 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.46 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 5.74 ↑ | 1.15 ↓ | 16.37 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 1.29 ↓ | 9.50 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.25 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.02 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.74 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 | 1.00 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.