Kết quả bóng đá trận Club Atletico Tigre vs River Plate, 03:00 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 09/08/2026
Club Atletico Tigre 1 Kết thúc HT 0-0 0
River Plate
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Estadio Coliseo de Victoria Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Club Atletico Tigre
River Plate
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Gonzalo Nicolas Martinez
6'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Francisco Ortega (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Lucas Martinez Quarta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jalil Elias
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Anibal Ismael Moreno
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Tomas Galvan (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Anibal Ismael Moreno (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Serrago (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Banegas
66'
🎯 Dứt điểm - Angel Correa (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Federico Alvarez, ra Nahuel Banegas
🔁 Thay người: vào Santiago Gonzalez, ra Jalil Elias
74'
🟨 Thẻ vàng - Tobias Andrada
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Rafael Santos Borre Maury, ra Joaquin Freitas
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Russo 1-0, kiến tạo: Jabes Saralegui
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — vào lưới
81'
🟨 Thẻ vàng - L·Gonzalo Nicolas Martinez
85'
🔁 Thay người: vào Lautaro Pereyra, ra Tomas Galvan
🔁 Thay người: vào Nicolas Dubersarsky, ra Jabes Saralegui
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Villalba, ra Santiago Lopez
87'
🎯 Dứt điểm - Tobias Andrada (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Pereyra (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Club Atletico Tigre | Phút | |
| ▲ Tiago Serrago ▼ Gonzalo Nicolas Martinez | 4' ⇄ | |
| Jalil Elias | 41' | |
| 45+4' | Anibal Ismael Moreno | |
| HT 0-0 | ||
| Nahuel Banegas | 62' | |
| ▲ Federico Alvarez ▼ Nahuel Banegas | 71' ⇄ | |
| ▲ Santiago Gonzalez ▼ Jalil Elias | 71' ⇄ | |
| 74' | Tobias Andrada | |
| 77' ⇄ | ▲ Rafael Santos Borre Maury ▼ Joaquin Freitas | |
| Ignacio Russo(Assists:Jabes Saralegui) (Kiến tạo: Jabes Saralegui) 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 81' | Lucas Martinez Quarta | |
| 85' ⇄ | ▲ Lautaro Pereyra ▼ Tomas Galvan | |
| ▲ Nicolas Dubersarsky ▼ Jabes Saralegui | 85' ⇄ | |
| ▲ Juan Manuel Villalba ▼ Santiago Lopez | 85' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 9 |
Chủ = Club Atletico Tigre · Khách = River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Atletico Tigre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 11 (25%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 5 | - | - |
River Plate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 2 | 5 | 22 | 12 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 8 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 4 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Club Atletico Tigre 4 (20%)Hòa 6 (30%)River Plate 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | River Plate | 1-4 (0-2) | Club Atletico Tigre | -1 | 2 | T |
| 03/06/24 | River Plate | 3-1 (1-1) | Club Atletico Tigre | -2 | 3 | B |
| 19/02/23 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/08/22 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-1) | River Plate | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/22 | River Plate | 1-2 (0-1) | Club Atletico Tigre | -1.25 | 2.5 | T |
| 08/04/19 | River Plate | 2-3 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/10/17 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-1) | River Plate | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/17 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/16 | River Plate | 1-1 (0-0) | Club Atletico Tigre | - | - | H |
| 09/07/15 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/09/14 | River Plate | 2-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -1 | 2.25 | B |
| 07/03/14 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | River Plate | +0.25 | 2 | H |
| 09/09/13 | River Plate | 3-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | B |
| 25/02/13 | River Plate | 3-2 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | B |
| 20/08/12 | Club Atletico Tigre | 2-3 (1-2) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 14/02/11 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/10 | River Plate | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/10 | River Plate | 1-5 (0-5) | Club Atletico Tigre | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/12/09 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | River Plate | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/09 | River Plate | 3-1 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
HTBBTBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — River Plate
BBBBHTBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | B |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | +1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | River Plate | 2-2 (2-2) | Flamengo | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | +2.75 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | River Plate | 2-3 (1-1) | Belgrano | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | T |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | +1.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Bragantino | 0-1 (0-0) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | T |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | River Plate | 3-0 (1-0) | Belgrano | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Club Atletico Tigre
River Plate
12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo8Martin Garay10Jabes Saralegui22Santiago Lopez30Jalil Elias28Gonzalo Nicolas Martinez29Ignacio Russo41Santiago Beltrán3Francisco Ortega28Lucas Martinez Quarta29Gonzalo Montiel30CNicolas Hernan Gonzalo Otamendi6Anibal Ismael Moreno50Tobias Andrada10Angel Correa26Tomas Galvan35Joaquin Freitas18Lucas Beltran
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 2Joaquin Laso C7.1
- 3Nahuel Banegas🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 4Valentin Moreno7.1
