Kết quả bóng đá trận Club Cipolletti vs Huracan Las Heras, 01:30 ngày 03/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:30 ngày 03/08/2026
Club Cipolletti 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Huracan Las Heras
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 8 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 14 | 14 |
Chủ = Club Cipolletti · Khách = Huracan Las Heras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Cipolletti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Club Cipolletti 5 (56%)Hòa 3 (33%)Huracan Las Heras 1 (11%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/26 | Club Cipolletti | 3-0 (1-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (0-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 19/08/24 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 17/07/22 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | +0.25 | 1.75 | T |
| 04/04/22 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 17/10/21 | Huracan Las Heras | 2-3 (2-0) | Club Cipolletti | 0 | 1.75 | T |
| 19/07/21 | Club Cipolletti | 3-1 (2-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 2 | T |
| 02/03/20 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 06/10/19 | Club Cipolletti | 0-1 (0-1) | Huracan Las Heras | - | - | B |
Thành tích gần đây — Club Cipolletti
THHTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-0) | Club Cipolletti | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Club Cipolletti | 2-2 (2-1) | CDA Monte Miaz | +0.75 | 2 | H |
| 27/06/26 | FADEP Mendoza | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 22/06/26 | Club Cipolletti | 2-1 (1-1) | Deportivo Rincon | - | - | T |
| 15/06/26 | Costa Brava | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 08/06/26 | Club Cipolletti | 3-0 (1-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | San Martin Mendoza | 1-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 25/05/26 | Club Cipolletti | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 11/05/26 | Club Cipolletti | 0-1 (0-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 04/05/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (2-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 27/04/26 | Club Cipolletti | 2-1 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | T |
| 19/04/26 | Deportivo Rincon | 1-2 (1-2) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 13/04/26 | Club Cipolletti | 1-1 (1-1) | Costa Brava | - | - | H |
| 06/04/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (0-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 30/03/26 | Club Cipolletti | 3-0 (2-0) | San Martin Mendoza | +0.5 | 2 | T |
| 21/03/26 | Atenas | 3-1 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 12/10/25 | Club Cipolletti | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 04/10/25 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Cipolletti | - | - | B |
| 15/09/25 | Club Cipolletti | 0-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 08/09/25 | Atenas | 0-0 (0-0) | Club Cipolletti | - | - | H |
Thành tích gần đây — Huracan Las Heras
HTTBTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 13/07/26 | Deportivo Rincon | 0-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 05/07/26 | Huracan Las Heras | 2-0 (0-0) | Costa Brava | - | - | T |
| 21/06/26 | San Martin Mendoza | 3-1 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 15/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | Atenas | - | - | T |
| 08/06/26 | Club Cipolletti | 3-0 (1-0) | Huracan Las Heras | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 17/05/26 | FADEP Mendoza | 1-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | B |
| 11/05/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (1-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 03/05/26 | Costa Brava | 1-2 (1-2) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 20/04/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 13/04/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 06/04/26 | Huracan Las Heras | 1-1 (0-1) | Club Cipolletti | - | - | H |
| 29/03/26 | CA Juventud Unida San Luis | 2-0 (0-0) | Huracan Las Heras | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Huracan Las Heras | 0-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 15/09/25 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 08/09/25 | Huracan Las Heras | 1-2 (0-1) | Santa Marina Tandil | +0.5 | 2 | B |
| 02/09/25 | Huracan Las Heras | 3-4 (2-4) | Guillermo Brown | - | - | B |
| 25/08/25 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Tấn công
32
Tấn công nguy hiểm
44
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Cipolletti (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Huracan Las Heras (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Cipolletti (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Huracan Las Heras (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Cipolletti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.90 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.90 | 0.76 | 1.75 | 1.03 | 1.00 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.87 ↓ | 2.80 ↓ | 4.75 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.01 | 4.08 | 0.94 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 | 2.71 ↓ | 4.19 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | 0.84 | 0.50 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.45 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.85 ↓ | 4.10 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.20 | 0.74 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↓ | 2.90 ↑ | 4.67 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 2.81 | 3.72 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↓ | 2.73 ↓ | 4.15 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.77 | 4.28 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.84 ↑ | 4.60 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 2.75 ↓ | 4.33 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.80 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.87 ↓ | 2.90 ↓ | 4.90 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 2.77 | 4.15 | 0.74 | 1.75 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 2.66 ↓ | 4.71 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.50 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 2.80 ↓ | 4.40 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.27 | 0.81 | 1.75 | 0.90 | 1.25 | 0.75 | 0.57 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↑ | 4.74 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 1.22 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.88 | 4.10 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 4.00 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.67 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.