Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Sarmiento Junin, 05:00 ngày 29/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 29/08/2026
Club Atlético Unión
4 Kết thúc HT 1-0 1
Sarmiento Junin
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: April 15 Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Club Atlético UniónSarmiento Junin
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pablo echavarria
8'
🟨 Thẻ vàng - Julian Contrera
17'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Cristian Alberto Tarragona 1-0, kiến tạo: Emilio Giaccone
18'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — vào lưới
18'
🔁 Thay người: vào Victor Ignacio Malcorra, ra Mauro Luna Diale
23'
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Carlos Herrera (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) Post
28'
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Julian Contrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
44'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Suarez
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Juan Luduena (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ulises Gimenez, ra Julian Contrera
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ulises Gimenez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — bị chặn
57'
59'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Cristian Alberto Tarragona 2-0, kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra
61'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — vào lưới
61'
🟨 Thẻ vàng - Victor Ignacio Malcorra
62'
66'
🔁 Thay người: vào Pablo Daniel Magnin, ra Jonathan Carlos Herrera
66'
🔁 Thay người: vào Gaston Gonzalez, ra Santiago Salle
🎯 Dứt điểm - Emilio Giaccone (chân phải) — bị cản phá
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Misael Aguirre, ra Brahian Cuello
71'
Phạt góc
74'
BÀN THẮNG - Victor Ignacio Malcorra 3-0, kiến tạo: Lucas Ayala
74'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — vào lưới
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Lucas Suarez (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Junior Marabel (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mateo Peresutti, ra Lucas Andres Menossi
78'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Marcelo Luciano Estigarribia
78'
79'
BÀN THẮNG - Julian Mavilla 3-1
79'
🎯 Dứt điểm - Julian Mavilla (chân trái) — vào lưới
81'
🔁 Thay người: vào Diego Churin Puyo, ra Junior Marabel
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Martinez (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Eric Kleybel Ramirez Matheus 4-1
84'
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (chân phải) — vào lưới
84'
88'
Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Elian Gimenez, ra Julian Mavilla
90+1'
🎯 Dứt điểm - Elian Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Club Atlético Unión Phút Sarmiento Junin
8' Julian Contrera
8' J.Contrera
Cristian Alberto Tarragona(Assists:Emilio Giaccone) (Kiến tạo: Emilio Giaccone) 1 - 0 18'
Tarragona C. (Kiến tạo: Emilio Giaccone) 2 - 0 18'
▲ Victor Ignacio Malcorra ▼ Mauro Luna Diale23'
▲ Malcorra I. 23'
43' Lucas Suarez
44' Suarez L.
HT 1-0
46' ▲ Ulises Gimenez ▼ Julian Contrera
46' ▲ Gimenez U.
Cristian Alberto Tarragona(Assists:Victor Ignacio Malcorra) (Kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra) 3 - 0 61'
Tarragona C. (Kiến tạo: Victor Ignacio Malcorra) 4 - 0 61'
Victor Ignacio Malcorra 62'
Malcorra I. 62'
66' ▲ Pablo Daniel Magnin ▼ Jonathan Carlos Herrera
66' ▲ Gaston Gonzalez ▼ Santiago Salle
66' ▲ Gonzalez G.
66' ▲ Magnin P.
▲ Misael Aguirre ▼ Brahian Cuello71'
▲ M.Aguirre 71'
Victor Ignacio Malcorra(Assists:Lucas Ayala) (Kiến tạo: Lucas Ayala) 5 - 0 74'
Malcorra I. (Kiến tạo: Lucas Ayala) 6 - 0 74'
▲ Mateo Peresutti ▼ Lucas Andres Menossi78'
▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Marcelo Luciano Estigarribia78'
▲ Ramirez E. 78'
▲ Peresutti M. 78'
79' 6 - 1 Julian Mavilla
79' 6 - 2 J.Mavilla
81' ▲ Diego Churin Puyo ▼ Junior Marabel
81' ▲ Diego Churin
Eric Kleybel Ramirez Matheus 7 - 2 84'
Ramirez E. 8 - 2 84'
89' ▲ Elian Gimenez ▼ Julian Mavilla
89' ▲ Gimenez E.
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 10
Bại 11 55
Ghi bàn 75 1415
Mất bàn 34 1518
Điểm 66 1315

Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Sarmiento Junin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Atlético Unión (30)Hiệp 1 / Cả trậnSarmiento Junin (26)
8 (27%)Thắng/Thắng10 (38%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (13%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (13%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

Club Atlético Unión

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656524202115
Sân nhà83411151312
Sân khách82241315818
6 gần621389--

