Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Central Cordoba SDE, 07:15 ngày 11/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 11/08/2026
Club Atlético Unión
1 Kết thúc HT 1-0 2
Central Cordoba SDE
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: April 15 Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

Club Atlético UniónCentral Cordoba SDE
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân phải) — chệch khung thành
12'
🚩 Việt vị
14'
BÀN THẮNG - Lucas Andres Menossi 1-0, kiến tạo: Julian Palacios
17'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — vào lưới
17'
21'
Phạt góc
27'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị cản phá
36'
Phạt góc
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Horacio Tijanovich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị chặn
39'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân trái) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân trái) — bị chặn
50'
51'
BÀN THẮNG - Michael Nicolas Santos Rosadilla 1-1
51'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — vào lưới
54'
BÀN THẮNG - Facundo Mansilla 1-2, kiến tạo: Leonardo Sequeira
54'
🎯 Dứt điểm - Facundo Mansilla (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Marcelo Luciano Estigarribia, ra Misael Aguirre
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (chân phải) — bị chặn
62'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Vargas
63'
65'
🔁 Thay người: vào Yuri Casermeiro, ra Facundo Mansilla
65'
🎯 Dứt điểm - Dario Caceres (chân trái) — bị chặn
66'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Lautaro Vargas
68'
🔁 Thay người: vào Mauro Luna Diale, ra Joaquin Mosqueira
68'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
68'
69'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Sequeira
🎯 Dứt điểm - Maizon Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị cản phá
70'
71'
🔁 Thay người: vào Santiago Moyano, ra Leonardo Sequeira
71'
🔁 Thay người: vào Tiago Cravero, ra Lucas Gonzalez Martinez
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — chệch khung thành
74'
76'
🟨 Thẻ vàng - Horacio Tijanovich
🟨 Thẻ vàng - Lucas Andres Menossi
79'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị cản phá
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Maizon Rodriguez (chân phải) — bị chặn
85'
87'
🔁 Thay người: vào Marco Iacobellis, ra Diego Barrera
87'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Naya, ra Michael Nicolas Santos Rosadilla
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Fernando Martinez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Julian Palacios
90+1'
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Lucas Andres Menossi
90+1'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Yuri Casermeiro
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
Phạt góc
90+6'
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Moyano
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân trái) — bị chặn
90+7'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Club Atlético Unión Phút Central Cordoba SDE
Lucas Andres Menossi(Assists:Julian Palacios) (Kiến tạo: Julian Palacios) 1 - 0 17'
HT 1-0
51' 1 - 1 Michael Nicolas Santos Rosadilla
54' 1 - 2 Facundo Mansilla(Assists:Leonardo Sequeira) (Kiến tạo: Leonardo Sequeira)
54' 1 - 3
▲ Marcelo Luciano Estigarribia ▼ Misael Aguirre61'
Lautaro Vargas 63'
65' ▲ Yuri Casermeiro ▼ Facundo Mansilla
▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Lautaro Vargas68'
▲ Mauro Luna Diale ▼ Joaquin Mosqueira68'
69' Leonardo Sequeira
71' ▲ Santiago Moyano ▼ Leonardo Sequeira
71' ▲ Tiago Cravero ▼ Lucas Gonzalez Martinez
76' Horacio Tijanovich
Lucas Andres Menossi 79'
87' ▲ Marco Iacobellis ▼ Diego Barrera
87' ▲ Ezequiel Naya ▼ Michael Nicolas Santos Rosadilla
Julian Palacios 90+1'
▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Lucas Andres Menossi90+1'
90+2' Yuri Casermeiro
90+7' Santiago Moyano
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 01 12
Bại 12 56
Ghi bàn 71 145
Mất bàn 33 1510
Điểm 61 138

Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Central Cordoba SDE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Club Atlético Unión (30)Hiệp 1 / Cả trậnCentral Cordoba SDE (26)
8 (27%)Thắng/Thắng3 (12%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (13%)Hòa/Hòa6 (23%)
4 (13%)Hòa/Bại8 (31%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại6 (23%)

Bảng xếp hạng

Club Atlético Unión

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1656524202115
Sân nhà83411151312
Sân khách82241315818
6 gần6213610--

