Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Kortrijk, 01:45 ngày 08/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 08/08/2026
Club Brugge 3 Kết thúc HT 1-0 0
Kortrijk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Club Brugge
Kortrijk
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lothar Dhondt
🎯 Dứt điểm - Hans Vanaken (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Seys (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Goduine Koyalipou (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Goduine Koyalipou (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Goduine Koyalipou (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Mechele (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Thierry Ambrose (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Shandre Campbell (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Mechele (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyriani Sabbe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Seys (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Diakhon (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Vetlesen 1-0
🎯 Dứt điểm - Joaquin Seys (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân trái) — vào lưới
37'
🎯 Dứt điểm - Rudy Kohon (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
44'
🟨 Thẻ vàng - James Ndjeungoue
🎯 Dứt điểm - Nicolo Tresoldi (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Tresoldi (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Freddie Potts
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Borges 2-0, kiến tạo: Mamadou Diakhon
🎯 Dứt điểm - Carlos Borges (chân phải) — vào lưới
70'
🚩 Việt vị
73'
🔁 Thay người: vào Nayel Mehssatou, ra Brecht Dejaegere
73'
🔁 Thay người: vào Jellert van Landschoot, ra Ken Masui
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Nicolo Tresoldi 3-0
🎯 Dứt điểm - Nicolo Tresoldi (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Felix Lemarechal, ra Mamadou Diakhon
🚩 Việt vị
79'
🔁 Thay người: vào Bryan Adinany, ra Goduine Koyalipou
80'
🔁 Thay người: vào Sixtus Ogbuehi, ra Thierry Ambrose
🔁 Thay người: vào Bjorn Meijer, ra Joaquin Seys
🔁 Thay người: vào Tian Nai Koren, ra Hans Vanaken
🔁 Thay người: vào Romeo Vermant, ra Nicolo Tresoldi
83'
🔁 Thay người: vào Lenn De Smet, ra Shandre Campbell
🔁 Thay người: vào Cheveyo Tsawa, ra Freddie Potts
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jellert van Landschoot (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tian Nai Koren (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Felix Lemarechal (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felix Lemarechal (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Vetlesen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cheveyo Tsawa (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nayel Mehssatou (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Bryan Adinany (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| Hugo Vetlesen 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 44' | James Ndjeungoue | |
| HT 1-0 | ||
| Freddie Potts | 59' | |
| Carlos Borges(Assists:Mamadou Diakhon) (Kiến tạo: Mamadou Diakhon) 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 73' ⇄ | ▲ Nayel Mehssatou ▼ Brecht Dejaegere | |
| 73' ⇄ | ▲ Jellert van Landschoot ▼ Ken Masui | |
| Nicolo Tresoldi 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Felix Lemarechal ▼ Mamadou Diakhon | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bryan Adinany ▼ Goduine Koyalipou | |
| 80' ⇄ | ▲ Sixtus Ogbuehi ▼ Thierry Ambrose | |
| ▲ Bjorn Meijer ▼ Joaquin Seys | 83' ⇄ | |
| ▲ Tian Nai Koren ▼ Hans Vanaken | 83' ⇄ | |
| ▲ Romeo Vermant ▼ Nicolo Tresoldi | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Lenn De Smet ▼ Shandre Campbell | |
| ▲ Cheveyo Tsawa ▼ Freddie Potts | 85' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = Club Brugge · Khách = Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 11 | - | - |
Kortrijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Brugge 13 (65%)Hòa 4 (20%)Kortrijk 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/06/25 | Club Brugge | 2-0 (2-0) | Kortrijk | - | - | T |
| 26/01/25 | Club Brugge | 1-1 (1-1) | Kortrijk | +2 | 3.25 | H |
| 14/09/24 | Kortrijk | 0-3 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3 | T |
| 31/01/24 | Club Brugge | 3-3 (1-0) | Kortrijk | +2.25 | 3.5 | H |
| 21/10/23 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Club Brugge | +1 | 3 | B |
| 18/03/23 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Club Brugge | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/08/22 | Club Brugge | 2-1 (2-1) | Kortrijk | +1.5 | 2.75 | T |
