Kết quả bóng đá trận Club Aurora vs Suchitepequez, 04:00 ngày 23/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 23/08/2026
Club Aurora 3 Kết thúc HT 1-0 2
Suchitepequez
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Club Aurora | Phút | |
| Carlos Monterroso 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | Manfred Noe Icute Fuentes | |
| Jose Luis Vivas 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Jorge Ticuru ▼ Paulo Andre Motta | 59' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Figo Alexander Montano Cardenas | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 | |
| 69' | Figo Alexander Montano Cardenas | |
| ▲ Héctor Alejandro Morales Muñoz ▼ Julio Cesar Rodriguez Gimenez | 70' ⇄ | |
| ▲ Roger Hernandez ▼ Víctor Urias | 70' ⇄ | |
| ▲ Roger Hernandez ▼ Víctor Urias | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Deyner Padilla Toro ▼ Fabricio Gonzalez | |
| 71' ⇄ | ▲ Deyner Padilla Toro ▼ Fabricio Gonzalez | |
| 72' ⇄ | ▲ Frank de Leon ▼ Figo Alexander Montano Cardenas | |
| 72' ⇄ | ▲ Frank de Leon ▼ Figo Alexander Montano Cardenas | |
| Jorge Ticuru 3 - 2 ⚽ | 76' | |
| 79' ⇄ | ▲ Erick Rivera ▼ Armando Cipriano Zamorano Flores | |
| 80' | ⚽ 3 - 3 Frank de Leon | |
| Roger Hernandez | 86' | |
| ▲ Gabriel Grajeda Campos ▼ Daniel Alexander Bajan Morales | 90' ⇄ | |
| ▲ Hugo Del Cid ▼ Jose Luis Vivas | 90' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Gabriel Monterroso ▼ Jorge Melecio Matul de Leon | |
| Héctor Alejandro Morales Muñoz | 90+2' | |
| Pablo Mingorance | 90+9' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = Club Aurora · Khách = Suchitepequez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (26%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 9 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 13 (24%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Suchitepequez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Club Aurora 2 (29%)Hòa 2 (29%)Suchitepequez 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/24 | Suchitepequez | 1-1 (1-1) | Club Aurora | - | - | H |
| 03/05/24 | Club Aurora | 1-1 (0-0) | Suchitepequez | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/11/23 | Suchitepequez | 0-1 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/11/23 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/05/23 | Suchitepequez | 2-0 (0-0) | Club Aurora | - | - | B |
| 31/10/22 | Club Aurora | 3-2 (1-1) | Suchitepequez | - | - | T |
| 28/10/22 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | Club Aurora | - | - | B |
Thành tích gần đây — Club Aurora
BTBBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Deportivo San Pedro | 2-1 (2-0) | Club Aurora | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Club Aurora | 3-1 (3-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | T |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mictlan | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Deportivo Mixco | 4-0 (0-0) | Club Aurora | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Marquense | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Coban Imperial | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | H |
| 30/03/26 | Club Aurora | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Malacateco | 1-1 (0-1) | Club Aurora | -1 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | CSD Municipal | 4-1 (2-0) | Club Aurora | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/03/26 | Deportivo Mictlan | 2-0 (1-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Club Aurora | 0-0 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 02/03/26 | Club Aurora | 1-1 (1-0) | Deportivo Mixco | - | - | H |
| 26/02/26 | Marquense | 0-0 (0-0) | Club Aurora | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Club Aurora | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Suchitepequez
BBBHTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Suchitepequez | 1-2 (1-1) | Marquense | - | - | B |
| 10/08/26 | Deportivo San Pedro | 3-0 (3-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 02/08/26 | Deportivo Mixco | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | -1 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Suchitepequez | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | CSD Nueva Concepción | 1-3 (0-2) | Suchitepequez | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Deportivo San Pedro | 2-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 17/05/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 11/05/26 | Chichicasteco FC | 0-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | T |