Central Cordoba SDE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1644811211625
Sân nhà84131091319
Sân khách8035112328
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Club Atlético Unión 2 (20%)Hòa 2 (20%)Central Cordoba SDE 6 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D107/02/26Central Cordoba SDE1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-201.75B
ARG D111/10/25Central Cordoba SDE3-1 (1-0)Club Atlético Unión3-302B
ARG D107/04/25Club Atlético Unión1-0 (1-0)Central Cordoba SDE8-2+0.252T
ARG D105/10/24Club Atlético Unión0-2 (0-1)Central Cordoba SDE7-1+0.52B
ARG D119/03/24Club Atlético Unión2-2 (2-1)Central Cordoba SDE2-1+0.52H
ARG D101/11/23Central Cordoba SDE2-0 (1-0)Club Atlético Unión3-802B
ARG D120/05/23Central Cordoba SDE0-1 (0-0)Club Atlético Unión7-202T
ARG D123/10/22Club Atlético Unión1-4 (1-2)Central Cordoba SDE9-3+0.52.25B
ARG D104/12/21Central Cordoba SDE2-0 (1-0)Club Atlético Unión1-2-0.252.25B
ARG D125/02/20Club Atlético Unión0-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Club Atlético Unión

TBHBBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/4/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D107/08/26Club Atlético Unión2-1 (0-0)Lanus4-2+0.252T
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502B
ARG D113/05/26Belgrano2-0 (0-0)Club Atlético Unión4-7-0.252B
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5-0.252.25T
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0+0.252H
ARG D128/04/26Velez Sarsfield2-2 (2-1)Club Atlético Unión2-4-0.252H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4+0.752.25B
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6-0.251.75B
ARG D104/04/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Deportivo Riestra9-0+0.51.75T
ARG C31/03/26Club Atlético Unión2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares3-3+0.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602B
ARG D116/03/26Club Atlético Unión1-1 (1-0)Boca Juniors5-401.75H
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3-0.252H
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2-0.251.75T
ARG D127/02/26Sarmiento Junin1-3 (0-2)Club Atlético Unión7-2+0.251.75T
ARG D123/02/26Club Atlético Unión1-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata1-4+0.752T
ARG D114/02/26Club Atlético Unión0-0 (0-0)San Lorenzo6-1+0.251.75H
ARG D107/02/26Central Cordoba SDE1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-201.75B

Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE

TBBBHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26Central Cordoba SDE1-0 (1-0)San Lorenzo3-502T
ARG D131/07/26Central Cordoba SDE0-2 (0-0)Atletico Tucuman4-3-0.252B
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3-0.751.75B
ARG D103/05/26Central Cordoba SDE1-2 (0-2)Boca Juniors3-3-0.52B
ARG D125/04/26Lanus0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-3-12H
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75T
ARG D114/04/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Central Cordoba SDE4-4-0.752B
ARG D106/04/26Central Cordoba SDE1-3 (0-2)Newells Old Boys3-2+0.251.75B
ARG D124/03/26Estudiantes La Plata5-0 (0-0)Central Cordoba SDE8-4-12B
ARG D118/03/26Central Cordoba SDE1-0 (1-0)Deportivo Riestra2-301.5T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2-0.52H
ARG D101/03/26Independiente2-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-2-0.752B
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75T
ARG D122/02/26Central Cordoba SDE0-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-601.75H
ARG D116/02/26Instituto AC Cordoba2-0 (2-0)Central Cordoba SDE3-5-0.52B
ARG C12/02/26Central Cordoba SDE2-2 (1-1)Gimnasia Jujuy2-3+0.252H
ARG D107/02/26Central Cordoba SDE1-0 (0-0)Club Atlético Unión3-201.75T
ARG D101/02/26San Lorenzo1-0 (0-0)Central Cordoba SDE7-4-0.51.75B
ARG D128/01/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-2-0.252H
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2+0.52B

Đội hình

Club Atlético UniónCentral Cordoba SDE
21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez12Bruno Pitton26Juan Luduena35Lautaro Vargas5Lucas Andres Menossi17Joaquin Mosqueira10Victor Ignacio Malcorra20Julian Palacios31Misael Aguirre25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel6Facundo Mansilla20Fernando Martinez23Dario Caceres11Horacio Tijanovich22Matias Gabriel Vera7Diego Barrera18Lucas Gonzalez Martinez28Leonardo Sequeira27Michael Nicolas Santos Rosadilla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
25
9
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
129
62
Tấn công nguy hiểm
70
25
Sút ngoài cầu môn
10
2
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
6
16
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
447
300
TL chuyền bóng thành công
78%
73%
Phạm lỗi
16
5
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
28
15
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
30
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.81
0.48
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Central Cordoba SDE (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Club Atlético Unión (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 4 (19%)Xỉu 4 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVOV

Central Cordoba SDE (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 4 (21%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Club Atlético UniónCentral Cordoba SDE

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Club Atlético UniónCentral Cordoba SDE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
44
Thắng 1
65
Hòa
35
Thua 1
45
Thua 2+
Club Atlético UniónCentral Cordoba SDE