| 31/01/22 | Kortrijk | 0-1 (0-0) | Club Brugge | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/10/21 | Club Brugge | 2-0 (2-0) | Kortrijk | +1.25 | 3 | T |
| 03/07/21 | Club Brugge | 0-1 (0-0) | Kortrijk | +1.5 | 3 | B |
| 04/04/21 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Club Brugge | +1 | 2.75 | T |
| 22/11/20 | Club Brugge | 1-0 (0-0) | Kortrijk | +1.5 | 3 | T |
| 27/01/20 | Kortrijk | 2-2 (1-2) | Club Brugge | +1.25 | 3 | H |
| 03/11/19 | Club Brugge | 3-0 (2-0) | Kortrijk | +2 | 3.5 | T |
| 16/12/18 | Kortrijk | 0-0 (0-0) | Club Brugge | +0.75 | 3 | H |
| 11/08/18 | Club Brugge | 3-0 (2-0) | Kortrijk | +1.5 | 3 | T |
| 04/03/18 | Club Brugge | 2-1 (0-0) | Kortrijk | +1.5 | 3 | T |
| 20/08/17 | Kortrijk | 1-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/12/16 | Club Brugge | 5-1 (2-0) | Kortrijk | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Club Brugge
HBBBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | +1 | 3 | H |
| 02/03/26 | Charleroi | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Atletico Madrid | 4-1 (1-1) | Club Brugge | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Kortrijk
BTHTBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kortrijk | 1-2 (1-1) | Reims | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Kortrijk | 1-0 (1-0) | Gent B | - | - | T |
| 25/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Amiens | - | - | H |
| 25/07/26 | Kortrijk | 4-1 (1-0) | Royal Knokke | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sporting West Harelbeke | 1-0 (0-0) | Kortrijk | - | - | B |
| 18/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Valenciennes | - | - | H |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | SV Diksmuide | 1-5 (0-2) | Kortrijk | +1.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Oostende | 1-5 (0-2) | Kortrijk | - | - | T |
| 20/06/26 | RC Lauwe | 0-6 (0-1) | Kortrijk | - | - | T |
| 18/06/26 | KFC Marke | 1-4 (1-2) | Kortrijk | - | - | T |
| 18/04/26 | Kortrijk | 3-1 (2-1) | RWDM Brussels | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Red Star Waasland | 1-0 (0-0) | Kortrijk | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Kortrijk | 2-0 (0-0) | Gent B | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Francs Borains | 4-1 (1-0) | Kortrijk | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Kortrijk | 3-1 (0-0) | Olympic Charleroi | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | KVSK Lommel | 1-1 (0-0) | Kortrijk | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Kortrijk | 3-1 (1-0) | RFC de Liege | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Kortrijk | 1-0 (0-0) | Beerschot Wilrijk | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | KAS Eupen | 1-0 (1-0) | Kortrijk | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Club Brugge
Kortrijk
1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts10Hugo Vetlesen20CHans Vanaken7Nicolo Tresoldi9Carlos Borges67Mamadou Diakhon31Marko Ilic5James Ndjeungoue22Gilles Ruyssen36Rudy Kohon19CBrecht Dejaegere3Matthew Anderson11Shandre Campbell35Boris Lambert71Ken Masui10Goduine Koyalipou68Thierry Ambrose
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Yann Sommer7
- 3Lee Han-Beom8.9
- 7Nicolo Tresoldi⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 83'7
- 8Freddie Potts🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 9Carlos Borges⚽ Ghi bàn 68'8
- 10Hugo Vetlesen⚽ Ghi bàn 30'7.5
- 20Hans Vanaken C▼ Rời sân 83'7.5
- 44Brandon Mechele8.5
- 64Kyriani Sabbe7.2
- 65Joaquin Seys▼ Rời sân 83'7.1
- 67Mamadou Diakhon🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 77'8.5
Khách · 3142
- 3Matthew Anderson6.6
- 5James Ndjeungoue🟨 Thẻ vàng 44'5.8
- 10Goduine Koyalipou▼ Rời sân 79'6.2
- 11Shandre Campbell▼ Rời sân 83'5.8
- 19Brecht Dejaegere C▼ Rời sân 73'6.9
- 22Gilles Ruyssen6.1
- 31Marko Ilic7.5
- 35Boris Lambert6.3
- 36Rudy Kohon6.3
- 68Thierry Ambrose▼ Rời sân 80'6.1
- 71Ken Masui▼ Rời sân 73'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
209
Sút cầu môn
83
Tấn công
8225
Tấn công nguy hiểm
359
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
774271
TL chuyền bóng thành công
90%69%
Phạm lỗi
610
Việt vị
21
Cứu thua
25
Tắc bóng
813
Quả ném biên
2417
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
1716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.491.02
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B1T1 H2 B9
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kortrijk (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Lee Han-Beom Trung vệ | 8.9 | 0/0 | 122/128 | 3 | |||