| 04/05/26 | Suchitepequez | 3-0 (3-0) | Chichicasteco FC | +1.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | CSD Chiquimulilla | 1-0 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 24/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 3-2 (1-1) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Suchitepequez | 4-0 (2-0) | Juventud Copalera | - | - | T |
| 30/03/26 | Suchitepequez | 1-1 (0-1) | Coatepeque | +1.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Huehuetecos FC | 3-1 (2-0) | Suchitepequez | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Suchitepequez | 2-1 (2-0) | Depotivo Gomera | +1 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Suchitepequez | 2-0 (1-0) | Aguacatan FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Quiche FC | 2-1 (0-0) | Suchitepequez | - | - | B |
| 09/03/26 | Suchitepequez | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Club Aurora
Suchitepequez
15Klisman Garcia22Liborio Vicente Sanchez Ledesma4Carlos Monterroso15Klisman Rene Garcia Samayoa17Daniel Alexander Bajan Morales27Carlos Flores5Jose Lemus10Jose Luis Vivas12Paulo Andre Motta31Víctor Urias52Pablo Mingorance7Julio Cesar Rodriguez Gimenez22Jussef Delgado4Victor Torres24Jorge Melecio Matul de Leon26Nery Cifuentes28Jose Corena7Andres Lezcano17Marco Rivas18Armando Cipriano Zamorano Flores21Manfred Noe Icute Fuentes99Figo Alexander Montano Cardenas10Fabricio Gonzalez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Carlos Monterroso⚽ Ghi bàn 11'
- 5Jose Lemus
- 7Julio Cesar Rodriguez Gimenez▼ Rời sân 70'
- 10Jose Luis Vivas⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 90'
- 12Paulo Andre Motta▼ Rời sân 59'
- 15Klisman Garcia
- 15Klisman Rene Garcia Samayoa
- 17Daniel Alexander Bajan Morales▼ Rời sân 90'
- 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma
- 27Carlos Flores
- 31Víctor Urias▼ Rời sân 70'
- 52Pablo Mingorance🟨 Thẻ vàng 90+9'
Khách · 4411
- 4Victor Torres
- 7Andres Lezcano
- 10Fabricio Gonzalez▼ Rời sân 71'
- 17Marco Rivas
- 18Armando Cipriano Zamorano Flores▼ Rời sân 79'
- 21Manfred Noe Icute Fuentes🟨 Thẻ vàng 53'
- 22Jussef Delgado
- 24Jorge Melecio Matul de Leon▼ Rời sân 90+1'
- 26Nery Cifuentes
- 28Jose Corena
- 99Figo Alexander Montano Cardenas⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
910
Sút cầu môn
54
Tấn công
9985
Tấn công nguy hiểm
5546
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
10
Quả ném biên
2520
So Sánh Sức Mạnh
40 60
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Suchitepequez (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Aurora (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Suchitepequez (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Aurora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Liborio Vicente Sanchez Ledesma Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Jose Luis Vivas Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 52Pablo Mingorance Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Carlos Monterroso Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 28Jorge Ticuru (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 13Héctor Alejandro Morales Muñoz (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 67Roger Hernandez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Suchitepequez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Manfred Noe Icute Fuentes Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Figo Alexander Montano Cardenas Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 70Frank de Leon (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.70 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.20 | 3.80 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 2.80 | 2.65 | 0.64 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.26 ↑ | 100.00 ↑ | 2.24 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.20 | 3.80 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 2.98 | 3.60 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↑ | 17.50 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.13 | 3.84 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 165.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 2.87 | 2.74 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 31.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 2.75 | 0.71 | 2.00 | 0.82 | 0.62 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 152.00 ↑ | 4.49 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.02 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.90 ↑ | 30.56 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.05 | 2.80 | 1.33 | 2.50 | 0.50 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Aurora | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Suchitepequez | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).