Kết quả bóng đá trận Club Guabira vs Blooming, 04:15 ngày 24/08/2026

Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 24/08/2026
Club Guabira
1 Kết thúc HT 0-0 1
Blooming
🟨 5 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Club Guabira Phút Blooming
33' ⇄▲ Juan Gonzalez ▼ Juan Gabriel Valverde Rivera
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva 38'
Carlos Enrique Anez Oliva 43'
43' Percy Loza
HT 0-0
▲ Pedro ▼ Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva50' ⇄
Samuel Garzon 55'
57'⚽ 0 - 1 Miguel Villarroel(Assists:Bayron Garces) (Kiến tạo: Bayron Garces)
60' Guilmar Centella
📺 VAR63'
Samuel Garzon(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR63'
65' Marc Francois Enoumba
Pedro 1 - 1 ⚽69'
71' Miguel Villarroel
▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres72' ⇄
▲ Sergio Gil ▼ Samuel Garzon73' ⇄
Victor Abrego 75'
78' ⇄▲ Roberto Melgar Simoes ▼ Percy Loza
▲ Juan Parada ▼ Victor Abrego83' ⇄
▲ Denilso Fernandez ▼ Andres Moreno84' ⇄
85' ⇄▲ Mauricio Cabral ▼ Miguel Villarroel
85' ⇄▲ Cesar Menacho ▼ Bayron Garces
Gustavo Peredo Ortiz 89'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 01 23
Bại 11 54
Ghi bàn 68 1221
Mất bàn 45 2218
Điểm 64 1112

Chủ = Club Guabira · Khách = Blooming

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Guabira (46)Hiệp 1 / Cả trậnBlooming (63)
8 (17%)Thắng/Thắng17 (27%)
2 (4%)Thắng/Hòa5 (8%)
1 (2%)Thắng/Bại3 (5%)
7 (15%)Hòa/Thắng4 (6%)
9 (20%)Hòa/Hòa7 (11%)
3 (7%)Hòa/Bại6 (10%)
4 (9%)Bại/Thắng2 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa4 (6%)
11 (24%)Bại/Bại15 (24%)

Bảng xếp hạng

Club Guabira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177462831257
Sân nhà8521198174
Sân khách922592389
6 gần6510144--

Blooming

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng175842218239
Sân nhà9450144175
Sân khách8134814610
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Guabira 10 (50%)Hòa 6 (30%)Blooming 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2-0.753B
BOL D115/12/25Club Guabira1-0 (0-0)Blooming6-4+1.54T
Copa26/10/25Club Guabira3-2 (0-1)Blooming5-502.75T
Copa06/10/25Blooming1-1 (0-1)Club Guabira10-2-0.52.75H
BOL D122/07/25Blooming2-1 (1-0)Club Guabira10-5-0.752.75B
BOL D115/12/24Blooming1-1 (0-0)Club Guabira3-7-12.75H
BOL D124/08/24Club Guabira4-2 (4-0)Blooming1-202.5T
BOL D106/10/23Club Guabira2-1 (1-0)Blooming3-1+0.252.5T
BOL D116/04/23Blooming3-1 (1-0)Club Guabira7-5-0.252.75B
BOL D122/08/22Blooming1-3 (1-1)Club Guabira7-7-0.53T
BOL D118/08/21Club Guabira4-2 (4-1)Blooming3-4+12.75T
BOL D122/03/21Blooming0-1 (0-1)Club Guabira6-4-0.253.25T
BOL D126/12/20Blooming1-2 (1-1)Club Guabira8-5-0.753T
BOL D104/03/20Club Guabira1-1 (1-1)Blooming1-7+0.253H
BOL D123/12/19Blooming1-1 (0-1)Club Guabira7-5-13.25H
BOL D116/09/19Club Guabira1-1 (0-0)Blooming6-5-0.253.25H
BOL D115/04/19Blooming4-2 (1-2)Club Guabira6-1-1.53.25B
BOL D104/02/19Club Guabira2-2 (1-0)Blooming3-5+0.253H
BOL D126/10/18Club Guabira3-1 (1-0)Blooming5-9+0.252.75T
BOL D127/07/18Blooming2-3 (2-1)Club Guabira8-3-0.53T

