Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba, 07:15 ngày 08/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 08/09/2026
Club Atlético Unión 3 Kết thúc HT 1-1 2
Instituto AC Cordoba
🟨 1 - 5 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: April 15 Stadium Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Club Atlético Unión | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Mosevich L. (Kiến tạo: Alex Luna) | |
| Cuello B. (Kiến tạo: Juan de Dios Pintado Leines) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| Giaccone E. | 28' | |
| 37' | Alarcon F. R. | |
| 44' | M.Gallardo | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| Tarragona C. (Kiến tạo: Brahian Cuello) 3 - 1 ⚽ | 48' | |
| 58' ⇄ | ▲ Guerra N. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ J.Lázaro ▼ | |
| ▲ Mosqueira J. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Ramirez E. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ M.Aguirre ▼ | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ De La Fuente H. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mendez I. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Suarez F. ▼ | |
| Aguirre M. (Kiến tạo: Lucas Andres Menossi) 4 - 1 ⚽ | 74' | |
| 83' | Luna A. | |
| 87' | ⚽ 4 - 2 De La Fuente H. (Kiến tạo: Alex Luna) | |
| 📺 VAR | 88' | |
| Tarragona C. 📺 VAR | 89' | |
| Tarragona C. | 90' | |
| 90' | Suarez F. | |
| 90' | M.Gallardo | |
| ▲ Nazareno Fazzi ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Peresutti M. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 7 |
| Điểm | 9 | 4 | 13 | 20 |
Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atlético Unión | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
Đội hình
Club Atlético Unión
Instituto AC Cordoba
21Mansilla M.15Pintado J.18Ayala L.26J.Ludueña44Fagioli T.5Menossi L.8Giaccone E.22Cuello B.10Malcorra I.19Estigarribia M.25Tarragona C.29Ledesma M.3Sosa D.6Alarcon F. R.26Mosevich L.30Galvan J.44Giuliano Cerato10Luna A.15M.Gallardo55Abregu G.17Tissera M.20Cordoba J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 5Menossi L.🎯 Kiến tạo 74'
- 8Giaccone E.🟨 Thẻ vàng 28'
- 10Malcorra I.
- 15Pintado J.🎯 Kiến tạo 25'
- 18Ayala L.
- 19Estigarribia M.
- 21Mansilla M.
- 22Cuello B.⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 48'
- 25Tarragona C.⚽ Ghi bàn 48' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 26J.Ludueña
- 44Fagioli T.
Khách · 532
- 3Sosa D.
- 6Alarcon F. R.🟨 Thẻ vàng 37'
- 10Luna A.🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 87' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 15M.Gallardo🟨 Thẻ vàng 44' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 17Tissera M.
- 20Cordoba J.
- 26Mosevich L.⚽ Ghi bàn 13'
- 29Ledesma M.
- 30Galvan J.
- 44Giuliano Cerato
- 55Abregu G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
15
Sút bóng
911
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
313411
TL chuyền bóng thành công
71%75%
Phạm lỗi
612
Việt vị
30
Cứu thua
01
Quả ném biên
2521
Chuyền dài
2923
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (27 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Atlético Unión | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1918-8-8 |
| April 15 Stadium | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 24300 | Sức chứa | 26535 |
| Leonardo Madelon | HLV | Diego Flores |
| Santa Fe | Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 2.87 | 2.85 | 0.76 | 2.00 | 0.96 | 0.71 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.73 ↑ | 3.02 ↑ | 2.33 ↓ | 1.44 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.90 | 0.86 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.95 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 158.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.85 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.05 ↑ | 2.90 ↑ | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.95 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 110.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.05 | 2.88 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.20 ↑ | 41.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 2.92 | 2.80 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.78 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.90 ↑ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 2.89 | 2.82 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.47 ↓ | 2.91 ↑ | 2.84 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 370.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.75 | 0.07 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 2.94 | 2.92 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.82 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.03 ↑ | 3.11 ↑ | 0.81 | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.95 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.02 | 3.02 | 1.13 | 2.25 | 0.72 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.99 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 2.90 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.71 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atlético Unión | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Instituto AC Cordoba | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).