Club Atlético Unión

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Lucas Andres Menossi
Tiền vệ trung tâm
7.413/239/460🟨
20Julian Palacios
Tiền vệ tấn công
7.113/140/544🟨
10Victor Ignacio Malcorra
Tiền vệ tấn công
73/044/592
12Bruno Pitton
Hậu vệ trái
6.80/022/314
25Cristian Alberto Tarragona
Trung phong
6.74/025/341
26Juan Luduena
Trung vệ
6.60/042/494
2Maizon Rodriguez
Trung vệ
6.62/040/462
17Joaquin Mosqueira
Tiền vệ phòng ngự
6.53/122/251
31Misael Aguirre
Tiền đạo
6.11/014/170
21Matias Lisandro Mansilla
Thủ môn
5.80/011/190
35Lautaro Vargas
Hậu vệ phải
5.81/017/220🟨
19Marcelo Luciano Estigarribia (dự bị)
Trung phong
7.14/36/121
11Mauro Luna Diale (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/014/161
15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị)
Hậu vệ phải
70/09/141
43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị)
Trung phong
-1/02/30

Central Cordoba SDE

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Facundo Mansilla
Trung vệ
7.911/132/363
1Alan Aguerre
Thủ môn
7.50/018/300
27Michael Nicolas Santos Rosadilla
Trung phong
7.313/212/201
2Alejandro Maciel
Trung vệ
7.30/023/375
22Matias Gabriel Vera
Tiền vệ phòng ngự
7.20/029/360
7Diego Barrera
Tiền đạo cánh phải
70/013/131
23Dario Caceres
Hậu vệ trái
6.91/028/354
11Horacio Tijanovich
Tiền đạo cánh trái
6.81/019/252🟨
18Lucas Gonzalez Martinez
Tiền vệ trung tâm
6.40/019/233
20Fernando Martinez
Hậu vệ phải
6.21/111/162
28Leonardo Sequeira
Tiền đạo cánh phải
6.112/09/153🟨
5Tiago Cravero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/01/22
33Santiago Moyano (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/02/21🟨
10Marco Iacobellis (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/00/11
19Ezequiel Naya (dự bị)
Trung phong
6.60/03/30
17Yuri Casermeiro (dự bị)
Trung vệ
6.50/01/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Club Atlético Unión Thông tin Central Cordoba SDE
1907 Thành lập
April 15 Stadium Sân nhà Istituto Stadium
24300 Sức chứa 0
Leonardo Madelon HLV Omar De Felippe
Santa Fe Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.806.200.902.250.820.861.000.92
Live1.60 ↑3.55 ↓4.60 ↓1.35 ↑3.500.35 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.483.906.300.892.250.940.921.000.90
Live501.00 ↑16.00 ↑1.05 ↓4.70 ↑3.500.01 ↓0.31 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.454.107.500.902.250.950.861.000.99
Live251.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓2.75 ↑3.500.26 ↓2.40 ↑0.250.34 ↓
Mansion88Sớm1.503.806.700.942.250.900.911.000.95
Live247.00 ↑7.70 ↑1.06 ↓6.66 ↑3.500.08 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm1.503.957.001.052.500.700.801.000.90
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.01 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.453.907.000.822.250.89---
Live100.00 ↑9.99 ↑1.03 ↓7.82 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.503.806.700.942.250.900.911.000.95
Live250.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm1.493.956.400.972.250.900.911.000.97
Live36.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.483.726.200.982.250.900.951.000.95
Live48.00 ↑5.60 ↑1.13 ↓6.66 ↑3.500.07 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.504.007.750.902.250.960.871.001.01
Live101.00 ↑11.80 ↑1.05 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.504.007.001.102.500.67---
Live126.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.463.906.751.112.500.680.821.000.93
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.444.207.190.802.251.010.791.001.04
Live30.87 ↑4.90 ↑1.22 ↓4.08 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.002.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.413.806.200.982.500.730.891.000.87
Live80.00 ↑5.60 ↑1.07 ↓4.40 ↑3.750.10 ↓1.72 ↑-0.750.41 ↓
BwinSớm1.503.906.751.052.500.65---
Live176.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.87 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.494.047.550.882.250.921.101.250.69
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.33 ↑3.500.11 ↓0.19 ↓0.003.92 ↑
SNAISớm1.484.006.50------
Live1.52 ↑4.006.50------
Bet 365Sớm1.483.907.000.882.250.930.831.000.98
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑
William HillSớm1.443.807.001.102.500.670.841.000.88
Live151.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.02 ↓0.87 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.