Kết quả bóng đá trận Club Brugge vs Cercle Brugge, 23:30 ngày 23/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 23/08/2026
Club Brugge 1 Kết thúc HT 1-0 0
Cercle Brugge
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Club Brugge | Phút | |
| Nicolo Tresoldi(Assists:Carlos Borges) (Kiến tạo: Carlos Borges) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 64' ⇄ | ▲ Omotayo Adaramola ▼ Gary Magnee | |
| ▲ Jan Virgili ▼ Hugo Vetlesen | 70' ⇄ | |
| ▲ Felix Lemarechal ▼ Mamadou Diakhon | 70' ⇄ | |
| 71' | 📺 Ibrahima Diaby(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 76' ⇄ | ▲ Krys Kouassi ▼ Dante Vanzeir | |
| 77' ⇄ | ▲ Lucas Michal ▼ Steve Ngoura | |
| 80' | Ibrahima Diaby | |
| 87' ⇄ | ▲ Lawrence Agyekum ▼ Lukas Mondele | |
| 87' ⇄ | ▲ Erick ▼ Valy | |
| ▲ Romeo Vermant ▼ Nicolo Tresoldi | 89' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 4 |
Chủ = Club Brugge · Khách = Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Club Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 9 | - | - |
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Brugge 12 (60%)Hòa 7 (35%)Cercle Brugge 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Cercle Brugge | 1-2 (0-0) | Club Brugge | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/25 | Club Brugge | 2-0 (0-0) | Cercle Brugge | +1.25 | 3 | T |
| 09/03/25 | Cercle Brugge | 1-3 (0-3) | Club Brugge | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Club Brugge | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/24 | Club Brugge | 0-0 (0-0) | Cercle Brugge | +1 | 3 | H |
| 01/04/24 | Cercle Brugge | 1-1 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/02/24 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | Club Brugge | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/11/23 | Club Brugge | 0-0 (0-0) | Cercle Brugge | +0.75 | 3 | H |
| 19/02/23 | Cercle Brugge | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/09/22 | Club Brugge | 4-0 (1-0) | Cercle Brugge | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/21 | Cercle Brugge | 2-0 (0-0) | Club Brugge | +0.75 | 3 | B |
| 07/08/21 | Club Brugge | 1-1 (1-0) | Cercle Brugge | +1.5 | 3 | H |
| 29/01/21 | Cercle Brugge | 1-2 (1-1) | Club Brugge | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/09/20 | Club Brugge | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | +2 | 3.25 | T |
| 08/03/20 | Club Brugge | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | +1.25 | 3 | T |
| 15/09/19 | Cercle Brugge | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +1.5 | 3.25 | T |
| 10/02/19 | Cercle Brugge | 2-2 (1-2) | Club Brugge | +1 | 3 | H |
| 30/09/18 | Club Brugge | 4-0 (2-0) | Cercle Brugge | +1.5 | 3 | T |
| 12/02/15 | Cercle Brugge | 2-3 (0-1) | Club Brugge | +1 | 3 | T |
| 04/02/15 | Club Brugge | 5-1 (1-1) | Cercle Brugge | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Club Brugge
TTHBBBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-3 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Club Brugge | 3-0 (1-0) | Kortrijk | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Club Brugge | 1-1 (0-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Rennes | 2-1 (1-0) | Club Brugge | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Club Brugge | 2-3 (1-2) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Feyenoord | 3-1 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Club Brugge | 4-2 (2-1) | Kortrijk | +1.25 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | KAA Gent | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | +1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Club Brugge | 5-0 (3-0) | Saint Gilloise | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | KAA Gent | 0-2 (0-1) | Club Brugge | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-1) | Club Brugge | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | +1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Westerlo | 1-2 (0-2) | Club Brugge | +1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Club Brugge | 2-2 (1-1) | Anderlecht | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Cercle Brugge
HHHBBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cercle Brugge | 3-3 (1-2) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cercle Brugge | 2-1 (1-0) | FCV Dender EH | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | FCV Dender EH | 1-4 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Sint-Truidense | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | KAA Gent | 0-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Cercle Brugge | 1-2 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Charleroi | 3-4 (1-3) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Cercle Brugge | 0-4 (0-2) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Club Brugge
Cercle Brugge
1Yann Sommer3Lee Han-Beom44Brandon Mechele64Kyriani Sabbe65Joaquin Seys8Freddie Potts20CHans Vanaken9Carlos Borges10Hugo Vetlesen67Mamadou Diakhon7Nicolo Tresoldi1Gaetan Coucke2Ibrahim Diakite24CGeoffrey Kondo66Christiaan Ravych12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele13Dante Vanzeir71Viggo Martens9Steve Ngoura
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yann Sommer7.8
- 3Lee Han-Beom7.1
- 7Nicolo Tresoldi⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 89'8.1
- 8Freddie Potts7.5
- 9Carlos Borges🎯 Kiến tạo 37'7.8
- 10Hugo Vetlesen▼ Rời sân 70'6.4
- 20Hans Vanaken C8
- 44Brandon Mechele7.8
- 64Kyriani Sabbe7.9
- 65Joaquin Seys7.2
- 67Mamadou Diakhon▼ Rời sân 70'7.2
Khách · 3421
- 1Gaetan Coucke6.5
- 2Ibrahim Diakite7.2
- 9Steve Ngoura▼ Rời sân 77'6.6
- 12Valy▼ Rời sân 87'6.9
- 13Dante Vanzeir▼ Rời sân 76'6.8
- 15Gary Magnee▼ Rời sân 64'6.3