- 8Martin Garay7.1
- 10Jabes Saralegui🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 85'6.9
- 12Felipe Zenobio7.4
- 20Alan Barrionuevo7.8
- 22Santiago Lopez▼ Rời sân 85'6.4
- 28Gonzalo Nicolas Martinez▼ Rời sân 4'
- 29Ignacio Russo⚽ Ghi bàn 78'7.8
- 30Jalil Elias🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 71'6.7
Khách · 4231
- 3Francisco Ortega6.3
- 6Anibal Ismael Moreno🟨 Thẻ vàng 45+4'6.2
- 10Angel Correa6.3
- 18Lucas Beltran6.1
- 26Tomas Galvan▼ Rời sân 85'6.4
- 28Lucas Martinez Quarta🟨 Thẻ vàng 81'6.9
- 29Gonzalo Montiel7.1
- 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi C8.1
- 35Joaquin Freitas▼ Rời sân 77'6.5
- 41Santiago Beltrán6.2
- 50Tobias Andrada🟨 Thẻ vàng 74'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
23
Sút bóng
59
Sút cầu môn
21
Tấn công
82154
Tấn công nguy hiểm
3362
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
179
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
301651
TL chuyền bóng thành công
68%87%
Phạm lỗi
917
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
1615
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
3636
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.620.36
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B4T4 H5 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
River Plate (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Club Atletico Tigre (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 4 (21%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 3 (16%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO
River Plate (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (26%)Hòa 4 (17%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Ignacio Russo Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 11/17 | 2 | ||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 34/41 | 3 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 14/23 | 3 | 🟨 | ||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 26/40 | 10 | |||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 2/1 | 5/15 | 1 | ||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 2 | 🟨 | ||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 12/20 | 1 | |||
| 28Gonzalo Nicolas Martinez Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Federico Alvarez (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 5/8 | 3 | |||
| 27Santiago Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 16Nicolas Dubersarsky (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 32Juan Manuel Villalba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 4 |
River Plate
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 92/102 | 5 | |||
| 29Gonzalo Montiel Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 96/110 | 4 | |||
| 28Lucas Martinez Quarta Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 63/68 | 4 | 🟨 | ||
| 50Tobias Andrada Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 67/83 | 6 | 🟨 | ||
| 35Joaquin Freitas Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 39/49 | 4 | |||
| 26Tomas Galvan Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 19/23 | 2 | |||
| 10Angel Correa Hộ công | 6.3 | 2/0 | 31/37 | 2 | |||
| 3Francisco Ortega Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 46/52 | 0 | |||
| 6Anibal Ismael Moreno Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 67/73 | 3 | 🟨 | ||
| 41Santiago Beltrán Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 18Lucas Beltran Trung phong | 6.1 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 25Lautaro Pereyra (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 19Rafael Santos Borre Maury (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Club Atletico Tigre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-8-2 | Thành lập | 1901-5-25 |
| Estadio Coliseo de Victoria | Sân nhà | Estadio Monumental Antonio Vespucio Libe |
| 30000 | Sức chứa | 76687 |
| Diego Dabove | HLV | |
| Victoria | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.27 | 2.82 | 2.15 | 0.82 | 1.75 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.13 ↓ | 2.75 ↓ | 2.26 ↑ | 0.82 | 1.75 | 0.90 | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 2.90 | 2.30 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.30 | 1.03 | 2.00 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 2.96 | 2.26 | 1.11 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.90 | 2.30 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↓ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 2.85 | 2.27 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.80 ↑ | 100.00 ↑ | 6.07 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 2.96 | 2.26 | 1.11 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.21 | 1.08 | 2.00 | 0.79 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 2.85 | 2.32 | 1.14 | 2.00 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 85.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 2.91 | 2.43 | 1.05 | 2.00 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.60 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.37 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.85 | 2.30 | 0.99 | 2.00 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 12.51 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.37 | 1.05 | 2.00 | 0.77 | 0.83 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 8.46 ↑ | 1.32 ↓ | 5.41 ↑ | 4.37 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.11 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 2.56 | 2.28 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.30 | 2.56 | 2.28 | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.79 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.35 | 0.50 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 2.99 | 2.33 | 0.58 | 1.50 | 1.39 | 1.32 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.80 ↓ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.30 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 2.75 | 2.38 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | 0.73 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Tigre | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| River Plate | +1/4 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).