Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Instituto AC Cordoba, 07:15 ngày 08/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 08/09/2026
Club Atlético Unión Sắp đá --:--:--
Instituto AC Cordoba
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: April 15 Stadium Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 15 | 4 |
| Điểm | 6 | 5 | 13 | 23 |
Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atlético Unión | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Atlético Unión | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1918-8-8 |
| April 15 Stadium | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 24300 | Sức chứa | 26535 |
| Leonardo Madelon | HLV | Diego Flores |
| Santa Fe | Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.60 | 3.00 | 3.00 ↑ | 0.85 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.03 | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.90 | 0.86 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 | 3.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.95 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.05 | 2.99 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.11 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.00 | 2.85 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.05 ↑ | 2.90 ↑ | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.95 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 1.13 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.05 | 2.99 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.11 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 2.89 | 2.82 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.47 ↓ | 2.91 ↑ | 2.84 ↑ | 0.83 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.00 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.78 | 2.00 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.85 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 2.94 | 2.92 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.82 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.51 ↓ | 3.03 ↑ | 3.11 ↑ | 0.81 | 2.00 | 1.04 ↑ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.95 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.02 | 3.02 | 1.13 | 2.25 | 0.72 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.00 ↓ | 3.00 ↓ | 1.13 | 2.25 | 0.72 | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.90 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.00 | 2.85 ↓ | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.71 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atlético Unión | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Instituto AC Cordoba | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).