Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Racing Genk, 23:30 ngày 20/09/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 20/09/2026
Club Brugge 3 Kết thúc HT 1-0 0
Racing Genk
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Jan Breydelstadion Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| Borges C. (Kiến tạo: Hans Vanaken) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 15 |
Chủ = Club Brugge · Khách = Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Racing Genk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 10 |
Đội hình
Club Brugge
Racing Genk
1Sommer Y.3L. Han-Beom44Mechele B.64Sabbe K.65J.Seys8Potts F.20Vanaken H.9Borges C.10Vetlesen H.11Virgili J.7Tresoldi N.28L. Brughmans6M.Smets18Kayembe J.20Kevin Amaro44J.Kongolo4B.Tahirović8Heynen B.10Ito J.11J.Erenbjerg32Adedeji-Sternberg N.17Durosinmi R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sommer Y.
- 3L. Han-Beom
- 7Tresoldi N.
- 8Potts F.
- 9Borges C.⚽ Ghi bàn 15'
- 10Vetlesen H.
- 11Virgili J.
- 20Vanaken H.🎯 Kiến tạo 15'
- 44Mechele B.
- 64Sabbe K.
- 65J.Seys
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
115
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
222127
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
25
Việt vị
01
Cứu thua
12
Quả ném biên
13
Chuyền dài
158
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Racing Genk (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1988-7-1 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Fenix Stadion |
| 29402 | Sức chứa | 25010 |
| Ivan Leko | HLV | Jess Thorup |
| Brugge | Khu vực | Gent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.10 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.99 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 5.20 ↑ | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.74 ↓ | 1.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.70 | 5.50 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 1.03 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.50 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.50 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 99.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.50 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 99.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.75 | 5.20 | 0.93 | 3.25 | 0.94 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.26 | 5.00 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 65.00 ↑ | 3.37 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.54 | 5.16 | 1.15 | 3.50 | 0.72 | 1.29 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Brugge | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Racing Genk | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).