Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Lanus, 05:00 ngày 07/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 07/08/2026
Club Atlético Unión 2 Kết thúc HT 0-0 1
Lanus
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: April 15 Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atlético Unión
Lanus
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Lamolina
2'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Perez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🔁 Thay người: vào Eduardo Salvio, ra Ramiro Carrera
33'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
40'
🔁 Thay người: vào Felipe Pena Biafore, ra Agustín Medina
41'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Roberto Izquierdoz
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Andres Menossi 1-0
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marcelo Luciano Estigarribia, ra Misael Aguirre
60'
🟨 Thẻ vàng - Sasha Julian Marcich
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Luduena (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bruno Pitton, ra Lucas Ayala
🔁 Thay người: vào Mauro Luna Diale, ra Victor Ignacio Malcorra
70'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Walter Bou, ra Matias Sepulveda
71'
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Y. Valois
71'
🔁 Thay người: vào Dylan Aquino, ra Lucas Besozzi
73'
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Pena Biafore 1-1, kiến tạo: Gonzalo Perez
73'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Mosqueira 2-1, kiến tạo: Cristian Alberto Tarragona
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Emilio Giaccone, ra Lucas Andres Menossi
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Julian Palacios
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Walter Bou (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Felipe Pena Biafore (chân phải) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Walter Bou
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Club Atlético Unión | Phút | |
| 28' ⇄ | ▲ Eduardo Salvio ▼ Ramiro Carrera | |
| 40' ⇄ | ▲ Felipe Pena Biafore ▼ Agustín Medina | |
| 41' | Carlos Roberto Izquierdoz | |
| HT 0-0 | ||
| Lucas Andres Menossi 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Marcelo Luciano Estigarribia ▼ Misael Aguirre | 59' ⇄ | |
| 60' | Sasha Julian Marcich | |
| ▲ Bruno Pitton ▼ Lucas Ayala | 69' ⇄ | |
| ▲ Mauro Luna Diale ▼ Victor Ignacio Malcorra | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Walter Bou ▼ Matias Sepulveda | |
| 71' ⇄ | ▲ Allan Wlk ▼ Y. Valois | |
| 71' ⇄ | ▲ Dylan Aquino ▼ Lucas Besozzi | |
| 73' | ⚽ 1 - 1 Felipe Pena Biafore(Assists:Gonzalo Perez) (Kiến tạo: Gonzalo Perez) | |
| Joaquin Mosqueira(Assists:Cristian Alberto Tarragona) (Kiến tạo: Cristian Alberto Tarragona) 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Emilio Giaccone ▼ Lucas Andres Menossi | 82' ⇄ | |
| ▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Julian Palacios | 83' ⇄ | |
| 90+2' | Walter Bou | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atlético Unión | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 8 (23%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Atlético Unión 6 (30%)Hòa 8 (40%)Lanus 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Lanus | 2-1 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/09/24 | Lanus | 1-1 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 28/03/24 | Lanus | 2-2 (1-2) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 06/11/23 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | H |
| 18/06/23 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | H |
| 03/07/22 | Club Atlético Unión | 3-0 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/08/21 | Lanus | 1-1 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/03/21 | Club Atlético Unión | 3-2 (1-1) | Lanus | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/12/20 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Lanus | 0 | 2 | T |
| 25/08/19 | Club Atlético Unión | 1-2 (0-1) | Lanus | +0.25 | 2 | B |
| 17/03/19 | Club Atlético Unión | 3-0 (2-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 14/10/17 | Lanus | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/08/17 | Lanus | 1-2 (1-1) | Club Atlético Unión | -0.5 | 2 | T |
| 18/09/16 | Lanus | 0-1 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.75 | 2 | T |
| 05/04/16 | Club Atlético Unión | 0-4 (0-4) | Lanus | 0 | 2.25 | B |
| 01/03/15 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 23/04/13 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | H |
| 06/10/12 | Lanus | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/06/12 | Lanus | 0-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/12/11 | Club Atlético Unión | 0-1 (0-1) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
BHBBTHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | B |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Lanus
BBTTBTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Lanus | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Cienciano | 4-0 (3-0) | Lanus | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.5 | 1.75 | T |
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Club Atlético Unión
Lanus
21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez18Lucas Ayala26Juan Luduena35Lautaro Vargas5Lucas Andres Menossi10Victor Ignacio Malcorra17Joaquin Mosqueira20Julian Palacios25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre31Misael Aguirre26Nahuel Losada4Gonzalo Perez6Sasha Julian Marcich24CCarlos Roberto Izquierdoz35Ronaldo De Jesus17Agustín Medina30Agustin Cardozo16Matias Sepulveda23Ramiro Carrera77Lucas Besozzi19Y. Valois
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 2Maizon Rodriguez6.6
- 5Lucas Andres Menossi⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 82'7.6
- 10Victor Ignacio Malcorra▼ Rời sân 69'6.8
- 17Joaquin Mosqueira⚽ Ghi bàn 76'8.1
- 18Lucas Ayala▼ Rời sân 69'7
