Kết quả bóng đá trận Club Aurora vs Marquense, 04:00 ngày 20/09/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 04:00 ngày 20/09/2026
Club Aurora 1 Kết thúc HT 0-0 0
Marquense
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Club Aurora | Phút | |
| Flores C. | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Garcia L. ▼ | |
| ▲ Héctor Alejandro Morales Muñoz ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Roger Hernandez ▼ | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Víctor Alexis Matta Calderon ▼ | |
| ▲ Gomez J. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Eddie Ibargüen ▼ | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Cano Chavez J. N. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Erick Sanchez ▼ | |
| Héctor Alejandro Morales Muñoz 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| ▲ Luis Cardona ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Club Aurora · Khách = Marquense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 3 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 9 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 8 (14%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (25%) | Bại/Bại | 17 (31%) |
Bảng xếp hạng
Club Aurora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 14 | 30 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 8 | 16 | 11 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 22 | 4 | 11 |
Marquense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 3 | 10 | 25 | 29 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 8 | 24 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 9 | 21 | 6 | 9 |
Đội hình
Club Aurora
Marquense
3Acosta M.4Monterroso C.10Jose Luis Vivas12Motta P. A.14Andrés Josael Echeverría Pérez15Garcia K.17Daniel Alexander Bajan Morales18Grajeda J.22Liborio Sánchez27Flores C.31Urias V.0Ochaeta D.2Randall Corado5Elias Vasquez8Velasquez E.9Grande D.11Gutierrez G.12Ramirez K. G. A.19Escalante F.30Brandon Andres de Leon Ramos70Yordin Noe Hernandez Gramajo79Oscar Linton
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Sút bóng
46
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Marquense (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Aurora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Hernan Medford | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.75 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.05 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.77 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 86.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.55 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.72 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 86.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.00 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 21.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.98 | 3.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.91 ↑ | 50.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.45 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 97.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.74 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.23 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Aurora | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Marquense | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).