Sarmiento Junin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1661913201921
Sân nhà851296164
Sân khách8107414327
6 gần6402128--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Club Atlético Unión 6 (40%)Hòa 2 (13%)Sarmiento Junin 7 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2+0.251.75T
ARG D130/09/24Sarmiento Junin1-0 (0-0)Club Atlético Unión2-2+0.251.75B
ARG D103/03/24Sarmiento Junin1-2 (1-0)Club Atlético Unión7-401.75T
ARG D109/10/23Club Atlético Unión1-0 (0-0)Sarmiento Junin7-3+0.52T
ARG D116/05/23Club Atlético Unión0-2 (0-1)Sarmiento Junin14-4+0.252.25B
ARG D109/09/22Club Atlético Unión1-0 (0-0)Sarmiento Junin9-3+0.52.25T
ARG D128/02/22Sarmiento Junin2-1 (2-1)Club Atlético Unión5-3-0.252.25B
ARG D116/10/21Sarmiento Junin3-4 (1-1)Club Atlético Unión6-602T
ARG D127/03/21Club Atlético Unión0-0 (0-0)Sarmiento Junin6-4+0.52.25H
ARG D101/11/16Club Atlético Unión1-0 (1-0)Sarmiento Junin7-2+0.52T
ARG D113/04/15Club Atlético Unión0-1 (0-1)Sarmiento Junin2-3+0.252.25B
ARG D201/12/14Club Atlético Unión0-0 (0-0)Sarmiento Junin8-1+0.52H
ARG D227/09/14Sarmiento Junin2-1 (1-1)Club Atlético Unión9-302B
ARG D218/02/14Club Atlético Unión0-1 (0-1)Sarmiento Junin6-2+0.52B
ARG D210/08/13Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atlético Unión-02.25B

Thành tích gần đây — Club Atlético Unión

TBBTBHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/4/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D122/08/26Aldosivi Mar del Plata1-3 (1-0)Club Atlético Unión4-4+0.252T
ARG D116/08/26San Lorenzo1-0 (0-0)Club Atlético Unión4-1-0.252B
ARG D111/08/26Club Atlético Unión1-2 (1-0)Central Cordoba SDE8-4+12.25B
ARG D107/08/26Club Atlético Unión2-1 (0-0)Lanus4-2+0.252T
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502B
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7-0.252B
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5-0.252.25T
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0+0.252H
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4-0.252H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4+0.752.25B
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6-0.251.75B
ARG D104/04/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Deportivo Riestra9-0+0.51.75T
ARG C31/03/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares3-3+0.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602B
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3-0.252H
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2-0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2+0.251.75T

Thành tích gần đây — Sarmiento Junin

TTTTBBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/08/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Estudiantes La Plata3-5-0.252T
ARG D117/08/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)CA Huracan9-401.75T
ARG D109/08/26Atletico Tucuman1-2 (0-0)Sarmiento Junin13-4-0.52T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7-0.252T
ARG D129/07/26Banfield3-2 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.51.75B
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2-0.51.75B
ARG C17/07/26Sarmiento Junin0-2 (0-0)Boca Juniors1-3-0.752B
ARG D104/05/26Belgrano4-0 (2-0)Sarmiento Junin3-2-0.752B
ARG D126/04/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Club Atletico Tigre3-6-0.251.75T
ARG D120/04/26Rosario Central2-1 (1-0)Sarmiento Junin4-3-0.752B
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7+0.252B
ARG C09/04/26Sarmiento Junin1-0 (0-0)Tristan Suarez1-3+0.252T
ARG D103/04/26Barracas Central1-2 (0-2)Sarmiento Junin5-1-0.251.75T
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7+0.251.75T
ARG D116/03/26River Plate2-0 (1-0)Sarmiento Junin10-2-1.252.5B
ARG D111/03/26Sarmiento Junin0-0 (0-0)Racing Club3-4-0.252H
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8+0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2-0.251.75B
ARG D121/02/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Sarmiento Junin4-4-0.752B
ARG D115/02/26CA Huracan1-0 (0-0)Sarmiento Junin6-2-0.751.75B

Đội hình

Club Atlético UniónSarmiento Junin
21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez15Juan de Dios Pintado Leines18Lucas Ayala26Juan Luduena5Lucas Andres Menossi8Emilio Giaccone11Mauro Luna Diale22Brahian Cuello19Marcelo Luciano Estigarribia25CCristian Alberto Tarragona12Thyago Ayala2CJuan Manuel Insaurralde3Lucas Suarez8Santiago Salle44Renzo Miguel Orihuela Barcos15Cristian Zabala16Mauricio Martinez19Julian Contrera21Julian Mavilla24Jonathan Carlos Herrera27Junior Marabel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
84
109
Tấn công nguy hiểm
31
50
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
334
334
TL chuyền bóng thành công
73%
76%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
17
11
Quả ném biên
23
27
Cắt bóng
16
12
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
27
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.28
0.49
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B7
T7 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Sarmiento Junin (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Atlético Unión (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 4 (17%)Xỉu 5 (21%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVO

Sarmiento Junin (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
26
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
15
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Club Atlético UniónSarmiento Junin