Thành tích gần đây — Club Guabira

TTTTHTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa19/08/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto3-2+13T
BOL D116/08/26Club Guabira3-1 (1-0)The Strongest6-3+0.253T
BOL D108/08/26Academia del Balompie Boliviano0-1 (0-0)Club Guabira9-2-0.753.25T
BOL D105/08/26Club Guabira3-0 (1-0)Real Tomayapo15-4+1.53.5T
BOL D101/08/26Universitario De Vinto1-1 (1-1)Club Guabira13-2-0.53.25H
BOL D126/07/26Club Guabira4-1 (3-1)Real Oruro4-5+0.53.25T
BOL D118/07/26Bolivar4-0 (1-0)Club Guabira5-1-2.54B
BOL D130/05/26San Antonio Bulo Bulo1-2 (0-0)Club Guabira13-2-0.53.25T
BOL D118/05/26Club Guabira2-1 (0-1)Nacional Potosi5-0+0.253T
BOL D115/05/26Oriente Petrolero2-2 (1-1)Club Guabira2-5-0.53.25H
BOL D110/05/26Club Guabira3-0 (2-0)San Jose de Oruro6-5+0.53.25T
BOL D103/05/26Aurora4-2 (0-1)Club Guabira4-1-13.25B
BOL D126/04/26Club Guabira1-2 (0-0)Always Ready6-9-0.253.25B
BOL D123/04/26Real Potosi3-0 (2-0)Club Guabira6-7-0.52.75B
BOL D111/04/26Club Guabira2-2 (1-1)Independiente Petrolero9-0+13.5H
BOL D104/04/26Blooming5-0 (3-0)Club Guabira8-2-0.753B
CON CSA04/03/26Independiente Petrolero0-0 (0-0)Club Guabira5-3-0.52.75H
INT CF26/02/26Universitario De Vinto5-2 (4-2)Club Guabira5-503.25B
INT CF21/02/26Club Guabira2-1 (1-1)Universitario De Vinto5-4--T
INT CF08/02/26San Antonio Bulo Bulo0-0 (0-0)Club Guabira5-3--H

Thành tích gần đây — Blooming

BTBHBHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Copa20/08/26Independiente Petrolero5-2 (1-2)Blooming6-0-0.252.75B
BOL D116/08/26Blooming3-0 (1-0)Aurora2-9+0.753T
BOL D110/08/26Real Potosi2-0 (1-0)Blooming9-1-0.52.75B
BOL D107/08/26Blooming0-0 (0-0)Always Ready7-3-0.253H
BOL D102/08/26San Antonio Bulo Bulo2-0 (1-0)Blooming3-5-0.253.25B
BOL D127/07/26Blooming1-1 (1-0)The Strongest7-8+0.252.75H
BOL D120/07/26Blooming1-0 (1-0)Real Tomayapo5-6+1.253.25T
BOL D115/07/26Blooming1-1 (1-0)San Jose de Oruro6-2+1.253.25H
BOL D101/06/26Oriente Petrolero0-1 (0-0)Blooming7-3-0.53T
CON CSA28/05/26River Plate3-0 (0-0)Blooming8-0-2.753.5B
CON CSA22/05/26Blooming0-2 (0-1)Carabobo FC10-5-0.252.25B
BOL D114/05/26Independiente Petrolero3-1 (0-1)Blooming5-4-0.253B
BOL D111/05/26Blooming0-0 (0-0)Bolivar4-3-0.53.25H
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3-0.52.5B
BOL D105/05/26Universitario De Vinto1-1 (0-1)Blooming14-2-0.53H
CON CSA01/05/26Carabobo FC2-0 (2-0)Blooming6-5-0.752.75B
BOL D126/04/26Academia del Balompie Boliviano3-2 (1-1)Blooming10-1-0.253.25B
BOL D123/04/26Blooming2-1 (2-0)Nacional Potosi6-2+13.5T
CON CSA17/04/26Bragantino3-2 (1-1)Blooming8-5-1.752.75B
BOL D113/04/26Real Oruro2-2 (1-1)Blooming2-6-0.753.5H

Đội hình

Club GuabiraBlooming
1Manuel Ferrel6CCarlos Enrique Anez Oliva16Pablo Andres21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni8Andres Moreno77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz11Samuel Garzon91Victor Abrego71Gustavo Almada22Julio Vila28Eduardo Alvarez44Marc Francois Enoumba75Matheo Ocampo3Juan Gabriel Valverde Rivera8CMoises Villarroel Angulo7Miguel Villarroel20Percy Loza88Guilmar Centella29Bayron Garces

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
10
7
Tấn công
98
60
Tấn công nguy hiểm
40
29
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
357
245
TL chuyền bóng thành công
70%
56%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
9
Tắc bóng
7
9
Quả ném biên
25
21
Cắt bóng
12
15
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
27
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.14
1.01
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0
T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Blooming (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Guabira (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOV

Blooming (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
36
1 Bàn
53
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
1113
B.thắng H1
157
B.thắng H2
Club GuabiraBlooming

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
03
T/H
11
T/B
21
H/T
33
H/H
11
H/B
10
B/T
00
B/H
32
B/B
Club GuabiraBlooming

