Kết quả bóng đá trận Club Atlético Unión vs Central Cordoba SDE, 07:15 ngày 11/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 11/08/2026
Club Atlético Unión 1 Kết thúc HT 1-0 2
Central Cordoba SDE
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: April 15 Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atlético Unión
Central Cordoba SDE
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Andres Menossi 1-0, kiến tạo: Julian Palacios
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — vào lưới
21'
⛳ Phạt góc
27'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Horacio Tijanovich (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lautaro Vargas (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Mosqueira (chân trái) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Nicolas Santos Rosadilla 1-1
51'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (chân phải) — vào lưới
54'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Mansilla 1-2, kiến tạo: Leonardo Sequeira
54'
🎯 Dứt điểm - Facundo Mansilla (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Misael Aguirre (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Marcelo Luciano Estigarribia, ra Misael Aguirre
61'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (chân phải) — bị chặn
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Vargas
65'
🔁 Thay người: vào Yuri Casermeiro, ra Facundo Mansilla
65'
🎯 Dứt điểm - Dario Caceres (chân trái) — bị chặn
66'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan de Dios Pintado Leines, ra Lautaro Vargas
🔁 Thay người: vào Mauro Luna Diale, ra Joaquin Mosqueira
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
69'
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Sequeira
🎯 Dứt điểm - Maizon Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Andres Menossi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Santiago Moyano, ra Leonardo Sequeira
71'
🔁 Thay người: vào Tiago Cravero, ra Lucas Gonzalez Martinez
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Palacios (chân phải) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Horacio Tijanovich
🟨 Thẻ vàng - Lucas Andres Menossi
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maizon Rodriguez (chân phải) — bị chặn
87'
🔁 Thay người: vào Marco Iacobellis, ra Diego Barrera
87'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Naya, ra Michael Nicolas Santos Rosadilla
🎯 Dứt điểm - Cristian Alberto Tarragona (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Fernando Martinez (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Julian Palacios
🔁 Thay người: vào Eric Kleybel Ramirez Matheus, ra Lucas Andres Menossi
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Yuri Casermeiro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Ignacio Malcorra (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Moyano
🎯 Dứt điểm - Eric Kleybel Ramirez Matheus (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcelo Luciano Estigarribia (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Club Atlético Unión | Phút | |
| Lucas Andres Menossi(Assists:Julian Palacios) (Kiến tạo: Julian Palacios) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Michael Nicolas Santos Rosadilla | |
| 54' | ⚽ 1 - 2 Facundo Mansilla(Assists:Leonardo Sequeira) (Kiến tạo: Leonardo Sequeira) | |
| 54' | ⚽ 1 - 3 | |
| ▲ Marcelo Luciano Estigarribia ▼ Misael Aguirre | 61' ⇄ | |
| Lautaro Vargas | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Yuri Casermeiro ▼ Facundo Mansilla | |
| ▲ Juan de Dios Pintado Leines ▼ Lautaro Vargas | 68' ⇄ | |
| ▲ Mauro Luna Diale ▼ Joaquin Mosqueira | 68' ⇄ | |
| 69' | Leonardo Sequeira | |
| 71' ⇄ | ▲ Santiago Moyano ▼ Leonardo Sequeira | |
| 71' ⇄ | ▲ Tiago Cravero ▼ Lucas Gonzalez Martinez | |
| 76' | Horacio Tijanovich | |
| Lucas Andres Menossi | 79' | |
| 87' ⇄ | ▲ Marco Iacobellis ▼ Diego Barrera | |
| 87' ⇄ | ▲ Ezequiel Naya ▼ Michael Nicolas Santos Rosadilla | |
| Julian Palacios | 90+1' | |
| ▲ Eric Kleybel Ramirez Matheus ▼ Lucas Andres Menossi | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | Yuri Casermeiro | |
| 90+7' | Santiago Moyano | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 14 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 8 |
Chủ = Club Atlético Unión · Khách = Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atlético Unión | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Club Atlético Unión
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 24 | 20 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 5 | 13 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 13 | 15 | 8 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Club Atlético Unión 2 (20%)Hòa 2 (20%)Central Cordoba SDE 6 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | B |
| 11/10/25 | Central Cordoba SDE | 3-1 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 07/04/25 | Club Atlético Unión | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2 | T |
| 05/10/24 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-1) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | B |
| 19/03/24 | Club Atlético Unión | 2-2 (2-1) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 01/11/23 | Central Cordoba SDE | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 20/05/23 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 23/10/22 | Club Atlético Unión | 1-4 (1-2) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2.25 | B |
| 04/12/21 | Central Cordoba SDE | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/20 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Club Atlético Unión
TBHBBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Club Atlético Unión | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 13/05/26 | Belgrano | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | H |
| 28/04/26 | Velez Sarsfield | 2-2 (2-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 31/03/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | -0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | -0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Sarmiento Junin | 1-3 (0-2) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2 | T |
| 14/02/26 | Club Atlético Unión | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
TBBBHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | T |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
Club Atlético Unión
Central Cordoba SDE
