Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Kortrijk, 01:45 ngày 08/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 08/08/2026
Club Brugge
3 Kết thúc HT 1-0 0
Kortrijk
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Club BruggeKortrijk
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lothar Dhondt
🎯 Dứt điểm - Hans Vanaken (chân phải) — bị cản phá
2'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Seys (chân trái) — bị cản phá
3'
5'
🎯 Dứt điểm - Goduine Koyalipou (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Goduine Koyalipou (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Goduine Koyalipou (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Brandon Mechele (chân trái) — chệch khung thành
14'
21'
🎯 Dứt điểm - Thierry Ambrose (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Shandre Campbell (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Brandon Mechele (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Kyriani Sabbe (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Seys (đánh đầu) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diakhon (chân phải) — chệch khung thành
29'
BÀN THẮNG - Hugo Vetlesen 1-0
30'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Seys (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân trái) — vào lưới
30'
37'
🎯 Dứt điểm - Rudy Kohon (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
41'
44'
🟨 Thẻ vàng - James Ndjeungoue
🎯 Dứt điểm - Nicolo Tresoldi (chân phải) — bị chặn
44'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Tresoldi (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Freddie Potts
59'
BÀN THẮNG - Carlos Borges 2-0, kiến tạo: Mamadou Diakhon
68'
🎯 Dứt điểm - Carlos Borges (chân phải) — vào lưới
68'
70'
🚩 Việt vị
73'
🔁 Thay người: vào Nayel Mehssatou, ra Brecht Dejaegere
73'
🔁 Thay người: vào Jellert van Landschoot, ra Ken Masui
BÀN THẮNG - Penalty - Nicolo Tresoldi 3-0
74'
🎯 Dứt điểm - Nicolo Tresoldi (chân phải) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Felix Lemarechal, ra Mamadou Diakhon
77'
🚩 Việt vị
79'
79'
🔁 Thay người: vào Bryan Adinany, ra Goduine Koyalipou
80'
🔁 Thay người: vào Sixtus Ogbuehi, ra Thierry Ambrose
🔁 Thay người: vào Bjorn Meijer, ra Joaquin Seys
83'
🔁 Thay người: vào Tian Nai Koren, ra Hans Vanaken
83'
🔁 Thay người: vào Romeo Vermant, ra Nicolo Tresoldi
83'
83'
🔁 Thay người: vào Lenn De Smet, ra Shandre Campbell
🔁 Thay người: vào Cheveyo Tsawa, ra Freddie Potts
85'
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jellert van Landschoot (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Tian Nai Koren (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Felix Lemarechal (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Felix Lemarechal (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân phải) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cheveyo Tsawa (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nayel Mehssatou (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Bryan Adinany (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Club Brugge Phút Kortrijk
Hugo Vetlesen 1 - 0 30'
44' James Ndjeungoue
HT 1-0
Freddie Potts 59'
Carlos Borges(Assists:Mamadou Diakhon) (Kiến tạo: Mamadou Diakhon) 2 - 0 68'
73' ▲ Nayel Mehssatou ▼ Brecht Dejaegere
73' ▲ Jellert van Landschoot ▼ Ken Masui
Nicolo Tresoldi 3 - 0 74'
▲ Felix Lemarechal ▼ Mamadou Diakhon77'
79' ▲ Bryan Adinany ▼ Goduine Koyalipou
80' ▲ Sixtus Ogbuehi ▼ Thierry Ambrose
▲ Bjorn Meijer ▼ Joaquin Seys83'
▲ Tian Nai Koren ▼ Hans Vanaken83'
▲ Romeo Vermant ▼ Nicolo Tresoldi83'
83' ▲ Lenn De Smet ▼ Shandre Campbell
▲ Cheveyo Tsawa ▼ Freddie Potts85'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 00 12
Bại 13 46
Ghi bàn 31 189
Mất bàn 27 1316
Điểm 60 168

Chủ = Club Brugge · Khách = Kortrijk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Brugge (11)Hiệp 1 / Cả trậnKortrijk (16)
5 (45%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (18%)Hòa/Bại3 (19%)
2 (18%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

Club Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018292
Sân nhà22004064
Sân khách21014237
6 gần62131411--