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
53
Thắng 1
56
Hòa
12
Thua 1
58
Thua 2+
Club GuabiraBlooming

Club Guabira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Carlos Enrique Anez Oliva
Hậu vệ
7.31/140/562🟨
7Gustavo Peredo Ortiz
Tiền đạo
7.11/117/221🟨
1Manuel Ferrel
Thủ môn
7.10/019/240
88Luciano Nahuel Ursino
Tiền vệ
71/015/261
16Pablo Andres
Tiền vệ
72/121/316
91Victor Abrego
Tiền đạo
6.63/210/151🟨
77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
Tiền vệ
6.50/022/294🟨
11Samuel Garzon
Tiền đạo
6.51/17/111🟨
21Milciades Portillo
Hậu vệ
6.41/032/411
8Andres Moreno
Tiền vệ
6.42/225/321
29Nicolas Masskooni
Tiền vệ
5.23/017/350
99Pedro (dự bị)
Tiền đạo
7.313/15/80
28Yuto Baigorria (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/41
97Sergio Gil (dự bị)
Hậu vệ
6.50/08/110
33Denilso Fernandez (dự bị)
Tiền vệ
-2/12/20
14Juan Parada (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/90

Blooming

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
71Gustavo Almada
Thủ môn
8.30/014/310
7Miguel Villarroel
Tiền vệ
7.714/312/183🟨
29Bayron Garces
Tiền đạo
7.115/27/81
8Moises Villarroel Angulo
Tiền vệ
71/111/201
22Julio Vila
Hậu vệ
6.70/020/313
88Guilmar Centella
Tiền vệ
6.51/18/162🟨
75Matheo Ocampo
Tiền vệ
6.50/012/256
28Eduardo Alvarez
Hậu vệ
5.80/011/212
20Percy Loza
Tiền vệ
5.81/012/181🟨
3Juan Gabriel Valverde Rivera
Hậu vệ
4.61/04/111
44Marc Francois Enoumba
Tiền đạo
4.60/011/174🟥
18Juan Gonzalez (dự bị)
Tiền vệ
6.90/04/120
25Roberto Melgar Simoes (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/40
11Cesar Menacho (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/40
2Mauricio Cabral (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Guabira Thông tin Blooming
Thành lập 1946-5-1
Sân nhà Estadio Tahuichi Aguilera, San
0 Sức chứa 0
Leonardo Eguez HLV Mauricio Soria
Khu vực Bolivia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.774.003.500.963.250.810.980.750.78
Live6.00 ↑1.18 ↓23.00 ↑3.70 ↑2.500.09 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.803.903.600.973.250.830.790.500.94
Live7.00 ↑3.40 ↓1.53 ↓0.92 ↓2.000.87 ↑0.90 ↑0.250.82 ↓
Mansion88Sớm1.883.703.150.913.250.850.860.500.90
Live6.90 ↑1.04 ↓30.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.774.103.401.103.500.60---
Live3.75 ↑1.30 ↓18.00 ↑2.20 ↑2.500.27 ↓---
10BETSớm1.454.105.400.863.250.78---
Live4.20 ↑1.24 ↓20.84 ↑2.35 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm1.883.703.150.913.250.850.860.500.90
Live7.30 ↑1.03 ↓30.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.724.053.650.963.250.800.910.750.85
Live7.20 ↑1.07 ↓19.00 ↑3.44 ↑2.500.09 ↓2.85 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm2.003.393.060.923.000.901.000.500.84
Live6.80 ↑1.10 ↓15.50 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓0.17 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm1.454.465.350.963.250.840.991.250.83
Live4.69 ↑1.23 ↓13.80 ↑3.70 ↑2.500.11 ↓2.85 ↑0.250.17 ↓
LadbrokesSớm1.733.903.500.442.501.60---
Live3.90 ↑1.28 ↓9.00 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.504.205.500.623.001.190.741.001.01
Live12.50 ↑1.04 ↓33.00 ↑5.44 ↑2.750.09 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.843.653.460.883.000.880.850.500.90
Live5.74 ↑1.15 ↓16.37 ↑2.49 ↑2.500.27 ↓2.56 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.733.903.501.103.500.62---
Live3.90 ↑1.29 ↓9.50 ↑0.82 ↓2.500.78 ↑---
1xBetSớm1.484.206.250.903.250.800.931.250.78
Live17.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑5.88 ↑2.500.08 ↓0.17 ↓0.004.02 ↑
SNAISớm1.424.505.50------
Live2.00 ↑3.40 ↓3.10 ↓------
Bet 365Sớm1.464.205.500.983.250.830.801.001.00
Live17.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.17 ↓0.004.00 ↑
William HillSớm1.444.205.501.153.500.620.741.000.98
Live21.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.741.000.97 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.