Kết quả bóng đá trận Club Circulo Deportivo vs Guillermo Brown, 01:00 ngày 09/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 09/08/2026
Club Circulo Deportivo 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Guillermo Brown
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Club Circulo Deportivo | Phút | |
| 11' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Club Circulo Deportivo · Khách = Guillermo Brown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Circulo Deportivo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Club Circulo Deportivo 1 (20%)Hòa 3 (60%)Guillermo Brown 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | -0.5 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/08/25 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 30/06/25 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | Guillermo Brown | 0-1 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Club Circulo Deportivo
BHTBHBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/7 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | B |
| 25/07/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | H |
| 13/07/26 | Club Circulo Deportivo | 3-1 (2-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | -0.5 | 2 | B |
| 29/06/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 21/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | -1.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 08/06/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Club Circulo Deportivo | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 18/05/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 11/05/26 | Sol de Mayo | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | H |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 28/04/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 12/04/26 | Santa Marina Tandil | 4-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | B |
| 05/04/26 | Club Circulo Deportivo | 2-1 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 30/03/26 | Villa Mitre | 2-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | -1.5 | 2.25 | B |
| 15/09/25 | Germinal de Rawson | 2-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | B |
| 06/09/25 | Club Circulo Deportivo | 4-0 (3-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 02/09/25 | Gutierrez | 1-2 (0-2) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Guillermo Brown
BTBTBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 27/07/26 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | T |
| 13/07/26 | Villa Mitre | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1.25 | 1.75 | B |
| 06/07/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 2 | T |
| 29/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 3-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 22/06/26 | Guillermo Brown | 0-1 (0-1) | Sol de Mayo | - | - | B |
| 08/06/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Guillermo Brown | -0.75 | 2 | H |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Marina Tandil | 0-2 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Guillermo Brown | 1-0 (1-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 03/05/26 | Club Circulo Deportivo | 1-1 (0-1) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 27/04/26 | Guillermo Brown | 3-4 (1-1) | Kimberley Mar del Plata | - | - | B |
| 19/04/26 | Sol de Mayo | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 06/04/26 | Guillermo Brown | 0-2 (0-2) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | -1 | 2 | B |
| 23/03/26 | Guillermo Brown | 2-2 (1-1) | Santa Marina Tandil | - | - | H |
| 16/11/25 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Guillermo Brown | 1-2 (1-2) | Atletico Rafaela | - | - | B |
| 01/11/25 | Sportivo Belgrano | 1-0 (1-0) | Guillermo Brown | -1 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Tấn công
2216
Tấn công nguy hiểm
169
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B1T1 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B0T0 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Circulo Deportivo (17 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Guillermo Brown (17 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Circulo Deportivo (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Guillermo Brown (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Circulo Deportivo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Arnaldo Sialle | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.30 | 0.91 | 1.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 | 2.70 ↓ | 3.40 ↑ | 0.91 | 1.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.65 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.70 ↓ | 3.35 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 2.70 | 3.40 | 0.73 | 1.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 2.65 ↓ | 3.15 ↓ | 0.80 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.71 | 3.55 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.63 ↓ | 3.38 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 | 3.20 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.30 | 0.81 | 1.75 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.30 | 2.80 | 3.35 ↑ | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.90 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.75 | 3.20 ↓ | 0.60 | 1.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.35 | 0.81 | 1.75 | 0.87 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.25 ↓ | 2.76 ↑ | 3.40 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.20 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 | 2.70 | 3.20 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.