Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Cercle Brugge, 23:30 ngày 23/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 23/08/2026
Club Brugge
1 Kết thúc HT 1-0 0
Cercle Brugge
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Club Brugge Phút Cercle Brugge
Nicolo Tresoldi(Assists:Carlos Borges) (Kiến tạo: Carlos Borges) 1 - 0 37'
HT 1-0
64' ▲ Omotayo Adaramola ▼ Gary Magnee
▲ Jan Virgili ▼ Hugo Vetlesen70'
▲ Felix Lemarechal ▼ Mamadou Diakhon70'
71'📺 Ibrahima Diaby(Reason:Penalty cancelled) VAR
76' ▲ Krys Kouassi ▼ Dante Vanzeir
77' ▲ Lucas Michal ▼ Steve Ngoura
80' Ibrahima Diaby
87' ▲ Lawrence Agyekum ▼ Lukas Mondele
87' ▲ Erick ▼ Valy
▲ Romeo Vermant ▼ Nicolo Tresoldi89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 50
Hòa 00 14
Bại 13 46
Ghi bàn 30 1811
Mất bàn 25 1322
Điểm 60 164

Chủ = Club Brugge · Khách = Cercle Brugge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Brugge (11)Hiệp 1 / Cả trậnCercle Brugge (9)
5 (45%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (22%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (18%)Bại/Bại3 (33%)

Bảng xếp hạng

Club Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018292
Sân nhà22004064
Sân khách21014237
6 gần6213119--

Cercle Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402257213
Sân nhà201134114
Sân khách201123111
6 gần60421014--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Club Brugge 12 (60%)Hòa 7 (35%)Cercle Brugge 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/02/26Cercle Brugge1-2 (0-0)Club Brugge2-8+0.53T
BEL D109/08/25Club Brugge2-0 (0-0)Cercle Brugge9-5+1.253T
BEL D109/03/25Cercle Brugge1-3 (0-3)Club Brugge9-4+0.752.5T
BEL D101/09/24Club Brugge3-0 (2-0)Cercle Brugge4-5+1.253.25T
BEL D126/05/24Club Brugge0-0 (0-0)Cercle Brugge5-2+13H
BEL D101/04/24Cercle Brugge1-1 (1-0)Club Brugge0-8+0.52.75H
BEL D118/02/24Cercle Brugge1-1 (0-0)Club Brugge0-4+0.252.75H
BEL D112/11/23Club Brugge0-0 (0-0)Cercle Brugge10-3+0.753H
BEL D119/02/23Cercle Brugge2-2 (0-1)Club Brugge17-4+0.252.5H
BEL D103/09/22Club Brugge4-0 (1-0)Cercle Brugge7-4+1.252.75T
BEL D126/12/21Cercle Brugge2-0 (0-0)Club Brugge4-7+0.753B
BEL D107/08/21Club Brugge1-1 (1-0)Cercle Brugge7-0+1.53H
BEL D129/01/21Cercle Brugge1-2 (1-1)Club Brugge2-6+1.252.75T
BEL D127/09/20Club Brugge2-1 (1-0)Cercle Brugge8-5+23.25T
BEL D108/03/20Club Brugge2-1 (1-0)Cercle Brugge5-4+1.253T
BEL D115/09/19Cercle Brugge0-2 (0-1)Club Brugge3-10+1.53.25T
BEL D110/02/19Cercle Brugge2-2 (1-2)Club Brugge2-10+13H
BEL D130/09/18Club Brugge4-0 (2-0)Cercle Brugge8-7+1.53T
BEL Cup12/02/15Cercle Brugge2-3 (0-1)Club Brugge12-7+13T
BEL Cup04/02/15Club Brugge5-1 (1-1)Cercle Brugge6-0+23T