21Matias Lisandro Mansilla2Maizon Rodriguez12Bruno Pitton26Juan Luduena35Lautaro Vargas5Lucas Andres Menossi17Joaquin Mosqueira10Victor Ignacio Malcorra20Julian Palacios31Misael Aguirre25CCristian Alberto Tarragona31Misael Aguirre1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel6Facundo Mansilla20Fernando Martinez23Dario Caceres11Horacio Tijanovich22Matias Gabriel Vera7Diego Barrera18Lucas Gonzalez Martinez28Leonardo Sequeira27Michael Nicolas Santos Rosadilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Maizon Rodriguez6.6
- 5Lucas Andres Menossi⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 90+1'7.4
- 10Victor Ignacio Malcorra7
- 12Bruno Pitton6.8
- 17Joaquin Mosqueira▼ Rời sân 68'6.5
- 20Julian Palacios🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.1
- 21Matias Lisandro Mansilla5.8
- 25Cristian Alberto Tarragona C6.7
- 26Juan Luduena6.6
- 31Misael Aguirre▼ Rời sân 61'
- 31Misael Aguirre▼ Rời sân 61'6.1
- 35Lautaro Vargas🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 68'5.8
Khách · 4231
- 1Alan Aguerre C7.5
- 2Alejandro Maciel7.3
- 6Facundo Mansilla⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 65'7.9
- 7Diego Barrera▼ Rời sân 87'7
- 11Horacio Tijanovich🟨 Thẻ vàng 76'6.8
- 18Lucas Gonzalez Martinez▼ Rời sân 71'6.4
- 20Fernando Martinez6.2
- 22Matias Gabriel Vera7.2
- 23Dario Caceres6.9
- 27Michael Nicolas Santos Rosadilla⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 87'7.3
- 28Leonardo Sequeira🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 71'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
34
Sút bóng
259
Sút cầu môn
74
Tấn công
12962
Tấn công nguy hiểm
7025
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
616
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
447300
TL chuyền bóng thành công
78%73%
Phạm lỗi
165
Việt vị
11
Cứu thua
27
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2815
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
3025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.810.48
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atlético Unión (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Central Cordoba SDE (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atlético Unión (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 4 (19%)Xỉu 4 (19%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOVOV
Central Cordoba SDE (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 4 (21%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atlético Unión
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Lucas Andres Menossi Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 3/2 | 39/46 | 0 | 🟨 | |
| 20Julian Palacios Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 40/54 | 4 | 🟨 | |
| 10Victor Ignacio Malcorra Tiền vệ tấn công | 7 | 3/0 | 44/59 | 2 | |||
| 12Bruno Pitton Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 22/31 | 4 | |||
| 25Cristian Alberto Tarragona Trung phong | 6.7 | 4/0 | 25/34 | 1 | |||
| 26Juan Luduena Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 42/49 | 4 | |||
| 2Maizon Rodriguez Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 40/46 | 2 | |||
| 17Joaquin Mosqueira Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 3/1 | 22/25 | 1 | |||
| 31Misael Aguirre Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 14/17 | 0 | |||
| 21Matias Lisandro Mansilla Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 35Lautaro Vargas Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 17/22 | 0 | 🟨 | ||
| 19Marcelo Luciano Estigarribia (dự bị) Trung phong | 7.1 | 4/3 | 6/12 | 1 | |||
| 11Mauro Luna Diale (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 15Juan de Dios Pintado Leines (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 43Eric Kleybel Ramirez Matheus (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Facundo Mansilla Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 32/36 | 3 | ||
| 1Alan Aguerre Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 27Michael Nicolas Santos Rosadilla Trung phong | 7.3 | 1 | 3/2 | 12/20 | 1 | ||
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 23/37 | 5 | |||
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 23Dario Caceres Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 28/35 | 4 | |||
| 11Horacio Tijanovich Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 19/25 | 2 | 🟨 | ||
| 18Lucas Gonzalez Martinez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 11/16 | 2 | |||
| 28Leonardo Sequeira Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1 | 2/0 | 9/15 | 3 | 🟨 | |
| 5Tiago Cravero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 33Santiago Moyano (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | 🟨 | ||
| 10Marco Iacobellis (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 19Ezequiel Naya (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 17Yuri Casermeiro (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 1/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atlético Unión | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| April 15 Stadium | Sân nhà | Istituto Stadium |
| 24300 | Sức chứa | 0 |
| Leonardo Madelon | HLV | Omar De Felippe |
| Santa Fe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.80 | 6.20 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.55 ↓ | 4.60 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.30 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 7.50 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.70 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 247.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.95 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.90 | 7.00 | 0.82 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.99 ↑ | 1.03 ↓ | 7.82 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.70 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.95 | 6.40 | 0.97 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.72 | 6.20 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 7.75 | 0.90 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 6.75 | 1.11 | 2.50 | 0.68 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.20 | 7.19 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 30.87 ↑ | 4.90 ↑ | 1.22 ↓ | 4.08 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.41 | 3.80 | 6.20 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 4.40 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 1.72 ↑ | -0.75 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.75 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.04 | 7.55 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 1.10 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.90 | 7.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.