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
11
T/B
11
H/T
00
H/H
11
H/B
10
B/T
10
B/H
10
B/B
Club Atlético UniónSarmiento Junin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
36
Thắng 1
51
Hòa
46
Thua 1
44
Thua 2+
Club Atlético UniónSarmiento Junin

Club Atlético Unión

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Cristian Alberto Tarragona
Trung phong
8.524/211/161
15Juan de Dios Pintado Leines
Hậu vệ phải
7.40/022/325
8Emilio Giaccone
Tiền vệ trung tâm
711/134/374
2Maizon Rodriguez
Trung vệ
70/029/352
5Lucas Andres Menossi
Tiền vệ trung tâm
6.90/026/282
21Matias Lisandro Mansilla
Thủ môn
6.90/019/290
22Brahian Cuello
Tiền vệ phải
6.60/021/304
11Mauro Luna Diale
Tiền vệ tấn công
6.60/03/50
19Marcelo Luciano Estigarribia
Trung phong
6.62/011/294
18Lucas Ayala
Hậu vệ
6.610/020/274
26Juan Luduena
Trung vệ
6.51/022/328
10Victor Ignacio Malcorra (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.9113/117/204🟨
43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị)
Trung phong
8.111/11/22
34Mateo Peresutti (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/71
31Misael Aguirre (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/52

Sarmiento Junin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Julian Mavilla
Tiền vệ tấn công
7.312/226/311
16Mauricio Martinez
Tiền vệ phòng ngự
71/039/445
24Jonathan Carlos Herrera
Trung phong
6.31/07/80
15Cristian Zabala
Tiền vệ trung tâm
6.20/037/400
8Santiago Salle
Tiền vệ phải
60/08/141
2Juan Manuel Insaurralde
Trung vệ
5.90/037/472
27Junior Marabel
Trung phong
5.93/111/160
19Julian Contrera
Tiền đạo cánh phải
5.81/12/50🟨
44Renzo Miguel Orihuela Barcos
Trung vệ
5.60/027/375
3Lucas Suarez
Trung vệ
5.31/110/186🟨
12Thyago Ayala
Thủ môn
50/012/270
9Diego Churin Puyo (dự bị)
Trung phong
6.60/01/22
7Pablo Daniel Magnin (dự bị)
Trung phong
6.30/07/80
20Ulises Gimenez (dự bị)
Trung vệ
6.31/113/194
11Gaston Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/013/150
23Elian Gimenez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-1/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Atlético Unión Thông tin Sarmiento Junin
1907 Thành lập 1911
April 15 Stadium Sân nhà Giulio Humberto grandona Stadium
24300 Sức chứa 16000
Leonardo Madelon HLV Facundo Sava
Santa Fe Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.773.313.880.802.250.920.770.501.01
Live1.88 ↑3.313.45 ↓1.40 ↑5.500.30 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
EasybetsSớm1.803.404.500.872.250.930.800.501.01
Live1.03 ↓201.00 ↑201.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓0.91 ↑0.000.89 ↓
VcbetSớm1.803.504.500.842.251.010.820.501.04
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑4.05 ↑5.500.16 ↓0.80 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm1.803.454.300.882.250.960.800.501.06
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.803.254.701.302.500.550.750.500.95
Live1.01 ↓19.00 ↑65.00 ↑7.00 ↑5.500.05 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.763.254.701.002.250.72---
Live1.01 ↓36.26 ↑100.00 ↑6.53 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.803.454.300.882.250.960.800.501.06
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑5.500.01 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.823.504.100.872.251.000.820.501.06
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.813.173.950.902.250.960.810.501.07
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑5.88 ↑5.500.07 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.863.314.711.072.250.790.860.501.02
Live1.01 ↓12.20 ↑62.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.803.304.801.002.500.73---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑1.05 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.793.254.500.822.000.930.820.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.21 ↑5.750.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.733.694.630.972.500.830.960.750.85
Live1.26 ↓4.78 ↑20.56 ↑3.71 ↑5.500.20 ↓0.84 ↓0.001.02 ↑
HK Jockey ClubSớm1.743.154.150.882.250.821.110.750.69
Live1.16 ↓4.50 ↑19.00 ↑3.95 ↑5.750.12 ↓0.80 ↓3.000.92 ↑
BwinSớm1.783.304.800.982.500.72---
Live1.01 ↓176.00 ↑401.00 ↑1.05 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm1.873.344.561.082.250.750.610.251.31
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑7.09 ↑5.500.07 ↓0.87 ↑0.000.97 ↓
SNAISớm1.803.504.25------
Live1.803.40 ↓4.25------
Bet 365Sớm1.803.254.751.052.250.750.830.500.98
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm1.853.104.401.302.500.550.750.501.00
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.03 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Club Atlético Unión+1/2Chưa có trận cùng mức
Sarmiento Junin-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).