Thành tích gần đây — Club Brugge

TTHBBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D116/08/26Oud-Heverlee Leuven0-3 (0-1)Club Brugge4-16+1.253.25T
BEL D108/08/26Club Brugge3-0 (1-0)Kortrijk6-1+1.753.25T
BEL SC01/08/26Club Brugge1-1 (0-0)Saint Gilloise8-2+0.252.5H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6-0.253B
INT CF18/07/26Club Brugge2-3 (1-2)SC Heerenveen-+1.253.75B
INT CF11/07/26Feyenoord3-1 (0-0)Club Brugge3-4-0.53B
INT CF04/07/26Club Brugge4-2 (2-1)Kortrijk7-2+1.253.5T
BEL D124/05/26Club Brugge5-0 (3-0)KAA Gent5-8+0.753.25T
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5+1.253.5H
BEL D117/05/26Club Brugge5-0 (3-0)Saint Gilloise6-10+0.252.75T
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2+13.25T
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4+0.753T
BEL D126/04/26KAA Gent0-2 (0-1)Club Brugge7-9+0.753T
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3+1.753.5T
BEL D119/04/26Saint Gilloise2-1 (1-1)Club Brugge3-3-0.252.5B
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5+0.53.25T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2+13T
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2+1.53.5T
BEL D115/03/26Westerlo1-2 (0-2)Club Brugge11-2+13.25T
BEL D108/03/26Club Brugge2-2 (1-1)Anderlecht11-2+13H

Thành tích gần đây — Cercle Brugge

HHHBBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D115/08/26Cercle Brugge3-3 (1-2)Sint-Truidense10-3+0.252.75H
BEL D108/08/26Standard Liege2-2 (1-1)Cercle Brugge7-11-0.252.25H
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge--13H
INT CF25/07/26Reims3-0 (2-0)Cercle Brugge---B
INT CF18/07/26PEC Zwolle3-2 (2-2)Cercle Brugge---B
INT CF11/07/26Cercle Brugge1-1 (0-0)KVSK Lommel6-0+0.753.25H
BEL D109/05/26LaLouviere4-1 (0-1)Cercle Brugge6-5+0.252.5B
BEL D102/05/26Cercle Brugge2-3 (1-0)Zulte-Waregem6-7+0.53B
BEL D125/04/26Cercle Brugge2-1 (1-0)FCV Dender EH7-6+13T
BEL D119/04/26FCV Dender EH1-4 (1-1)Cercle Brugge4-6+0.252.75T
BEL D111/04/26Cercle Brugge3-0 (2-0)LaLouviere9-5+0.52.75T
BEL D104/04/26Zulte-Waregem2-2 (0-1)Cercle Brugge8-3-0.253H
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7-0.52.75T
BEL D116/03/26Cercle Brugge1-3 (0-1)LaLouviere5-7+0.52.5B
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5-0.52.75B
BEL D102/03/26Cercle Brugge0-0 (0-0)FCV Dender EH10-4+0.752.5H
BEL D121/02/26KAA Gent0-1 (0-1)Cercle Brugge4-10-0.252.75T
BEL D115/02/26Cercle Brugge1-2 (0-0)Club Brugge2-8-0.53B
BEL D108/02/26Charleroi3-4 (1-3)Cercle Brugge6-3-0.252.5T
BEL D131/01/26Cercle Brugge0-4 (0-2)Royal Antwerp2-5+0.252.5B

Đội hình

Club BruggeCercle Brugge
1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts20CHans Vanaken9Carlos Borges10Hugo Vetlesen67Mamadou Diakhon7Nicolo Tresoldi1Gaetan Coucke2Ibrahim Diakite24CGeoffrey Kondo66Christiaan Ravych12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele13Dante Vanzeir71Viggo Martens9Steve Ngoura

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
102
29
Tấn công nguy hiểm
60
8
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
14
3
TL kiểm soát bóng
80%
20%
TL kiểm soát bóng (HT)
85%
15%
Chuyền bóng
775
191
TL chuyền bóng thành công
89%
66%
Phạm lỗi
3
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
38
22
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
24
8
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
0.76
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H7 B1
T1 H7 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cercle Brugge (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Brugge (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Cercle Brugge (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Club BruggeCercle Brugge

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Club BruggeCercle Brugge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

