Kết quả bóng đá trận Club Aurora U19 vs Always Ready U19, 20:00 ngày 26/07/2026
Liga Nacional U19 (Bolivia) · 20:00 ngày 26/07/2026
Club Aurora U19 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Always Ready U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 4 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Club Aurora U19 · Khách = Always Ready U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Aurora U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Club Aurora U19
TBTBBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Independiente Petrolero U19 | 1-4 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 10/12/25 | Oriente Petrolero U19 | 4-0 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 01/12/25 | Club Aurora U19 | 1-0 (0-0) | Jorge Wilstermann U19 | - | - | T |
| 21/11/25 | Blooming U19 | 3-2 (1-2) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-1 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 03/11/25 | Universitario de Vinto U19 | 1-1 (1-0) | Club Aurora U19 | - | - | H |
| 21/10/25 | ABB U19 | 1-4 (1-3) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 02/10/25 | Real Tomayapo U19 | 4-1 (2-1) | Club Aurora U19 | - | - | B |
| 23/08/25 | The Strongest U19 | 0-2 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 18/07/25 | Jorge Wilstermann U19 | 1-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | H |
| 13/07/25 | Club Aurora U19 | 2-1 (2-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | T |
| 07/07/25 | Universitario de Vinto U19 | 0-3 (0-2) | Club Aurora U19 | - | - | T |
| 22/06/25 | Club Aurora U19 | 1-0 (0-0) | The Strongest U19 | - | - | T |
| 24/09/24 | Real Tomayapo U19 | 2-1 (0-0) | Club Aurora U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Always Ready U19
THBBBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Always Ready U19 | 2-1 (1-0) | Blooming U19 | - | - | T |
| 09/09/25 | Always Ready U19 | 2-2 (1-1) | CDT Real Oruro U19 | - | - | H |
| 06/08/25 | Jorge Wilstermann U19 | 2-1 (1-1) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 19/07/25 | Always Ready U19 | 0-2 (0-1) | ABB U19 | - | - | B |
| 12/07/25 | Blooming U19 | 4-3 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 07/07/25 | CDT Real Oruro U19 | 1-4 (0-2) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 25/06/25 | Guabira U19 | 1-6 (0-3) | Always Ready U19 | - | - | T |
| 20/12/24 | Always Ready U19 | 6-0 (2-0) | Oriente Petrolero U19 | - | - | T |
| 17/12/24 | Oriente Petrolero U19 | 2-0 (1-0) | Always Ready U19 | - | - | B |
| 28/11/24 | Always Ready U19 | 3-2 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo U19 | - | - | T |
| 28/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (2-0) | Blooming U19 | - | - | T |
| 13/09/24 | Always Ready U19 | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
21
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Aurora U19 (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Always Ready U19 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Club Aurora U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.60 ↑ | 2.60 | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.38 | 3.60 | 2.50 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.62 | 2.53 | 0.81 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.49 ↓ | 2.51 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.38 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.74 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.29 ↓ | 2.41 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.74 | 0.00 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.61 ↓ | 2.61 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.60 ↓ | 2.60 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.