- 19Ibrahima Diaby🟨 Thẻ vàng 80'6.2
- 24Geoffrey Kondo C7
- 42Lukas Mondele▼ Rời sân 87'6.7
- 66Christiaan Ravych6.7
- 71Viggo Martens6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
44
Tấn công
10229
Tấn công nguy hiểm
608
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
143
TL kiểm soát bóng
80%20%
TL kiểm soát bóng (HT)
85%15%
Chuyền bóng
775191
TL chuyền bóng thành công
89%66%
Phạm lỗi
314
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
3822
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
248
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.76
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T12 H7 B1T1 H7 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Brugge (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cercle Brugge (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Brugge (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Cercle Brugge (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolo Tresoldi Trung phong | 8.1 | 1 | 4/1 | 12/17 | 0 | ||
| 20Hans Vanaken Tiền vệ tấn công | 8 | 2/1 | 101/110 | 1 | |||
| 64Kyriani Sabbe Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 86/100 | 3 | |||
| 1Yann Sommer Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 49/56 | 0 | |||
| 44Brandon Mechele Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 93/101 | 2 | |||
| 9Carlos Borges Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 0/0 | 30/36 | 3 | ||
| 8Freddie Potts Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/0 | 79/84 | 3 | |||
| 65Joaquin Seys Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 47/54 | 6 | |||
| 67Mamadou Diakhon Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/1 | 21/23 | 1 | |||
| 3Lee Han-Beom Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 125/132 | 1 | |||
| 10Hugo Vetlesen Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 34/40 | 2 | |||
| 11Jan Virgili (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Romeo Vermant (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 80Felix Lemarechal (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 11/16 | 1 |
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Ibrahim Diakite Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 24Geoffrey Kondo Trung vệ | 7 | 0/0 | 19/26 | 4 | |||
| 12Valy Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 12/21 | 9 | |||
| 13Dante Vanzeir Trung phong | 6.8 | 2/1 | 11/17 | 3 | |||
| 42Lukas Mondele Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 9/14 | 3 | |||
| 66Christiaan Ravych Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 9Steve Ngoura Trung phong | 6.6 | 2/0 | 6/11 | 0 | |||
| 71Viggo Martens Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 10/10 | 3 | |||
| 1Gaetan Coucke Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 6/22 | 0 | |||
| 15Gary Magnee Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 19Ibrahima Diaby Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 3/1 | 12/17 | 4 | 🟨 | ||
| 6Lawrence Agyekum (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 4/4 | 3 | |||
| 45Omotayo Adaramola (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 8Erick (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 41Krys Kouassi (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 22Lucas Michal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1899-4-9 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Jan Breydelstadion |
| 29402 | Sức chứa | 29042 |
| Ivan Leko | HLV | Lars Friis |
| Brugge | Khu vực | Brugge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 5.60 | 7.10 | 0.94 | 3.75 | 0.78 | 0.95 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.23 | 5.60 | 7.10 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 6.00 | 9.00 | 0.97 | 3.75 | 0.82 | 0.92 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 186.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.70 | 7.70 | 1.00 | 3.75 | 0.84 | 0.98 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.00 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 1.05 | 2.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.05 | 2.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.60 | 8.80 | 0.83 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.51 ↑ | 100.00 ↑ | 5.02 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 5.70 | 7.70 | 1.00 | 3.75 | 0.84 | 0.98 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.80 | 7.40 | 1.02 | 3.75 | 0.85 | 1.00 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 5.50 | 6.90 | 1.02 | 3.75 | 0.86 | 1.00 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 7.60 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.97 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.65 ↑ | 72.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 6.50 | 8.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.25 | 9.50 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.74 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.59 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 6.71 | 10.04 | 0.96 | 3.75 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.18 ↑ | 29.92 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.18 | 5.90 | 8.25 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 5.80 ↓ | 8.75 ↑ | 0.86 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 6.50 | 9.00 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 6.31 | 9.65 | 0.73 | 3.50 | 1.14 | 0.66 | 1.50 | 1.24 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 6.00 | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 6.00 | 9.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Brugge | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Cercle Brugge | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).