Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Royal Antwerp, 18:30 ngày 13/09/2026
Pro League (Bỉ) · 18:30 ngày 13/09/2026
Club Brugge 3 Kết thúc HT 1-1 1
Royal Antwerp
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Jan Breydelstadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| Vetlesen H. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Porozo S. (Kiến tạo: Taishi Brandon Nozawa) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 21 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 5 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 10 |
Chủ = Club Brugge · Khách = Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Royal Antwerp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 9 | 4 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Club Brugge
Royal Antwerp
1Sommer Y.3L. Han-Beom41Siquet H.44Mechele B.65J.Seys8Potts F.80F.Lemaréchal9Borges C.10Vetlesen H.11Virgili J.17Vermant R.41Nozawa T.3Cortes A.4Tsunashima Y.17Semm Renders44Busi M.6B.Deuff14Dierckx X.24Somers T.48Vermeeren A.25Modibo Fofana33Porozo S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sommer Y.
- 3L. Han-Beom
- 8Potts F.
- 9Borges C.
- 10Vetlesen H.⚽ Ghi bàn 13'
- 11Virgili J.
- 17Vermant R.
- 41Siquet H.
- 44Mechele B.
- 65J.Seys
- 80F.Lemaréchal
Khách · 442
- 3Cortes A.
- 4Tsunashima Y.
- 6B.Deuff
- 14Dierckx X.
- 17Semm Renders
- 24Somers T.
- 25Modibo Fofana
- 33Porozo S.⚽ Ghi bàn 19'
- 41Nozawa T.🎯 Kiến tạo 19'
- 44Busi M.
- 48Vermeeren A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
138107
TL chuyền bóng thành công
91%81%
Phạm lỗi
22
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
43
Chuyền dài
37
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Royal Antwerp (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1880-1-1 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Bosul Stadium |
| 29402 | Sức chứa | 16649 |
| Ivan Leko | HLV | |
| Brugge | Khu vực | Antwerp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.10 | 10.00 | 0.84 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 10.00 | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.20 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.87 | 3.25 | 0.94 | 0.93 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.90 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 69.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 9.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.90 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 74.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.80 | 8.60 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 31.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.40 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 8.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 6.00 | 8.75 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 63.00 ↑ | 7.03 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.38 | 9.40 | 1.06 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | 1.50 | 1.09 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Brugge | +1 3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Royal Antwerp | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).