| 44Brandon Mechele Trung vệ | 8.5 | 2/0 | 118/128 | 5 | |||
| 67Mamadou Diakhon Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1/0 | 31/33 | 2 | ||
| 9Carlos Borges Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/1 | 18/26 | 2 | ||
| 20Hans Vanaken Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/1 | 82/90 | 3 | |||
| 10Hugo Vetlesen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 4/2 | 42/48 | 1 | ||
| 64Kyriani Sabbe Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 73/81 | 2 | |||
| 65Joaquin Seys Hậu vệ trái | 7.1 | 3/2 | 56/62 | 2 | |||
| 1Yann Sommer Thủ môn | 7 | 0/0 | 31/31 | 0 | |||
| 7Nicolo Tresoldi Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 19/24 | 0 | ||
| 8Freddie Potts Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 87/97 | 1 | 🟨 | ||
| 16Cheveyo Tsawa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 17Romeo Vermant (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Bjorn Meijer (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 80Felix Lemarechal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 85Tian Nai Koren (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 1/3 | 0 |
Kortrijk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Marko Ilic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 9/28 | 0 | |||
| 19Brecht Dejaegere Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 21/27 | 5 | |||
| 71Ken Masui Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/17 | 3 | |||
| 3Matthew Anderson Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 5 | |||
| 35Boris Lambert Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 36Rudy Kohon Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 29/33 | 4 | |||
| 10Goduine Koyalipou Trung phong | 6.2 | 3/1 | 12/17 | 2 | |||
| 68Thierry Ambrose Trung phong | 6.1 | 1/0 | 22/30 | 1 | |||
| 22Gilles Ruyssen Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 13/20 | 4 | |||
| 5James Ndjeungoue Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 15/22 | 2 | 🟨 | ||
| 11Shandre Campbell Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/0 | 11/17 | 2 | |||
| 18Jellert van Landschoot (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 4/4 | 1 | |||
| 39Bryan Adinany (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 8Nayel Mehssatou (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 14Lenn De Smet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 90Sixtus Ogbuehi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1971 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Guldensporen stadion |
| 29402 | Sức chứa | 9500 |
| Ivan Leko | HLV | Michiel Jonckheere |
| Brugge | Khu vực | Kortrijk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.50 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.85 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.19 | 5.70 | 9.50 | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.60 | 0.95 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 43.00 ↑ | 334.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.90 | 9.10 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.25 ↑ | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.20 | 9.20 | 0.85 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.05 ↑ | 77.84 ↑ | 7.17 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.90 | 9.10 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 82.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.80 | 9.00 | 1.02 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.40 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 44.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 4.91 | 8.60 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.60 ↑ | 49.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.00 | 9.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.50 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 10.28 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.99 | 9.21 | 0.97 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.28 ↑ | 4.97 ↓ | 12.57 ↑ | 4.18 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 6.20 | 12.00 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↑ | 6.40 ↑ | 10.50 ↓ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 6.00 | 9.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.93 | 10.60 | 1.02 | 3.25 | 0.81 | 0.08 | 0.00 | 7.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.24 | 6.00 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 9.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.84 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Brugge | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Kortrijk | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).