- 20Julian Palacios▼ Rời sân 83'6.9
- 21Matias Lisandro Mansilla6
- 25Cristian Alberto Tarragona C🎯 Kiến tạo 76'6.9
- 26Juan Luduena7.2
- 31Misael Aguirre▼ Rời sân 59'
- 31Misael Aguirre▼ Rời sân 59'6.2
- 35Lautaro Vargas6.5
Khách · 4231
- 4Gonzalo Perez🎯 Kiến tạo 73'7.1
- 6Sasha Julian Marcich🟨 Thẻ vàng 60'5.5
- 16Matias Sepulveda▼ Rời sân 71'6.4
- 17Agustín Medina▼ Rời sân 40'6.4
- 19Y. Valois▼ Rời sân 71'6.5
- 23Ramiro Carrera▼ Rời sân 28'6.2
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C🟨 Thẻ vàng 41'6.4
- 26Nahuel Losada5.8
- 30Agustin Cardozo7
- 35Ronaldo De Jesus6.7
- 77Lucas Besozzi▼ Rời sân 71'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
32
Tấn công
5755
Tấn công nguy hiểm
1421
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
334501
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
67
Cứu thua
11
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
1827
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.451.04
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B3T3 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atlético Unión (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Lanus (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atlético Unión (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 4 (20%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOVO
Lanus (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 4 (21%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Joaquin Mosqueira Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 2/1 | 27/38 | 4 | ||
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 25/30 | 4 | ||
| 26Juan Luduena Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 31/44 | 6 | |||
| 18Lucas Ayala Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/20 | 3 | |||
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 28/33 | 0 | ||
| 20Julian Palacios Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 27/33 | 2 | |||
| 10Victor Ignacio Malcorra Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 13/24 | 1 | |||
| 2Maizon Rodriguez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 35Lautaro Vargas Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 18/26 | 3 | |||
| 31Misael Aguirre Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 6 | 0/0 | 9/26 | 0 | |||
| 12Bruno Pitton (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 19Marcelo Luciano Estigarribia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 8Emilio Giaccone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 11Mauro Luna Diale (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 4 |
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Lucas Besozzi Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 25/26 | 6 | |||
| 4Gonzalo Perez Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 59/68 | 3 | ||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 55/59 | 1 | |||
| 35Ronaldo De Jesus Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 42/48 | 1 | |||
| 19Y. Valois Trung phong | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 53/65 | 5 | 🟨 | ||
| 16Matias Sepulveda Tiền vệ trái | 6.4 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 17Agustín Medina Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 22/32 | 1 | |||
| 23Ramiro Carrera Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 26/34 | 2 | 🟨 | ||
| 5Felipe Pena Biafore (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 3/1 | 39/47 | 3 | ||
| 25Dylan Aquino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 9Walter Bou (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 11/16 | 1 | 🟨 | ||
| 20Allan Wlk (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 11Eduardo Salvio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.6 | 2/1 | 19/25 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atlético Unión | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1916 |
| April 15 Stadium | Sân nhà | Estadio Ciudad de Lanus |
| 24300 | Sức chứa | 46619 |
| Leonardo Madelon | HLV | Mauricio Andres Pellegrino |
| Santa Fe | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.14 | 2.98 | 0.82 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.80 ↓ | 2.86 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 2.90 | 3.30 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 1.07 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.40 | 1.08 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.65 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.60 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.38 ↑ | 100.00 ↑ | 8.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.00 | 3.40 | 1.08 | 2.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.05 | 3.30 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.08 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 1.04 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.89 | 3.68 | 0.79 | 1.75 | 1.07 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.35 ↑ | 82.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.50 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.90 | 3.00 ↓ | 1.37 ↓ | 2.50 | 0.53 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.60 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.51 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 2.96 | 3.44 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.45 ↓ | 5.69 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.42 | 2.76 | 2.80 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 125.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.50 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 2.95 | 3.77 | 0.60 | 1.50 | 1.34 | 0.52 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 2.80 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.60 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.50 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atlético Unión | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lanus | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).