Kortrijk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300319018
Sân nhà200216018
Sân khách100103015
6 gần622286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Brugge 13 (65%)Hòa 4 (20%)Kortrijk 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2+1.253.5T
INT CF28/06/25Club Brugge2-0 (2-0)Kortrijk---T
BEL D126/01/25Club Brugge1-1 (1-1)Kortrijk6-0+23.25H
BEL D114/09/24Kortrijk0-3 (0-1)Club Brugge3-3+1.253T
BEL D131/01/24Club Brugge3-3 (1-0)Kortrijk12-0+2.253.5H
BEL D121/10/23Kortrijk1-0 (1-0)Club Brugge1-9+13B
BEL D118/03/23Kortrijk1-0 (1-0)Club Brugge1-6+0.752.75B
BEL D121/08/22Club Brugge2-1 (2-1)Kortrijk15-2+1.52.75T
BEL D131/01/22Kortrijk0-1 (0-0)Club Brugge3-4+0.752.75T
BEL D116/10/21Club Brugge2-0 (2-0)Kortrijk4-1+1.253T
INT CF03/07/21Club Brugge0-1 (0-0)Kortrijk1-3+1.53B
BEL D104/04/21Kortrijk1-2 (1-1)Club Brugge3-9+12.75T
BEL D122/11/20Club Brugge1-0 (0-0)Kortrijk7-2+1.53T
BEL D127/01/20Kortrijk2-2 (1-2)Club Brugge3-4+1.253H
BEL D103/11/19Club Brugge3-0 (2-0)Kortrijk5-4+23.5T
BEL D116/12/18Kortrijk0-0 (0-0)Club Brugge6-5+0.753H
BEL D111/08/18Club Brugge3-0 (2-0)Kortrijk8-5+1.53T
BEL D104/03/18Club Brugge2-1 (0-0)Kortrijk11-3+1.53T
BEL D120/08/17Kortrijk1-2 (0-1)Club Brugge11-4+0.752.75T
BEL D119/12/16Club Brugge5-1 (2-0)Kortrijk8-0+1.52.75T

Thành tích gần đây — Club Brugge

HBBBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2+0.252.5H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6-0.253B
INT CF18/07/26Club Brugge2-3 (1-2)SC Heerenveen-+1.253.75B
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4-0.53B
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2+1.253.5T
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8+0.753.25T
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5+1.253.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10+0.252.75T
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2+13.25T
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4+0.753T
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9+0.753T
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3+1.753.5T
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3-0.252.5B
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5+0.53.25T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2+13T
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2+1.53.5T
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2+13.25T
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2+13H
BEL D102/03/26Charleroi1-2 (1-0)Club Brugge2-4+0.52.75T
UEFA CL25/02/26Atletico Madrid4-1 (1-1)Club Brugge2-7-1.53.5B

Thành tích gần đây — Kortrijk

BTHTBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Kortrijk1-2 (1-1)Reims6-8-0.252.75B
INT CF31/07/26Kortrijk1-0 (1-0)Gent B---T
INT CF25/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Amiens1-7--H
INT CF25/07/26Kortrijk4-1 (1-0)Royal Knokke9-3+1.253.25T
INT CF18/07/26Sporting West Harelbeke1-0 (0-0)Kortrijk5-9--B
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2-1.253.5B
INT CF27/06/26SV Diksmuide1-5 (0-2)Kortrijk5-5+1.754T
INT CF27/06/26Oostende1-5 (0-2)Kortrijk5-5--T
INT CF20/06/26RC Lauwe0-6 (0-1)Kortrijk2-5--T
INT CF18/06/26KFC Marke1-4 (1-2)Kortrijk1-11--T
BEL D218/04/26Kortrijk3-1 (2-1)RWDM Brussels13-6+13T
BEL D212/04/26Red Star Waasland1-0 (0-0)Kortrijk4-3-0.252.5B
BEL D204/04/26Kortrijk2-0 (0-0)Gent B6-2+1.253T
BEL D221/03/26Francs Borains4-1 (1-0)Kortrijk8-4+0.752.5B
BEL D215/03/26Kortrijk3-1 (0-0)Olympic Charleroi16-0+1.253T
BEL D208/03/26KVSK Lommel1-1 (0-0)Kortrijk7-6+0.252.5H
BEL D228/02/26Kortrijk3-1 (1-0)RFC de Liege6-3+0.752.5T
BEL D215/02/26Kortrijk1-0 (0-0)Beerschot Wilrijk4-5+0.252.5T
BEL D207/02/26KAS Eupen1-0 (1-0)Kortrijk3-9+0.52.5B

Đội hình

Club BruggeKortrijk
1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts10Hugo Vetlesen20CHans Vanaken7Nicolo Tresoldi9Carlos Borges67Mamadou Diakhon31Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon19CBrecht Dejaegere3Matthew Anderson11Shandre Campbell35Boris Lambert71Ken Masui10Goduine Koyalipou68Thierry Ambrose

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
20
9
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
82
25
Tấn công nguy hiểm
35
9
Sút ngoài cầu môn
7
2
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
774
271
TL chuyền bóng thành công
90%
69%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
8
13
Quả ném biên
24
17
Cắt bóng
5
7
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
17
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.49
1.02
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B1
T1 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kortrijk (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Club BruggeKortrijk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Club BruggeKortrijk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
32
Thắng 1
33
Hòa
34
Thua 1
22
Thua 2+
Club BruggeKortrijk