112
Thắng 2+
24
Thắng 1
36
Hòa
34
Thua 1
14
Thua 2+
Club BruggeCercle Brugge

Club Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nicolo Tresoldi
Trung phong
8.114/112/170
20Hans Vanaken
Tiền vệ tấn công
82/1101/1101
64Kyriani Sabbe
Hậu vệ phải
7.90/086/1003
1Yann Sommer
Thủ môn
7.80/049/560
44Brandon Mechele
Trung vệ
7.80/093/1012
9Carlos Borges
Tiền đạo cánh phải
7.810/030/363
8Freddie Potts
Tiền vệ phòng ngự
7.52/079/843
65Joaquin Seys
Hậu vệ trái
7.21/047/546
67Mamadou Diakhon
Tiền đạo cánh trái
7.21/121/231
3Lee Han-Beom
Trung vệ
7.11/0125/1321
10Hugo Vetlesen
Tiền vệ trung tâm
6.42/034/402
11Jan Virgili (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/03/40
17Romeo Vermant (dự bị)
Trung phong
6.41/11/20
80Felix Lemarechal (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/011/161

Cercle Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Ibrahim Diakite
Hậu vệ phải
7.21/017/191
24Geoffrey Kondo
Trung vệ
70/019/264
12Valy
Hậu vệ trái
6.90/012/219
13Dante Vanzeir
Trung phong
6.82/111/173
42Lukas Mondele
Tiền vệ phòng ngự
6.71/19/143
66Christiaan Ravych
Trung vệ
6.70/012/182
9Steve Ngoura
Trung phong
6.62/06/110
71Viggo Martens
Tiền vệ
6.61/010/103
1Gaetan Coucke
Thủ môn
6.50/06/220
15Gary Magnee
Hậu vệ phải
6.30/04/52
19Ibrahima Diaby
Tiền vệ phòng ngự
6.23/112/174🟨
6Lawrence Agyekum (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/04/43
45Omotayo Adaramola (dự bị)
Hậu vệ trái
6.91/13/41
8Erick (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/00/00
41Krys Kouassi (dự bị)
Trung phong
6.60/01/21
22Lucas Michal (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Brugge Thông tin Cercle Brugge
1891 Thành lập 1899-4-9
Jan Breydelstadion Sân nhà Jan Breydelstadion
29402 Sức chứa 29042
Ivan Leko HLV Lars Friis
Brugge Khu vực Brugge
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.235.607.100.943.750.780.951.750.83
Live1.235.607.100.943.500.780.90 ↓1.750.88 ↑
EasybetsSớm1.276.009.000.973.750.820.921.750.85
Live1.06 ↓10.00 ↑186.00 ↑2.80 ↑1.500.12 ↓2.40 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm1.255.758.500.993.750.830.981.750.85
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑2.20 ↑1.500.34 ↓2.15 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.295.707.701.003.750.840.981.750.88
Live1.01 ↓9.10 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.256.0010.000.703.501.051.052.000.70
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓1.052.000.70
10BETSớm1.265.608.800.833.750.84---
Live1.01 ↓17.51 ↑100.00 ↑5.02 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.295.707.701.003.750.840.981.750.88
Live1.01 ↓9.10 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.295.807.401.023.750.851.001.750.88
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.285.506.901.023.750.861.001.750.90
Live1.02 ↓9.00 ↑260.00 ↑5.00 ↑1.500.10 ↓0.45 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.265.107.601.013.750.850.971.750.91
Live1.04 ↓9.65 ↑72.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓4.30 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.286.508.500.282.502.40---
Live1.01 ↓17.00 ↑126.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.226.259.500.823.750.930.741.751.02
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.59 ↑1.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.216.7110.040.963.750.830.982.000.83
Live1.11 ↓8.18 ↑29.92 ↑3.65 ↑1.500.20 ↓0.39 ↓0.002.09 ↑
HK Jockey ClubSớm1.185.908.250.903.750.80---
Live1.185.80 ↓8.75 ↑0.86 ↓3.500.84 ↑---
BwinSớm1.276.509.000.703.501.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑276.00 ↑0.87 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.276.319.650.733.501.140.661.501.24
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑5.05 ↑1.500.16 ↓0.38 ↓0.002.29 ↑
SNAISớm1.276.008.50------
Live1.24 ↓6.0011.00 ↑------
Bet 365Sớm1.295.258.000.983.750.830.951.750.85
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.256.009.000.733.501.000.751.500.95
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑1.500.08 ↓0.84 ↑1.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Brugge+1 3/4200
Cercle Brugge-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).