Club Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lee Han-Beom
Trung vệ
8.90/0122/1283
44Brandon Mechele
Trung vệ
8.52/0118/1285
67Mamadou Diakhon
Tiền đạo cánh trái
8.511/031/332
9Carlos Borges
Tiền đạo cánh phải
811/118/262
20Hans Vanaken
Tiền vệ tấn công
7.51/182/903
10Hugo Vetlesen
Tiền vệ trung tâm
7.514/242/481
64Kyriani Sabbe
Hậu vệ phải
7.21/073/812
65Joaquin Seys
Hậu vệ trái
7.13/256/622
1Yann Sommer
Thủ môn
70/031/310
7Nicolo Tresoldi
Trung phong
713/119/240
8Freddie Potts
Tiền vệ phòng ngự
6.70/087/971🟨
16Cheveyo Tsawa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/16/60
17Romeo Vermant (dự bị)
Trung phong
6.80/03/30
14Bjorn Meijer (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/02/20
80Felix Lemarechal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/09/120
85Tian Nai Koren (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/01/30

Kortrijk

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Marko Ilic
Thủ môn
7.50/09/280
19Brecht Dejaegere
Tiền vệ trung tâm
6.90/021/275
71Ken Masui
Tiền vệ trái
6.60/013/173
3Matthew Anderson
Hậu vệ trái
6.60/06/105
35Boris Lambert
Tiền vệ phòng ngự
6.30/018/242
36Rudy Kohon
Trung vệ
6.31/129/334
10Goduine Koyalipou
Trung phong
6.23/112/172
68Thierry Ambrose
Trung phong
6.11/022/301
22Gilles Ruyssen
Trung vệ
6.10/013/204
5James Ndjeungoue
Trung vệ
5.80/015/222🟨
11Shandre Campbell
Tiền đạo cánh trái
5.81/011/172
18Jellert van Landschoot (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.71/14/41
39Bryan Adinany (dự bị)
Trung phong
6.51/01/30
8Nayel Mehssatou (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/07/90
14Lenn De Smet (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/60
90Sixtus Ogbuehi (dự bị)
Trung phong
6.40/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Brugge Thông tin Kortrijk
1891 Thành lập 1971
Jan Breydelstadion Sân nhà Guldensporen stadion
29402 Sức chứa 9500
Ivan Leko HLV Michiel Jonckheere
Brugge Khu vực Kortrijk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.195.709.500.833.250.890.851.750.93
Live1.195.709.500.80 ↓3.500.92 ↑0.90 ↑2.000.88 ↓
EasybetsSớm1.255.508.600.953.250.860.921.750.90
Live1.04 ↓43.00 ↑334.00 ↑4.30 ↑3.500.05 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.225.7510.000.943.250.870.931.750.90
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑2.95 ↑3.500.24 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
Mansion88Sớm1.255.909.100.943.250.900.911.750.95
Live1.07 ↓7.60 ↑80.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm1.335.758.251.103.500.650.801.500.90
Live1.07 ↓9.25 ↑50.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓0.95 ↑2.000.75 ↓
10BETSớm1.235.209.200.853.250.75---
Live1.07 ↓9.05 ↑77.84 ↑7.17 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.255.909.100.943.250.900.911.750.95
Live1.07 ↓7.60 ↑82.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.255.809.001.023.250.850.981.750.90
Live1.05 ↓9.50 ↑36.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.255.508.401.033.250.850.971.750.93
Live1.07 ↓7.90 ↑44.00 ↑7.69 ↑3.500.05 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.254.918.600.983.250.861.021.750.84
Live1.06 ↓8.60 ↑49.00 ↑5.85 ↑3.500.07 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.286.009.000.442.501.60---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑0.61 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.225.5011.500.913.250.840.851.750.90
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑10.28 ↑3.500.03 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.255.999.210.973.250.820.951.750.85
Live1.28 ↑4.97 ↓12.57 ↑4.18 ↑3.500.17 ↓0.36 ↓0.002.21 ↑
HK Jockey ClubSớm1.126.2012.000.953.250.75---
Live1.13 ↑6.40 ↑10.50 ↓0.86 ↓3.500.84 ↑---
BwinSớm1.296.009.001.103.500.63---
Live1.01 ↓67.00 ↑226.00 ↑0.83 ↓3.500.85 ↑---
1xBetSớm1.285.9310.601.023.250.810.080.007.40
Live1.00 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.38 ↑0.002.24 ↓
SNAISớm1.246.0011.00------
Live1.22 ↓6.50 ↑11.00------
Bet 365Sớm1.255.509.000.983.250.830.951.750.85
Live1.01 ↓41.00 ↑251.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.295.009.001.203.500.620.841.750.81
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓0.62 ↓1.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Brugge+1 3/4200
Kortrijk-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).